📝
NGHĨA CỦA TỪ 会 TRONG TIẾNG TRUNG:
CÁC TRƯỜNG HỢP SỬ DỤNG ĐÚNG
1
Trong tiếng Trung, 会 (huì) là một từ cực kỳ thông dụng, xuất hiện thường xuyên trong
cả văn nói lẫn văn viết. Tuy chỉ là một từ đơn, nhưng nghĩa tiếng Trung của từ 会 và
các trường hợp sử dụng lại vô cùng đa dạng, có thể biểu thị năng lực, dự đoán tương
lai, hoặc chỉ cuộc họp, hội nghị…
Việc hiểu rõ cách dùng 会 trong tiếng Trung sẽ giúp người học nắm vững ngữ pháp,
áp dụng đúng ngữ cảnh, và giao tiếp trôi chảy hơn trong thực tế. Bài viết dưới đây sẽ
giúp bạn khám phá chi tiết mọi khía cạnh của từ 会 kèm theo ví dụ minh họa cụ thể và
dễ hiểu.
I. Nghĩa tiếng Trung của từ 会 ?
Trong tiếng Trung, 会 (pinyin: huì) là một từ đa năng, thuộc nhóm từ cơ bản mà người
học ở mọi cấp độ đều cần nắm vững. Tùy thuộc vào từng ngữ cảnh, 会 có thể đóng vai
trò là trợ động từ, động từ hoặc danh từ, mang theo các nghĩa khác nhau.
Dưới đây là tổng hợp các nghĩa phổ biến của 会 trong tiếng Trung, kèm ví dụ minh
họa thực tế để bạn dễ hình dung:
Nghĩa tiếng Việt
Loại từ
Tình huống sử
dụng
Ví dụ minh họa
Biết làm gì, có khả
năng
Trợ động từ
Năng lực học
được, kỹ năng
我会说中文。(Tôi
biết nói tiếng
Trung.)
Sẽ (chỉ hành động
tương lai)
Trợ động từ
Dự đoán, giả định
trong tương lai
他明天会来。(Ngày
mai anh ấy sẽ
đến.)
2
Cuộc họp, buổi họp
Danh từ
Giao tiếp, công
việc, hành chính
我们下午有一个会。
(Chiều nay chúng
tôi có một cuộc
họp.)
Gặp mặt, hội ngộ
(ít dùng)
Động từ
Gặp gỡ, gặp lại
(ngữ cảnh trang
trọng)
多年后我们终于会
了。(Nhiều năm
sau, chúng tôi cuối
cùng đã gặp lại.)
✅
Lưu ý:
– Khi là trợ động từ, 会 thường đi trước động từ chính để bổ nghĩa về khả năng hoặc
dự đoán.
– Khi là danh từ, 会 thường xuất hiện trong các cụm như: 开会 (họp), 会议 (hội nghị),
社会 (xã hội)…
– Dù nghĩa khá đơn giản nhưng 会 có thể gây nhầm lẫn nếu không nắm rõ cách dùng
trong từng ngữ cảnh cụ thể.
II. Cách dùng 会 trong các trường hợp thường gặp
Từ 会 nghĩa tiếng Trung có nhiều cách sử dụng tùy vào ngữ cảnh. Để hiểu và vận dụng
thành thạo, bạn nên nắm rõ từng trường hợp cụ thể dưới đây. Mỗi nghĩa của 会 sẽ đi
kèm cấu trúc câu, cách dùng và ví dụ minh họa dễ hiểu.
1. 会 + Động từ → Diễn tả khả năng, năng lực (biết làm gì)
Đây là cách dùng phổ biến nhất của 会 với nghĩa là “biết” – tức bạn đã học hoặc rèn
luyện được một kỹ năng nào đó.
📌
Cấu trúc:
3
Chủ ngữ + 会 + Động từ (biểu thị kỹ năng)
📍
Ví dụ:
● 我会说中文。→ Tôi biết nói tiếng Trung.
● 她会弹钢琴。→ Cô ấy biết chơi piano.
● 你不会游泳吗?→ Bạn không biết bơi à?
📌
Lưu ý:
● Không dùng 会 với những hành động không cần học (ví dụ: thở, ăn…), mà dùng
能 trong các trường hợp đó.
2. 会 → Biểu thị hành động trong tương lai (“sẽ…”)
会 còn được dùng để nói về những sự việc chắc chắn hoặc có khả năng xảy ra trong
tương lai, mang nghĩa tương tự với “will” trong tiếng Anh.
📌
Cấu trúc:
4
Chủ ngữ + 会 + Động từ
📍
Ví dụ:
● 明天会下雨。→ Ngày mai sẽ mưa.
● 他会来的。→ Anh ấy sẽ đến.
● 我相信你会成功的。→ Tôi tin bạn sẽ thành công.
📌
Lưu ý:
● Trường hợp này thường dùng trong dự đoán có cơ sở hoặc chắc chắn xảy ra.
3. 会 với vai trò danh từ: “Cuộc họp”, “Hội nghị”
Khi là danh từ, 会 mang nghĩa là cuộc họp, thường dùng trong môi trường công việc,
hành chính.
📌
Cấu trúc thường gặp:
● 开会 (tổ chức họp),
● 参加会议 (tham dự hội nghị)
📍
Ví dụ:
● 我们现在正在开会。→ Chúng tôi đang họp.
● 这个会几点开始?→ Cuộc họp này bắt đầu lúc mấy giờ?
● 今天下午有个重要的会议。→ Chiều nay có một cuộc họp quan trọng.
4. 会 mang nghĩa “gặp mặt”, “hội ngộ” (hiếm gặp hơn)
Ở một số văn cảnh trang trọng hoặc cổ văn, 会 có thể mang nghĩa “gặp mặt” hoặc “hội
kiến”.
📍
Ví dụ:
● 多年未见,我们终于会了。→ Sau nhiều năm không gặp, cuối cùng chúng tôi đã
5