
TRUNG TÂM ĐÀO T O Ạ
L P TRÌNH VIÊN QU C T H NG YÊN APTECHẬ Ố Ế Ư
http://www.aptech.utehy.vn
Đ thi ……………….......ề
Kh i : …………………...ố
Th i gian thi : …………..ờ
§Ò thi m«n Module Word
(M· ®Ò 109)
C©u 1 : Mu n đ t kho ng cách gi a các dòng văn b n là 1.25, l a ch n thao tác đúng sau:ố ặ ả ữ ả ự ọ
A. Vào th c đ n Format\Paragraph... \Indents and Spacing ch n at least =1.25 t i m c Lineự ơ ọ ạ ụ
and spacing
B. c 3 L a ch n trên đ u đúngả ự ọ ề
C. Vào th c đ n Format\Paragraph... \Indents and Spacing ch n Exactly =1.25 t i m c Lineự ơ ọ ạ ụ
and spacing
D. Vào th c đ n Format\Paragraph... \Indents and Spacing ch n multiple =1.25 t i m c Lineự ơ ọ ạ ụ
and spacing
C©u 2 : Khi so n th o văn b n có d ng nh hình minh ho , đ làm m t l i này, l a ch n đúng là:ạ ả ả ạ ư ạ ể ấ ỗ ự ọ
w46.bmp
A. Nháy chu t vào th c đ n Tools\Option\View hu b vi c ch n m c Spacesộ ự ơ ỷ ỏ ệ ọ ụ
B. Nháy chu t vào th c đ n Tools\Option\View hu b vi c ch n m c Hidden textộ ự ơ ỷ ỏ ệ ọ ụ
C. Nháy chu t vào bi u t ng s 1 trên thanh công cộ ể ượ ố ụ
D. Nháy chu t vào th c đ n Tools\Option\View hu b vi c ch n m c Tab Charactersộ ự ơ ỷ ỏ ệ ọ ụ
C©u 3 : Trong m t trang văn b n có c b ng, đ xoá toàn b b ng, tr c khi nh n phím Deleteộ ả ả ả ể ộ ả ướ ấ
1

trên bàn phím, b n ph i:ạ ả
A. C 3 cách trên đ u saiả ề B. Bôi đen n i toàn b n i dung b ngộ ộ ộ ả
C. Nh n t h p phím Ctrl+5 (s 5 bên ph iấ ổ ợ ố ả
bàn phím)
D. Nh n t h p phím Ctrl+5 (s 5 bên tráiấ ổ ợ ố
bàn phím)
C©u 4 : M c dù đã th c hi n đúng thao tác chèn m t b c tranh vào tài li u nh ng trên màn hìnhặ ự ệ ộ ứ ệ ư
so n th o ch ng th y tranh đâu c mà ch th y m t hình vuông, mu n nhìn th y b cạ ả ẳ ấ ả ỉ ấ ộ ố ấ ứ
tranh thì nh p chu t vào th c đ n:ắ ộ ự ơ
A. Tools\Option\View hu b vi c ch n m c Object anchorsỷ ỏ ệ ọ ụ
B. Nh p chu t vào th c đ n Tools\Option\View hu b vi c ch n m c Animated textắ ộ ự ơ ỷ ỏ ệ ọ ụ
C. Tools\Option\View hu b vi c ch n m c Picture placeholdersỷ ỏ ệ ọ ụ
D. Tools\Option\View hu b vi c ch n m c Field Codeỷ ỏ ệ ọ ụ
C©u 5 : Đ l a ch n toàn b m t ô trong b ng, b n sể ự ọ ộ ộ ả ạ ẽ
A. Nh n đúp chu t vào ô đóấ ộ B. Nh n chu t 3 l n vào ô đóấ ộ ầ
C. Nh n chu t bên trên ô đóấ ộ ở D. Nh n chu t v trí góc trái d i ô đóấ ộ ở ị ướ
C©u 6 : Mu n đánh t đ ng s th t các dòng văn b n (k c dòng tr ng), l a ch n thao tác sai:ố ự ộ ố ứ ự ả ể ả ố ự ọ
A. L a ch n A, B đ u đúngự ọ ề
B. Vào th c đ n Format\Bullets and Numbering sau đó nh p chu t vào m c Numbered vàự ơ ắ ộ ụ
ch n th t 1,2,3 ...ọ ứ ự
C. Vào th c đ n File\Page setup ch n m c Layout sau đó nh p chu t vào m c Linesự ơ ọ ụ ắ ộ ụ
Numbers... và ch n Add line numberingọ
D. Nháy chu t vào bi u t ng s 6ộ ể ượ ố
trên thanh công cụ
C©u 7 : Trên màn hình so n th o, kích c các bi u t ng và th c đ n trên màn hình r t l n, vàoạ ả ỡ ể ượ ự ơ ấ ớ
th c đ n nào đ chúng tr v bình th ng ?ự ơ ể ở ề ườ
A. Tools\CustomSize\Toolbars B. Tools\CustomSize\Comands
C. Tools\CustomSize\Options D. Tools\Options
C©u 8 : Đ ch n m t dòng trong c m t b ng bi u, b n sể ọ ộ ả ộ ả ể ạ ẽ
A. Nh n đúp chu t vào v trí b t kỳ c aấ ộ ị ấ ủ
b ng đóả
B. Nh n chu t 3 l n vào m t v trí b t kỳấ ộ ầ ộ ị ấ
trong b ngả
C. C hai cách A và B đ u đ cả ề ượ D. Nh n chu t vào phía ngoài bên trái c aấ ộ ủ
2

dòng đó
C©u 9 : Mu n chèn m t đ th trong tài li u ta ch n:ố ộ ồ ị ệ ọ
A. C hai l a ch n B,C đ u đúngả ự ọ ề B. Nháy chu t vào bi u t ngộ ể ươ
C. Insert/Caption D. Insert/Piture
C©u 10 : Theo hình minh ho , B n mu n chèn 1 b ng bi u vào văn b n, B n nh p chu t vào nút:ạ ạ ố ả ể ả ạ ắ ộ
k1.jpg
A. S 4ốB. S 3ốC. S 1ốD. S 2ố
C©u 11 : Đ có th đánh đ c ch s d i, ví d nh H20 (hình minh h a), b n c n (k12.jpg)ể ể ượ ỉ ố ướ ụ ư ọ ạ ầ
A. Bôi đen s 2, nh n t h p phím (Ctrl = )ố ấ ổ ợ
B. Bôi đen s 2, nh n t h p phím (Ctrl Shift =)ố ấ ổ ợ
C. Bôi đen s 2, nh n t h p phím (Ctrl Alt =)ố ấ ổ ợ
D. Bôi đen s 2, nh n t h p phím (Alt shift =)ố ấ ổ ợ
C©u 12 : Khi so n th o văn b n có d ng nh hình minh ho : đ làm m t l i này, l a ch n đúng là:ạ ả ả ạ ư ạ ể ấ ỗ ự ọ
w45.bmp
3

A. Nháy chu t vào th c đ n Tools\Option\View hu b vi c ch n m c Spacesộ ự ơ ỷ ỏ ệ ọ ụ
B. Nháy chu t vào bi u t ng Show/Hide trên thanh công cộ ể ượ ụ
C. Nháy chu t vào th c đ n Tools\Option\View hu b vi c ch n m c Paragraph marksộ ự ơ ỷ ỏ ệ ọ ụ
D. Nháy chu t vào th c đ n Tools\Option\View hu b vi c ch n m c Hidden textộ ự ơ ỷ ỏ ệ ọ ụ
C©u 13 : Đ chèn m t tiêu đ đ u trang ho c chân trang theo tiêu đ ch ng ta ch n:ể ộ ề ầ ặ ề ươ ọ
A. Insert/Caption B. Insert/Field C. Insert/Footnote D. Insert/comment
C©u 14 : Trên màn hình so n th o xu t hi n l i:"ạ ả ấ ệ ỗ
{ EMBED Equation 3.0 }, đ làm m t l i đó hãy l a ch n:ể ấ ỗ ự ọ
A. Tools\Option\View hu b vi c ch n m c Object anchorsỷ ỏ ệ ọ ụ
B. Tools\Option\View hu b vi c ch n m c Field Codeỷ ỏ ệ ọ ụ
C. Nh p chu t vào th c đ n Tools\Option\View hu b vi c ch n m c Animated textắ ộ ự ơ ỷ ỏ ệ ọ ụ
D. Tools\Option\View hu b vi c ch n m c Picture placeholdersỷ ỏ ệ ọ ụ
C©u 15 : Văn b n hành chính đ c trình bày trên kh gi y A4. Đ i v i trang m t tr c l đ c xácả ượ ổ ấ ố ớ ặ ướ ề ượ
đ nh đúng s là (đ n v tính là mm)ị ẽ ơ ị
A. L trên: 25-30, ề
L d i: 25-30,ề ướ
L trái: 30-35,ề
L ph i: 15-20ề ả
B. L trên: 20-25, ề
L d i: 15-20,ề ướ
L trái: 30-35,ề
4

L ph i: 20-25ề ả
C. L trên: 20-25, ề
L d i: 20-25,ề ướ
L trái: 30-35,ề
L ph i: 15-20ề ả
D. L trên: 15-20, ề
L d i: 15-20,ề ướ
L trái: 30-35,ề
L ph i: 15-20ề ả
C©u 16 : B n nh p ch n vùng nào đ thay đ i màu s c, kích c các đ ng vi n c a b ng:w33.jpgạ ắ ọ ể ổ ắ ỡ ườ ề ủ ả
A. Nh p ch n vùng 4ắ ọ B. Nh p ch n vùng 5ắ ọ
C. Nh p ch n vùng 1ắ ọ D. Nh p ch n vùng 3ắ ọ
C©u 17 : Theo hình minh ho , các k t qu nào sau đây là sai (k1.jpg)ạ ế ả
A. Nh n vào khu v c s 4 s làm dòng ch th i gian bi u đ m lênấ ự ố ẽ ữ ờ ể ậ
B. Nh n vào khu v c s 2 đ con tr so n th o lùi vào m t tabấ ự ố ể ỏ ạ ả ộ
C. Nh n vào khu v c s 1 đ có th chèn thêm b ng bi uấ ự ố ể ể ả ể
D. Nh n vào khu v c s 3 s xu t hi n m t b ng bao l y con tr so n th oấ ự ố ẽ ấ ệ ộ ả ấ ỏ ạ ả
C©u 18 : Trong m t trang văn b n mu n in c hai m t, khi thi t l p thông s trang in th c hi n cácộ ả ố ả ặ ế ậ ố ự ệ
5

