
ĐỀ CƯƠNG TIỀN LƯƠNG TIỀN CÔNG
*Tiền lương tiền công
-Tiền lương là giá cả của sức lao động, được hình thành trên cơ sở thỏả thuận
giữa người lao động với người sử dụng lao động thông qua hợp đồng lao động
(bằng văn bản hoặc bằng miệng), phù hợp với quan hệ cung - cầu sức lao động
trên thị trường lao động và phù hợp với các quy định tiền lương của pháp luật
lao động.
-Tiền công là số tiền người thuê lao động trả cho người lao động để thực hiện
một khối lượng công việc, hoặc trả cho một thời gian làm việc thường là theo
giờ, trong những trường hợp thỏa thuận thuê nhân công, phù hợp với quy định
của pháp luật lao động và pháp luật dân sự về thuê mướn lao động
-Bản chất
Bản chất của Tiền lương:
- Tiền lương là thù lao trả cho lao động có tính ổn định, lâu dài, và đòi hỏi trình
độ, kỹ năng chuyên môn cao.
- Mức tiền lương phụ thuộc vào các yếu tố như trình độ học vấn, kỹ năng nghề
nghiệp, kinh nghiệm, và trách nhiệm công việc.
- Tiền lương là một trong những yếu tố quan trọng để duy trì sự ổn định trong
mối quan hệ lao động và thúc đẩy động lực làm việc của người lao động.
Bản chất của Tiền công:
- Tiền công là thù lao trả cho lao động có tính chất tạm thời, ngắn hạn hoặc lao
động giản đơn, không yêu cầu trình độ chuyên môn cao.
- Mức tiền công thường thay đổi theo số lượng công việc hoàn thành hoặc theo
thời gian làm việc thực tế, không ổn định như tiền lương.
- Tiền công có thể giúp người sử dụng lao động kiểm soát chi phí lao động linh
hoạt hơn.
-Chức năng
+ Chức năng thước đo giá trị sức lao động: Tiền lương biểu thị giá cả sức
lao động có nghĩa là nó là thước đo để xác định mức tiền công các loại lao động,
là căn cứ để thuê mướn lao động, là cơ sở để xác định đơn giá sản phẩm.
+ Chức năng tái sản xuất sức lao động
Thu nhập của người lao động dưới hình thức tiền lương được sử dụng một phần
đáng kể vào việc tái sản xuất giản đơn sức lao động mà họ đã bỏ ra trong quá
trình lao động nhằm mục đích duy trì năng lực làm việc lâu dài và có hiệu quả

cho quá trình sau. Tiền lương của người lao động là nguồn sống chủ yếu không
chỉ của người lao động mà còn phải đảm bảo cuộc sống của các thành viên trong
gia đình họ. Như vậy tiền lương cần phải bảo đảm cho nhu cầu tái sản xuất mở
rộng cả về chiều sâu lẫn chiều rộng sức lao động.
+ Chức năng kích thích: Trả lương một cách hợp lý và khoa học sẽ là đòn
bẩy quan trọng hữu ích nhằm kích thích người lao động làm việc một cách hiệu
quả .
+ Chức năng tích lũy: Tiền lương trả cho người lao động phải đảm bảo duy
trì được cuộc sống hàng ngày trong thời gian làm việc và còn dự phòng cho
cuộc sống lâu dài khi họ hết khả năng lao động hay gặp rủi ro.
*Tiền lương danh nghĩa (money wage or nominal wage)số tiền mà người sử
dụng lao động trả cho người lao động phù hợp với số lượng chất lượng lao động
mà họ đã đóng góp.
-Tiền lương danh nghĩa bao gồm :
Tiền lương cơ bản: Số tiền cố định dựa trên thỏa thuận trước đó và xác
định theo đơn vị thời gian.
Tiền làm thêm giờ: Số tiền được trả khi làm việc ngoài giờ hành chính
theo quy định của luật lao động.
Tiền làm việc trong ngày nghỉ: Số tiền được trả khi làm việc trong ngày
nghỉ, bao gồm các ngày lễ và ngày nghỉ tuần.
Tiền thưởng: Số tiền được trả như một phần thưởng hoặc đánh giá hiệu
suất trong công việc.
Tiền phép năm: Số tiền được trả khi sử dụng quyền nghỉ phép hàng năm
theo quy định của luật lao động.
Tiền lương danh nghĩa là mức lương cơ bản của người lao động, tuy
nhiên, cần lưu ý rằng số tiền thực tế có thể khác với tiền lương danh nghĩa
do các khoản khấu trừ và thuế.
*Tiền lương thực tế là mức lương mà một người lao động nhận được sau khi
tính toán đầy đủ các chi phí cơ bảnZđể duy trì một mức sống tối thiểu và các
khoản chi phí khác liên quan đến việc sử dụng tiền lương để mua các sản phẩm
và dịch vụ cần thiết cho cuộc sống.
-Tiền lương thực tế thường được tính bằng cách lấyZmức lương danh nghĩa của
người lao động trừ đi các khoản chi phí như thuế, bảo hiểm xã hội, các
khoản tiền ăn, tiền đi lại và các khoản chi phí khác. Mức lương thực tế cho
phép đánh giá chính xác mức sống của người lao động và đảm bảo sự công bằng
trong việc xác định mức lương của họ.

*Mối liên hệ giữa tiền lương thực tế và tiền lương danh nghĩa
Để dễ hiểu, tiền lương danh nghĩa là số tiền mà một người nhận được từ
việcZbán sức lao động cho nhà tư bản. Nói cách khác, đó là toàn bộ số tiền
đượcZthỏa thuận giữa người sử dụng lao động và người lao động. Tuy nhiên,
tiền lương danh nghĩa không phản ánh chính xác mức sống của người công
nhân. Thường thì tiềnZlương thực tế sẽ luôn nhỏ hơn tiền lương danh nghĩa,
trừ khi thị trường ổn định và không xảy ra lạm phát.
Nếu giá cả vật liệu tiêu dùng, các khoản dịch vụ và thuế tăng lên,Ztiền lương
thực tế sẽ giảm xuống. Ngược lại, nếu giá cả giảm xuống,Ztiền lương thực tế
sẽ tăng lên. Tiền lương danh nghĩa sẽ được quy định trên hợp đồng lao động và
cùng với kết quả lao động thực tế, sẽ là căn cứ để tính và trả lương cho người
lao động hàng kỳ. Tuy nhiên, tiền lương thực tế không được quy định trên hợp
đồng.
*Giải pháp tăng tiền lương danh nghĩa
-Đối với khu vực công
+Tăng cường ngân sách Nhà nước và cải cách chi tiêu công: Điều này có thể
thực hiện thông qua các biện pháp như tăng cường chống thất thu thuế, mở rộng
cơ sở thu thuế, hoặc áp dụng các chính sách thuế mới hợp lý. Đảm bảo chi tiêu
công hiệu quả, giảm bớt các khoản chi không cần thiết, từ đó có thể dành ngân
sách cho việc tăng lương cho cán bộ công chức.
+ Tăng năng suất lao động trong khu vực công
Đổi mới và cải cách hành chính: Tăng cường ứng dụng công nghệ thông
tin, cải cách thủ tục hành chính, giảm thiểu sự chồng chéo trong công việc
để tăng năng suất lao động trong khu vực công.
Đào tạo và nâng cao trình độ chuyên môn: Tạo cơ hội đào tạo, bồi dưỡng
cho cán bộ, công chức để họ có thể làm việc hiệu quả hơn, từ đó gia tăng
năng suất và tạo điều kiện tăng lương.
+ Điều chỉnh mức lương phù hợp với tình hình thực tế
Tăng lương theo lộ trình: Cần có lộ trình rõ ràng trong việc điều chỉnh
mức lương, từ đó đảm bảo lương của công chức sẽ được cải thiện theo
từng giai đoạn, phù hợp với tình hình phát triển kinh tế.
Tăng lương theo khu vực và chức danh: Lương có thể được điều chỉnh
linh hoạt theo khu vực, địa phương và chức danh, nhằm đảm bảo công
bằng và khuyến khích sự cống hiến của cán bộ, công chức.
+ Khuyến khích sáng tạo và đóng góp của công chức
Xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả công việc: Tạo ra một hệ thống
đánh giá công bằng, minh bạch để đánh giá kết quả làm việc của từng cán

bộ, công chức. Những cá nhân có đóng góp nổi bật sẽ được thưởng và
tăng lương.
Đẩy mạnh các hình thức khen thưởng và đãi ngộ: Các hình thức đãi ngộ
như khen thưởng, nâng cao chế độ phúc lợi, thăng tiến nghề nghiệp sẽ
giúp khích lệ công chức làm việc với tinh thần trách nhiệm cao.
+ Cải cách chính sách tiền lương
Xây dựng hệ thống lương theo năng lực và thâm niên: Một hệ thống
lương công bằng, linh hoạt sẽ giúp tăng cường sự công bằng trong khu
vực công. Lương cần được điều chỉnh theo năng lực và thâm niên công
tác của từng cán bộ công chức.
Áp dụng chính sách lương mềm: Kết hợp giữa lương cố định và lương
theo hiệu quả công việc hoặc các khoản thưởng, phụ cấp có thể giúp cán
bộ công chức có thu nhập cao hơn, từ đó khuyến khích họ cống hiến
nhiều hơn.
+ Phối hợp với các doanh nghiệp và khu vực tư nhân
Tạo cơ hội hợp tác công-tư: Cải thiện môi trường làm việc trong khu vực
công thông qua việc hợp tác với các doanh nghiệp và tổ chức tư nhân,
giúp cải thiện cơ chế đãi ngộ và nâng cao chất lượng công việc.
Tham khảo mức lương khu vực tư nhân: Để tăng cường sức hấp dẫn của
khu vực công, có thể tham khảo mức lương của khu vực tư nhân và thực
hiện các chính sách điều chỉnh lương công chức sao cho phù hợp.
+ Tạo cơ chế giám sát và minh bạch: Đảm bảo việc sử dụng ngân sách cho
tăng lương phải minh bạch và hiệu quả. Các cơ quan chức năng cần có cơ chế
giám sát việc phân bổ ngân sách cho tăng lương, tránh lãng phí và thất thoát.
- Đối với khu vực tư
+ Cải thiện môi trường làm việc và phúc lợi cho người lao động: Tạo ra
một môi trường làm việc an toàn, tiện nghi, khuyến khích sáng tạo và đổi mới.
Đảm bảo các phúc lợi xã hội như bảo hiểm, nghỉ phép, chăm sóc sức khỏe cho
người lao động. Các phúc lợi này không chỉ giúp nâng cao đời sống người lao
động mà còn tạo ra động lực để họ làm việc hiệu quả hơn.
+ Tăng cường đào tạo và phát triển kỹ năng: Các công ty có thể đầu tư vào
đào tạo, nâng cao kỹ năng và năng lực của người lao động để họ có thể đảm
nhận công việc với mức lương cao hơn. Các doanh nghiệp có thể hỗ trợ người
lao động trong việc phát triển nghề nghiệp thông qua các khóa học, chương trình
huấn luyện, hoặc cơ hội thăng tiến trong công ty.
+ Tăng năng suất lao động và cải thiện hiệu quả công việc: Đầu tư vào công
nghệ hiện đại và cải cách quy trình sản xuất, làm việc có thể làm tăng năng suất

lao động, từ đó tạo ra khả năng tăng lương cho người lao động. Tạo ra các
chương trình thưởng dựa trên kết quả công việc để khuyến khích nhân viên phấn
đấu hơn.
+Xây dựng hệ thống lương minh bạch và công bằng: Các công ty nên xây
dựng hệ thống lương dựa trên năng lực và hiệu quả làm việc, thay vì chỉ dựa
trên thâm niên hoặc vị trí công việc.Việc thông tin rõ ràng và minh bạch về các
mức lương và các khoản thưởng giúp giảm thiểu mâu thuẫn trong công ty và tạo
ra môi trường làm việc công bằng, nơi người lao động cảm thấy được đối xử
công bằng và có động lực phấn đấu.
+ Cải cách chính sách thuế và trợ cấp cho doanh nghiệp
Chính sách thuế hỗ trợ doanh nghiệp: Nhà nước có thể áp dụng các chính
sách thuế ưu đãi cho các doanh nghiệp khi họ thực hiện các cải cách về
lương và phúc lợi cho người lao động. Điều này giúp giảm bớt gánh nặng
tài chính cho doanh nghiệp, từ đó có thể sử dụng phần tiền tiết kiệm được
để tăng lương cho người lao động.
Trợ cấp cho các ngành, doanh nghiệp khó khăn: Đối với những doanh
nghiệp đang gặp khó khăn, có thể xem xét việc hỗ trợ tài chính từ Nhà
nước để giúp họ vượt qua giai đoạn khó khăn, từ đó có thể duy trì và cải
thiện mức lương cho người lao động.
+ Xây dựng văn hóa doanh nghiệp tôn trọng và khuyến khích người lao
động: Một doanh nghiệp có văn hóa tôn trọng quyền lợi và phát triển nghề
nghiệp của người lao động sẽ thu hút và giữ chân được nhân tài. Những nhân
viên cảm thấy được coi trọng thường có xu hướng gắn bó lâu dài với doanh
nghiệp và làm việc hiệu quả hơn. Doanh nghiệp cần tạo ra cơ hội cho người lao
động đóng góp ý tưởng, cải tiến công việc, và phát triển sáng kiến mới.
+ Chính sách tiền lương linh hoạt và công bằng: Các doanh nghiệp có thể
tham khảo mức lương của các đối thủ cạnh tranh trong ngành để đảm bảo rằng
mức lương của họ luôn ở mức hấp dẫn và đủ sức cạnh tranh với thị trường lao
động.
+ Khuyến khích hình thức làm việc linh hoạt: Cung cấp các hình thức làm
việc linh hoạt như làm việc từ xa hoặc theo giờ làm việc linh hoạt để thu hút và
giữ chân nhân viên. Các hình thức này có thể giảm bớt chi phí vận hành cho
doanh nghiệp và tạo ra điều kiện thuận lợi cho người lao động, từ đó tăng mức
lương hoặc phúc lợi.
*Các yếu tố ảnh hưởng tới tiền lương
+ Môi trường
Tình hình kinh tế: Mức độ phát triển của nền kinh tế có ảnh hưởng lớn
đến khả năng chi trả lương. Trong thời kỳ kinh tế phát triển, nhu cầu lao

