ĐẠI HỌC UEH
TRƯỜNG KINH TẾ, LUẬT VÀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC
KHOA KINH TẾ
BÀI THU HOẠCH
MÔN HỌC: KHOA HỌC CHÍNH SÁCH
CHỦ ĐỀ: VAI TRÒ CỦA POLICYMAKER TRONG KINH TẾ -
XÃ HỘI
Mã lớp học phần : 26D1ECO50116501
Giảng viên giảng dạy : NGUYỄN QUỐC ĐỊNH
Nhóm sinh viên : Nhóm 8
TP. HỒ CHÍ MINH, NGÀY 11 THÁNG 02 NĂM 2026
THÔNG TIN THÀNH VIÊN
Họ và tên MSSV Đóng góp
Nguyễn Ngọc Long 31241025837 100%
Trần Nhật Minh 31241027404 100%
Lê Văn Quyền 31241027229 100%
Nguyễn Mai Hương 31241023258 100%
Trần Nguyễn Dũng 31241028049 100%
Nguyễn Văn Vương 31241026716 100%
PHẦN 1: MỞ ĐẦU
Trong bối cảnh kinh tế - xã hội hiện nay, quá trình hoạch định và thực thi chính sách diễn ra
trong môi trường ngày càng phức tạp, chịu tác động đồng thời của toàn cầu hóa, chuyển đổi số,
biến động thị trường lao động và những thách thức về bất bình đẳng, an sinh và phát triển bền
vững. Các quyết định chính sách không chỉ là công cụ kỹ thuật nhằm điều chỉnh hoạt động kinh
tế, mà còn là những lựa chọn giá trị phản ánh ưu tiên xã hội, cấu trúc quyền lực và định hướng
phát triển. Do đó, việc nhận diện vai trò, quyền hạn và giới hạn của các chủ thể hoạch định chính
sách (Policymakers) trở thành nền tảng quan trọng trong nghiên cứu khoa học chính sách và
quản trị hiện đại.
Thực tiễn cho thấy Policymaker hoạt động trong điều kiện thông tin không hoàn hảo, chịu ràng
buộc bởi cấu trúc quyền lực đa tầng và xung đột lợi ích giữa nhà nước, doanh nghiệp và xã hội.
Các quyết định chính sách vì vậy mang tính đánh đổi giữa hiệu quả kinh tế, công bằng xã hội và
tính khả thi chính trị. Bài thu hoạch này nhằm hệ thống hóa khái niệm và phân loại policymaker
trong hệ thống kinh tế - xã hội, phân tích vai trò kinh tế và xã hội của họ trong phân bổ nguồn
lực và định hình giá trị xã hội, đồng thời làm rõ vai trò của các Policymaker ở cấp độ tổ chức,
đặc biệt là nhà quản trị nhân sự, như những chủ thể trung gian chuyển hóa chính sách vĩ mô
thành thực hành quản trị vi mô. Qua đó, bài viết góp phần nhấn mạnh tầm quan trọng của tư duy
phân tích chính sách đa chiều và trách nhiệm của Policymaker trong quá trình phát triển kinh tế -
xã hội bền vững.
PHẦN 2: POLICY MAKER TRONG KHOA HỌC CHÍNH SÁCH
2.1. Khái niệm
Policymaker là cá nhân hoặc nhóm chịu trách nhiệm thiết lập và ban hành các quy tắc và thủ tục
khác nhau chi phối cộng đồng. Họ định hình chính sách công và giải quyết các vấn đề thông qua
việc lập pháp và ra quyết định hiệu quả.
2.2. Policymaker dưới góc nhìn khoa học chính sách
2.2.1. Mô hình Stage Model
Trong mô hình Stage Model, policymaker được xem là chủ thể trung tâm của toàn bộ chu trình
chính sách. Tham gia vào các giai đoạn từ xác định vấn đề, xây dựng chính sách, ban hành cho
đến thực thi và đánh giá.
=> Policymaker được giả định là tương đối lý trí, có khả năng kiểm soát và dẫn dắt quá trình
chính sách theo trình tự rõ ràng.
2.2.2. Tiếp cận của DROR
Theo Dror, policymaker không đưa ra quyết định trong điều kiện hoàn hảo, mà luôn phải xử lý
các vấn đề phức tạp, thiếu chắc chắn và chịu nhiều ràng buộc. Vì vậy, vai trò của policymaker
cần được nhìn nhận trên hai phương diện bổ trợ lẫn nhau:
- Ở góc độ kỹ thuật: Policymaker cần khai thác tri thức chuyên môn và các công cụ phân tích để
so sánh phương án, dự báo hệ quả và lựa chọn giải pháp có cơ sở hợp lý, thay vì dựa vào trực
giác hay kinh nghiệm đơn thuần.
- Về góc độ chính trị: Quyết định chính sách phải phù hợp với bối cảnh quyền lực, mức độ đồng
thuận và điều kiện triển khai thực tế, bởi chính sách chỉ có giá trị khi được chấp nhận và thực thi
được.
2.2.3. Khung tiếp cận hiện đại
Quyết định chính sách là kết quả của sự tương tác, thương lượng và cạnh tranh giữa nhiều chủ
thể, trong đó policymaker giữ vai trò điều phối và lựa chọn cuối cùng. Cho thấy vai trò của
policymaker không còn dừng ở việc kiểm soát quá trình chính sách, mà chuyển sang thực hiện
chức năng điều phối và định hướng các chủ thể tham gia, phản ánh đặc điểm của quản trị đa tác
nhân trong khoa học chính sách hiện đại.
2.3. Giới hạn của cách nhìn về policymaker
Nhiều mô hình có xu hướng đơn giản hóa vai trò của policymaker, giả định rằng họ nắm giữ đầy
đủ thông tin và quyền lực để đưa ra quyết định nhất quán. Trên thực tế, policymaker thường phải
hành động trong điều kiện thiếu thông tin, chịu ràng buộc thể chế và áp lực môi trường. Cách
nhìn này lý tưởng hóa năng lực ra quyết định, cho rằng policymaker có thể lựa chọn phương án
tối ưu. Tuy nhiên, theo lập luận về tính duy lý bị giới hạn của Herbert Simon, khả năng nhận
thức và xử lý thông tin của con người luôn có giới hạn.
Các nghiên cứu của Dror cho thấy quyết định chính sách còn chịu tác động mạnh từ hệ giá trị, lợi
ích và cấu trúc quyền lực, chứ không chỉ dựa trên phân tích lý trí. Lindblom phê phán giả định
hoạch định toàn diện khi cho rằng policymaker thường điều chỉnh chính sách theo từng bước nhỏ
trong thực tiễn.