
Tr ng Đ i H c Công Ngh Thôngườ ạ ọ ệ
Tin
Khoa H Th ng Thông Tinệ ố
THI TH C HÀNH – Đ 8Ự Ề
Môn: C S D LI UƠ Ở Ữ Ệ
Th i gian: 60 phútờ
(Sinh viên đ c phép s d ng tài li u)ượ ử ụ ệ
(đ thi g m có 1 trang)ề ồ
Cho CSDL Qu n lý câu l c b nh sau (Khóa chính in đ m) ả ạ ộ ư ậ
B ng đ i bóng - DOIBONGả ộ
Field Name Field Type Field Size Decription
MaDoi varchar 2 Mã đ i bóngộ
TenDoi Varchar 100 Tên đ iộ
NamTL Number Integer Năm thành l pậ
B ng c u th - CAUTHUả ầ ủ
Field Name Field Type Field Size Decription
MaCauThu Varchar 2 Mã C u thầ ủ
TenCauThu Varchar 50 Tên C u thầ ủ
Phai Bit 1 :Nam / 0: Nữ
NgaySinh DateTime
NoiSinh Varchar 50
B ng thi đ u – THIDAUả ấ
Field Name Field Type Field Size Decription
MaDoi Varchar 2
NgayThiDau DateTime
HieuSo Int l y tr tuy t đ i c a (s bànấ ị ệ ố ủ ố
th ng - s bàn thua)ắ ố
KetQua Bit 1 : Th ng/0 : Thuaắ
B ng ph t - PENELTYả ạ
Field Name Field Type Field Size Decription
MaPhat varchar 2 Mã ph tạ
MaCT Varchar 2 Mã c u thầ ủ
SoLanPhat Int
TienPhat Numeric
LoaiThe varchar 1
NgayPhat DateTime Ngày ph tạ
Câu 1: Cài đ t CSDL trên, khai báo khóa chính, khóa ngo i (3 đi m)ặ ạ ể
Câu 2. Thi t k các ràng bu c trên các quan h (b ng) (2 đi m)ế ế ộ ệ ả ể
- Tu i c a c u th ph i t 17 đ n 35. (H ng d n: hàm Getdate(): l y ngày hi n t i) (1 đi m)ổ ủ ầ ủ ả ừ ế ướ ẫ ấ ệ ạ ể
- M i l n b ph t, ngày ph t c u th ph i l n h n ngày sinh c a c u th đó. (1 đi m)ỗ ầ ị ạ ạ ầ ủ ả ớ ơ ủ ầ ủ ể
Câu 3: Th c hi n các l nh truy v n sau : (5 đi m)ự ệ ệ ấ ể
1. Đ a ra thông tin các c u th b ph t th đ trong năm 2005 (LoaiThe=‘D’). Thông tin g m: Tênư ầ ủ ị ạ ẻ ỏ ồ
C u th , Ngày sinh, N i sinh (1.5 đi m)ầ ủ ơ ể
2. Tìm c u th ch a b ph t th đ (LoaiThe=‘D’).(1.5 đi m) ầ ủ ư ị ạ ẻ ỏ ể
3. Cho bi t c u th có t ng s l n ph t l n h n t ng s l n ph t c a c u th có mã s 01. Thôngế ầ ủ ổ ố ầ ạ ớ ơ ổ ố ầ ạ ủ ầ ủ ố
tin g m : Mã c u th , Tên c u th , s l n ph t. (2 đi m)ồ ầ ủ ầ ủ ố ầ ạ ể
--- H t ---ế

