
B NG BÁO GIÁ T NG H PẢ Ổ Ợ
LO I XE/THÔNG S K THU TẠ Ố Ỹ Ậ HÌNH NHẢGIÁ BÁN (VNĐ)
XE 3 C C COUNTY HM K29K Ụ(CTY TRACOMECO L P RÁP)Ắ
THÔNG S K THU T CHUNGỐ Ỹ Ậ
Đ ng c : Hyundai Diesel D4DD – CRDi, Turbocharge Intercooler, EUROộ ơ
III
Khung g m: Hyundai County Long body NBA3BA52ầ
Dung tích xi lanh : 3.907 cc
Công xu t l n nh tấ ớ ấ : 140 ps/2800 rpm
Moment xo n l n nh tắ ớ ấ : 38 kgf.m/1.600 rpm
1. COUNTY HM K29K (Xe Tiêu chu nẩ)
Tiêu chu nẩ: Gh 2-2 SIMILI; ếC a g pử ấ , Kính kéo , B nghe nhìn DVD2DINộ
+ CAMERA, H p đenộ
1.050.000.000
2. COUNTY HM K29SL (Xe Thân dài )
Thùng xe dài h n xe tiêu chu n 51 cmơ ẩ
Tiêu chu nẩ: Thân dài, Gh 2-2 SIMILI; ếC a g pử ấ , Kính li nề , B nghe nhìnộ
DVD2DIN + CAMERA, H p đenộ
1.140.000.000
3. COUNTY HM K29K (Xe C a Gold)ử
Tiêu chu nẩ: Gh 2-2 SIMILI; ếC a Gold (C a tr t)ử ử ượ , Kính li nề , B nghe nhìnộ
DVD2DIN + CAMERA, H p đenộ1.080.000.000
XE COUNTY HD 29E3 (CTY Ô TÔ BA HAI L P RÁP)Ắ
THÔNG S K THU T CHUNGỐ Ỹ Ậ
Đ ng c : Hyundai Diesel D4DD – CRDi, Turbocharge Intercooler, EUROộ ơ
III
Khung g m: Hyundai County Long body NBA3BA52ầ
Dung tích xi lanh : 3.907 cc
Công xu t l n nh tấ ớ ấ : 140 ps/2800 rpm
Moment xo n l n nh tắ ớ ấ : 38 kgf.m/1.600 rpm
1. COUNTY HD 29E3 (XE 2 C C)Ụ
Tiêu chu nẩ: Gh 2-2 SIMILI; ếC a g pử ấ , Kính kéo, Đ u DVDầ860.000.000
2. COUNTY HD 29E3 (XE 3 C C)Ụ
Tiêu chu nẩ: Gh 2-2 SIMILI; ếC a g pử ấ , Kính li nề, Tr n Nầ ỉ, Đ u DVDầ960.000.000
XE COUNTY HMC NGT (CTY Ô TÔ NGÔ GIA T L P RÁP)Ự Ắ
XE COUNTY HMC NGT HK29DD (XE 2 C C)Ụ
Đ ng c : Hyundai Diesel D4DD – CRDi, Turbocharge Intercooler, EUROộ ơ
III
Khung g m: Hyundai County Long body NBA3BA52ầ
Dung tích xi lanh : 3.907 cc
Công xu t l n nh tấ ớ ấ : 140 ps/2800 rpm
Moment xo n l n nh tắ ớ ấ : 38 kgf.m/1.600 rpm
Tiêu chu nẩ: Gh 2-2 SIMILI; ếC a g pử ấ , Kính kéo, Đ u DVD ầ
890.000.000
XE COUNTY HA K29DD (CTY Ô TÔ TH NG NH T T.T. HU L P RÁP)Ố Ấ Ế Ắ
XE COUNTY HA K29DD (XE 2 C C)Ụ
Đ ng c : Hyundai Diesel D4DD – CRDi, Turbocharge Intercooler, EUROộ ơ
III
Khung g m: Hyundai County Long body NBA3BA52ầ
Dung tích xi lanh : 3.907 cc
Công xu t l n nh tấ ớ ấ : 140 ps/2800 rpm
Moment xo n l n nh tắ ớ ấ : 38 kgf.m/1.600 rpm
Tiêu chu nẩ: Gh 2-2 SIMILI; ếC a g pử ấ , Kính kéo, Đ u DVD ầ
885.000.000
CÔNG TY TNHH TM DV XD Ô TÔ THU N PHÁTẬ
Showroom: 24/2 QL.13, KP. Tây, P. Vĩnh Phú, Thu n An, Bình D ngậ ươ
Tel: 0650. 37 97 567 - Fax: 0650. 37 97 568
Hotline: 0909.981.951 Website: otothuanphat.com

XE 3 C C HYUNDAI COUNTY Ụ(CTY Ô TÔ Đ NG VÀNG L P RÁP)Ồ Ắ
HYUNDAI COUNTY (XE 3 C C)Ụ
Đ ng c : Hyundai D4DD phun d u đi n t CRDi - EURO IIIộ ơ ầ ệ ử
Khung g m: Hyuầndai County Longbody
N i ngo i th t: Nh p kh u Hyundai Mobis (Tr n N , Đèn tr n ki uộ ạ ấ ậ ẩ ầ ỉ ầ ể
đèn ch nh t, Giá đ hành lý, Rèm c a, Ch p mân, Đ u CD, Logoữ ậ ể ử ụ ầ
Hyundai, Sàn ph ng ch ng cháy, b c N táp lô, G t n c sauẳ ố ọ ỉ ạ ướ
Đi u hòa: 2 l c đ ng b 100% Hàn Qu c. ề ố ồ ộ ố
Tiêu chu nẩ: C a g pử ấ ; Kính kéo; Gh : 2-2 Similiế
1.050.000.000
XE UNIVERSE NOBLE (CTY TRACOMECO L P RÁP)Ắ
THÔNG S K THU T CHUNGỐ Ỹ Ậ
Đ ng c : Hyundai Diesel D6CA38 - tiêu chu n khí x EURO III ộ ơ ẩ ả
Dung tích xi lanh : 12.920 cc
Công xu t l n nh tấ ớ ấ : 380 ps/1.900 rpm
Moment xo n l n nh tắ ớ ấ : 148 kgf.m/1.500 rpm
Đ ng kínhhành trình Piston: 133x155 mmườ
T s nénỷ ố : 17:1
1. UNIVERSE NOBLE K47 (Ghê ng i ) Xe TRACOMECOồ
Tiêu chu nẩ:Gh nh p khâu Hàn Qu c, B nghe nhìn DVD2DIN +ế ậ ố ộ
CAMERA, H p đenộ3.450.000.000
2. UNIVERSE NOBLE K42(Gi ng n m) Xe TRACOMECOườ ằ
Tiêu chu nẩ:Gi ng n m ườ ằ nh p khâu Hàn Qu c, B nghe nhìnậ ố ộ
DVD2DIN + CAMERA, H p đenộ3.420.000.000
HYUNDAI MIGHTY HD65 (2.5T)
Đ ng c : ộ ơ D4DB-D DIESEL 4 kì làm mát b ng n c, Turbochargeằ ướ
Intercooler, EURO II
Dung tích xy lanh :3.907 cc
T i tr ng cho phép ch : 2.500 kgả ọ ở
Tr ng l ng toàn b : 5.475 kgọ ượ ộ
Kích th c xe : (DxRxC) : 6.230 x 2.030 x 2.335 (mm)ướ
Kích th c lòng thùng hàngướ : (DxRxC) : 4.340 x 1.920 x 380 (mm)
Tiêu chu n: Cabin Chassis, Radio Cassete, Đi u Hòa Nhi t Đ .ẩ ề ệ ộ
485.000.000
HYUNDAI MIGHTY HD72 (3.5T)
Đ ng c : ộ ơ D4DB DIESEL 4 kì làm mát b ng n c, Turbochargeằ ướ
Intercooler, EURO II
Dung tích xy lanh :3.907 cc,
T i tr ng cho phép ch : 3.500 kgả ọ ở
Tr ng l ng toàn b : 6.810 kgọ ượ ộ
Kích th c xe : (DxRxC) : 6.775 x 2.170 x 2.355 (mm)ướ
Kích th c lòng thùng hàngướ : (DxRxC) : 4.880 x 2.060 x 380 (mm)
Tiêu chu n: Cabin Chassis, Radio Cassete, Đi u Hòa Nhi t Đ .ẩ ề ệ ộ
530.000.000
HYUNDAI AVANTE 1.6 AT
Đ ng c : Đ ng c xăng 1.6 DOHC, 4 s t đ ngộ ơ ộ ơ ố ự ộ
L p / La-zăng : La-zăng đúc h p kim 205/55 R16, ABS, EPSố ợ
H th ng lái : Vô lăng g t gù đi u ch nh c , tr l c lái đi nệ ố ậ ề ỉ ơ ợ ự ệ
Ti n nghi : Khay đ c c, Đèn trong xe, c a s tr i, gh da,AM/FM +ệ ể ố ử ổ ờ ế
Casettle +CD+MP3+AUX/USB/IPOP, Đi u khi n âm thanh trên vô lăng,ề ể
Đi u hòa t đ ng, Gh da , gh ch nh đi n , Túi khí đôi + s ng, ề ự ộ ế ế ỉ ệ ườ C mả
bi n lùi, c a s tr iế ử ổ ờ
580.000.000
HYUNDAI I10 1.2 MT
Đ ng c : Xăng 1.2L, 4 s t đông DOHCộ ơ ố ự
L p / La-zăng: La-zăng đúc 5.0J*14; C l p 165/60 R14ố ỡ ố
H th ng an toàn: 01 túi bên lái ệ ố
Ti n nghi: Đ ng h hi n th thông s hành trình; Gh sau g p ệ ồ ồ ể ị ố ế ậ
H p sộ ố t l 6:4; G i đ u đi u ch nh lên xu ng; CD + MP3 + Radioỷ ệ ố ầ ề ỉ ố
t đ ng , ự ộ c a s tr iử ổ ờ
451.000.000
Xin chân thành cám n s quan tâm c a Quý khách đ n s n ph m c a Công ty chúng tôi.ơ ự ủ ế ả ẩ ủ
S hài lòng c a Quý khách là thành công c a chúng tôi!ự ủ ủ

* Ghi chú: Giá trên là giá tham kh o, giá s thay đ i theo t ng th i đi m. Đ có giá u đãi t t nh t và đ c h ng cácả ẽ ổ ừ ờ ể ể ư ố ấ ượ ưở
ch ng trình khuy n mãi, xin vui lòng liên hươ ế ệ: THANH: 0909.981.951

