
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM
HỌC VIỆN NGÂN HÀNG
---------
VŨ THÙY LINH
CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI LỰA CHỌN CHẾ ĐỘ TỶ GIÁ
TẠI MỘT SỐ QUỐC GIA ĐANG PHÁT TRIỂN TẠI CHÂU Á
TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ
Hà Nội, 2025

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM
HỌC VIỆN NGÂN HÀNG
---------
VŨ THÙY LINH
CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI LỰA CHỌN CHẾ ĐỘ TỶ GIÁ
TẠI MỘT SỐ QUỐC GIA ĐANG PHÁT TRIỂN TẠI CHÂU Á
Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng
Mã số: 9340201
TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ
Người hướng dẫn khoa học:
1. PGS. TS. Bùi Hữu Toàn
2. PGS.TS Đoàn Ngọc Thắng
Hà Nội, 2025

1
LỜI MỞ ĐẦU
1. SỰ CẦN THIẾT CỦA LUẬN ÁN
Châu Á được đánh giá là khu vực tiềm năng với nhiều nền kinh tế phát triển đa dạng.
Đặc biệt, các quốc gia đang phát triển ở châu Á hiện nay đang đứng trước nhiều lựa chọn về
chế độ tỷ giá (CĐTG) thích hợp nhằm duy trì sự ổn định kinh tế, tăng trưởng bền vững cũng
như hạn chế những tác động tiêu cực từ bên ngoài. Theo Latter (1996) đã nhấn mạnh
“không có một cơ chế tỷ giá nào có thể áp dụng hiệu quả cho tất cả các quốc gia”. Bên cạnh
đó, nhóm quốc gia này lại dễ dàng bị ảnh hưởng trước các biến động kinh tế toàn cầu. Ảnh
hưởng từ các cuộc khủng hoảng, từ đại dịch COVID-19 đã cho thấy tầm quan trọng của việc
lựa chọn chế độ tỷ giá phù hợp để giảm thiểu rủi ro và ổn định nền kinh tế. Ví dụ, khi cố
định tỷ giá có thể giúp các quốc gia nhỏ giảm chi phí giao dịch và ổn định giá cả nhưng lại
hạn chế khả năng ứng phó với biến động quốc tế. Ngược lại, chế độ linh hoạt như Hàn Quốc
áp dụng đã giúp tăng khả năng tự chủ tiền tệ nhưng lại gây ra biến động lớn hơn trong lạm
phát và tăng trưởng. Do đó, việc đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến lựa chọn chế độ tỷ giá
là cần thiết để cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách, đặc biệt trong bối
cảnh kinh tế toàn cầu ngày càng bất ổn. Về mặt lý luận, các nghiên cứu từ lý thuyết khu vực
tiền tệ tối ưu (OCA) của Mundell (1961), McKinnon (1963), và Kenen (1969) đã đặt nền
móng cho việc phân tích các nhân tố như quy mô nền kinh tế, độ mở cửa thương mại, sự đa
dạng trong xuất khẩu, và mức độ tập trung xuất khẩu theo khu vực địa lý. Sau đó, các
nghiên cứu tiếp tục mở rộng với các nhân tố kinh tế và tài chính như lạm phát (Dornbusch,
2001), sự phát triển tài chính (Aghion và cộng sự, 2009; Lin và Ye, 2011), độ mở tài khoản
vốn (Fischer, 2001; Williamson, 2000), và dự trữ ngoại hối (Edwards, 1996; Chang và Lee,
2017). Các nhân tố chính trị và thể chế, như sự ổn định chính trị (Edwards, 1996; Berdiev
và cộng sự, 2012), sự độc lập của ngân hàng trung ương (Larran và Velasco, 2001; Bodea,
2010) cũng được xác định là có ảnh hưởng đáng kể. Mặc dù có nhiều nhân tố tác động
nhưng khó để xác định chiều ảnh hưởng cố định của các nhân tố bởi theo các nghiên cứu
thực nghiệm khác nhau lại có thể đưa ra những kết quả trái chiều, Russell (2011). Chẳng
hạn, trong khi Mundell (1961) và McKinnon (1963) lập luận rằng các quốc gia có độ mở
thương mại cao thường ưu tiên CĐTG cố định, Bleaney và Francisco (2005) lại phát hiện
rằng các quốc gia có xu hướng chọn CĐTG linh hoạt hơn khi nghiên cứu trên mẫu 102 quốc
gia đang phát triển giai đoạn 1990-2000. Sự khác biệt này cho thấy rằng các nhân tố ảnh
hưởng đến lựa chọn CĐTG phụ thuộc mạnh mẽ vào bối cảnh thời gian, khu vực địa lý, và

2
trình độ phát triển của các quốc gia, do đó đòi hỏi các nghiên cứu cập nhật và chuyên sâu
hơn.
Về mặt thực tiễn, các quốc gia đang phát triển ở châu Á có những đặc thù riêng, bao
gồm mức độ mở cửa thương mại quốc tế cao, hệ thống tài chính chưa phát triển đầy đủ, hiệu
quả chính phủ và thể chế còn yếu, cùng với lịch sử trải qua nhiều cuộc khủng hoảng kinh tế.
Mặc dù các nghiên cứu trước đây đã phân tích các quốc gia phát triển hoặc một số khu vực
cụ thể như Mỹ Latinh (Rodriguez, 2016) và các quốc gia xuất khẩu tài nguyên (Aliyev,
2014, 2024), các quốc gia đang phát triển ở châu Á vẫn chưa được nghiên cứu một cách
toàn diện. Đặc biệt, những nghiên cứu gần đây về khu vực này, như Patnaik và cộng sự
(2011) hay Rajan (2011), chưa đề cập đầy đủ đến tác động của các cú sốc kinh tế gần đây
(như đại dịch COVID-19, xung đột Nga-Ukraine, và gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu)
hoặc vai trò của các yếu tố như hiệu quả chính phủ – một nhân tố quan trọng trong bối cảnh
các nền kinh tế dễ bị tổn thương bởi biến động bên ngoài. Hơn nữa, các nghiên cứu về Việt
Nam (Võ Trí Thành và cộng sự, 2000; Hoàng Thị Lan Hương, 2020) còn thiếu các phân
tích cập nhật trong giai đoạn sau 2010, khi Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào nền
kinh tế toàn cầu thông qua các hiệp định thương mại tự do.
Do đó, việc nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến lựa chọn CĐTG tại các quốc gia
đang phát triển ở châu Á không chỉ giúp làm rõ những yếu tố quyết định phù hợp với đặc
thù khu vực mà còn cung cấp cơ sở thực tiễn để các quốc gia này xây dựng chính sách tỷ giá
hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đầy biến động. Chính vì vậy, xuất phát từ tính
cấp thiết cả về mặt lý luận và thực tiễn, tác giả đã lựa chọn đề tài nghiên cứu cho luận án của
mình đó là: “Các nhân tố ảnh hưởng tới lựa chọn chế độ tỷ giá tại một số quốc gia đang phát
triển tại châu Á.”
2. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Tổng quan nghiên cứu về lựa chọn chế độ tỷ giá ở các quốc gia
Tổng quan nghiên cứu về các nhân tố tác động tới lựa chọn chế độ tỷ giá
Khoảng trống nghiên cứu:
Tổng quan các nghiên cứu cho thấy rằng các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn chế
độ tỷ giá của các quốc gia được tiếp cận từ nhiều góc độ khác nhau, với sự đa dạng trong
phương pháp luận và các mô hình hồi quy được sử dụng để phân tích. Tuy nhiên, lĩnh vực
này vẫn tồn tại một số khoảng trống nghiên cứu, cụ thể là:
Thứ nhất, mặc dù các nghiên cứu trước đây đã phân tích các quốc gia đang phát triển
(Aghevli và cộng sự, 1991; Edwards, 1996; Yarci,2001; Jurek, 2018), phần lớn các nghiên
cứu này thường xem xét các nhóm quốc gia với phạm vi rộng, bao gồm nhiều khu vực địa lý

3
khác nhau, mà chưa tập trung chuyên sâu vào khu vực châu Á – nơi có các đặc điểm kinh tế,
văn hóa và chính trị khác biệt. Hơn nữa, các nghiên cứu về nhóm quốc gia này chủ yếu tập
trung vào giai đoạn trước năm 2010, trong khi bối cảnh kinh tế toàn cầu sau đó (như khủng
hoảng tài chính 2008, đại dịch COVID-19, và các biến động địa chính trị) đã tạo ra những
thay đổi đáng kể trong cách các quốc gia lựa chọn chế độ tỷ giá. Do đó, luận án này tập trung
vào các quốc gia đang phát triển ở khu vực châu Á trong giai đoạn 2010-2023 để cập nhật và
làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn chế độ tỷ giá trong bối cảnh hiện đại.
Thứ hai, các nghiên cứu trước đây (như Ghosh và cộng sự, 1997, 2002; Levy-Yeyati
và Sturzenegger, 2001, 2003b) thường tích hợp nhiều nhóm nhân tố (kinh tế, tài chính,
chính trị, thể chế) vào cùng một mô hình phân tích, dẫn đến việc khó xác định rõ ràng tác
động riêng lẻ của từng nhóm nhân tố. Điều này có thể làm giảm khả năng hiểu rõ cơ chế ảnh
hưởng của từng nhóm đến quyết định lựa chọn chế độ tỷ giá. Để khắc phục hạn chế này,
luận án xây dựng các mô hình nghiên cứu riêng biệt, tập trung đánh giá tác động của từng
nhóm nhân tố, cụ thể là nhóm kinh tế và nhóm chính trị-thể chế, nhằm cung cấp cái nhìn chi
tiết hơn về vai trò của từng nhóm trong việc định hình lựa chọn chế độ tỷ giá.
Thứ ba, mặc dù các yếu tố chính trị và thể chế như sự ổn định chính trị, độ tin cậy
của thể chế, và tính độc lập của ngân hàng trung ương đã được nghiên cứu rộng rãi
(Edwards, 1996; Berdiev và cộng sự, 2012; Lu và Ahmad, 2020), hiệu quả Chính phủ –
một yếu tố quan trọng phản ánh năng lực quản lý và điều hành kinh tế của chính phủ vẫn
chưa được xem xét đầy đủ, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển ở châu Á.
Những quốc gia này thường dễ bị tổn thương bởi các cú sốc kinh tế bên ngoài, khiến hiệu
quả chính phủ trở thành một nhân tố tiềm năng ảnh hưởng đến lựa chọn chế độ tỷ giá. Vì
vậy, luận án này bổ sung nhân tố hiệu quả chính phủ vào mô hình nghiên cứu, nhằm đánh
giá tác động và chiều hướng ảnh hưởng của yếu tố này đến quyết định lựa chọn chế độ tỷ
giá.
3. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU
3.1 Mục tiêu nghiên cứu
3.1.1 Mục tiêu tổng quát:
Mục tiêu của luận án là đánh giá các nhân tố ảnh hưởng tới lựa chọn chế độ tỷ giá
của các quốc gia đang phát triển tại khu vực Châu Á, trên cơ sở đó đề xuất một số giải pháp,
khuyến nghị nhằm thúc đẩy tác động tích cực của các nhân tố quyết định tới chế độ tỷ giá
của Việt Nam.
3.1.2 Các nhiệm vụ cụ thể:
Nghiên cứu hướng tới thực hiện các mục tiêu cụ thể như sau:

