intTypePromotion=1
ADSENSE

Các bảng tính toán excel Đồ án Quy hoạch và thiết kế hệ thống thủy lợi: Quy hoạch thủy lợi khu Bình Minh

Chia sẻ: Hồ Đức Tâm | Ngày: | Loại File: XLSX | Số trang:84

160
lượt xem
32
download
 
  Download Vui lòng tải xuống để xem tài liệu đầy đủ

Tài liệu gồm các bảng tính toán excel cho Đồ án Quy hoạch và thiết kế hệ thống thủy lợi "Quy hoạch thủy lợi khu Bình Minh". Đây là tài liệu hữu ích cho các bạn tham khảo làm bảng tính toán cho các đồ án tương tự. Mời các bạn cùng tham khảo.

Chủ đề:
Lưu

Nội dung Text: Các bảng tính toán excel Đồ án Quy hoạch và thiết kế hệ thống thủy lợi: Quy hoạch thủy lợi khu Bình Minh

  1. Mức tưới Thời gian tưới Số ngày Hệ số Tổng hệ mỗi lần Ngày tưới tưới số tưới (m3/ha) Từ ngày Đến ngày chính 300 15/12 16/12 15/12 2 0.52 1.04 0.52 300 25/12 26/12 25/12 2 0.52 1.04 0.52 600 08/01 11/01 09/01 4 0.52 2.08 10 12/01 12/01 12/01 1 0.08 0.08 20 13/01 13/01 13/01 1 0.16 0.16 980.00 30 14/01 14/01 14/01 1 0.24 0.24 4.70 40 15/01 15/01 15/01 1 0.32 0.32 40 16/01 16/01 16/01 1 0.32 0.32 40 17/01 17/01 17/01 1 0.32 0.32 50 18/01 18/01 18/01 1 0.41 0.41 100 19/01 19/01 19/01 1 0.35 0.35 50 19/01 19/01 19/01 1 0.41 0.41 50 20/01 20/01 20/01 1 0.41 0.41 100 21/01 21/01 21/01 1 0.81 0.81 50 22/01 22/01 22/01 1 0.41 0.41 100 23/01 23/01 23/01 1 0.81 0.81 90 24/01 24/01 24/01 1 0.73 0.73 7.21 150 26/01 26/01 26/01 1 1.22 1.22 100 27/01 27/01 27/01 1 0.81 0.81 150 29/01 29/01 29/01 1 1.22 1.22 100 30/01 30/01 30/01 1 0.81 0.81 100 31/01 31/01 31/01 1 0.81 0.81 200 02/02 03/02 02/02 2 0.81 1.62 100 05/02 05/02 05/02 1 0.35 0.35 6.02 200 04/02 05/02 04/02 2 0.81 1.62 200 06/02 07/02 06/02 2 0.81 1.62 200 08/02 09/02 08/02 2 0.81 1.62 200 11/02 12/02 11/02 2 0.81 1.62 200 13/02 14/02 13/02 2 0.81 1.62 200 18/02 19/02 18/02 2 0.81 1.62 200 22/02 23/02 22/02 2 0.81 1.62 1700 200 27/02 28/02 27/02 2 0.81 1.62 200 04/03 05/03 04/03 2 0.81 1.62 13.31 100 06/03 06/03 06/03 1 0.35 0.35 200 08/03 09/03 08/03 2 0.81 1.62 300 09/03 10/03 09/01 2 0.52 1.04 200 12/03 13/03 12/03 2 0.81 1.62 300 16/03 17/03 16/03 2 0.52 1.04
  2. 200 17/03 18/03 17/03 2 0.81 1.62 6.94 200 21/03 22/03 21/03 2 0.81 1.62 200 25/03 26/03 25/03 2 0.81 1.62 200 01/04 02/04 01/04 2 0.81 1.62 200 08/04 09/04 08/04 2 0.81 1.62 8.10 200 12/04 13/04 12/04 2 0.81 1.62 200 15/04 16/04 15/04 2 0.81 1.62 200 18/04 19/04 18/04 2 0.81 1.62 200 22/04 23/04 22/04 2 0.81 1.62 8.10 200 25/04 26/04 25/04 2 0.81 1.62 200 28/04 29/04 28/04 2 0.81 1.62 200 01/05 02/05 01/05 2 0.81 1.62 200 04/05 05/05 04/05 2 0.81 1.62 200 08/05 09/05 08/05 2 0.81 1.62 3.24 200 01/07 02/07 01/07 2 1.16 2.31 200 04/07 05/07 04/07 2 1.16 2.31 4.63 200 07/07 08/07 07/07 2 1.16 2.31 200 10/07 11/07 10/07 2 1.16 2.31 200 14/07 15/07 14/07 2 1.16 2.31 200 19/07 20/07 19/07 2 1.16 2.31 200 26/07 27/07 26/07 2 1.16 2.31 200 01/08 02/08 01/08 2 1.16 2.31 200 08/08 09/08 08/09 2 1.16 2.31 200 17/08 18/08 17/08 2 1.16 2.31 200 23/08 24/08 23/08 2 1.16 2.31 200 26/08 27/08 26/08 2 1.16 2.31 200 29/08 30/08 29/08 2 1.16 2.31 200 02/09 03/09 02/09 2 1.16 2.31 200 05/09 06/09 05/09 2 1.16 2.31 200 09/09 10/09 09/09 2 1.16 2.31 200 18/09 19/09 18/09 2 1.16 2.31 200 21/09 22/09 21/09 2 1.16 2.31 200 23/09 24/09 23/09 2 1.16 2.31 200 28/09 29/09 28/09 2 1.16 2.31 200 01/10 02/10 01/10 2 1.16 2.31 200 04/10 05/10 04/10 2 1.16 2.31 200 08/10 09/10 08/10 2 1.16 2.31
  3. Bảng hiệu chỉnh Số lần Mức Thời gian tưới Số ngày tưới tưới Từ ngày Đến ngày Ngày tưới chính tưới 1 300 15/12 16/12 15/12 2 2 300 25/12 26/12 25/12 2 3 980 08/01 11/01 09/01 4 4 890 20/01 25/01 21/01 6 5 800 31/01 04/02 01/02 5 6 1700 08/02 18/02 10/02 11 1.175 7 1200 09/03 14/03 10/03 6 8 1000 25/03 31/03 26/03 7 9 1000 18/04 24/04 20/04 7 10 400 04/05 07/05 05/05 4 11 400 01/07 04/07 01/07 4 12 400 07/07 10/07 08/07 4 13 400 14/07 17/07 15/07 4 14 400 26/07 29/07 26/07 4 15 400 08/08 11/08 08/08 4 16 400 23/08 26/08 24/08 4 17 400 29/08 01/09 30/08 4 1.201775 18 400 05/09 08/09 05/09 4 19 400 18/09 21/09 19/09 4 20 400 24/09 27/09 24/09 4 21 600 01/10 06/10 02/10 6 n=21 13170 893474 893553 893490 100 1.203704 1.210017
  4. 1.157407 1.157407 1.157407 0.810185 1.157407 1.16 1.16 1.16 1.16 1.16 1.16 1.16 1.16 1.16 1.16
  5. Hệ số tưới 0.52 1.04 20.8 0.52 1.04 20.8 1.18 4.72 47.2 1.20 7.20 48 1.20 6.00 48 1.21 13.31 48.4 1.16 6.96 46.4 1.16 8.12 46.4 1.16 8.12 46.4 0.81 3.24 32.4 1.16 4.64 46.4 1.16 4.64 46.4 1.16 4.64 46.4 1.16 4.64 46.4 1.16 4.64 46.4 1.16 4.64 46.4 1.16 4.64 46.4 1.16 4.64 46.4 1.16 4.64 46.4 1.16 4.64 46.4 1.16 6.96 46.4 22.88 2288.00
ADSENSE

CÓ THỂ BẠN MUỐN DOWNLOAD

 

Đồng bộ tài khoản
2=>2