
📝
TỔNG HỢP NGỮ PHÁP HSK 2:
26 CHỦ ĐIỂM QUAN TRỌNG CẦN NHỚ
1

Ngữ pháp HSK 2 gồm nhiều cấu trúc quan trọng giúp người học diễn đạt rõ ràng hơn
về thời gian, trạng thái, số lượng, so sánh và trải nghiệm trong tiếng Trung. Ở phần 2,
bài viết tiếp tục tổng hợp 26 chủ điểm ngữ pháp thường gặp, kèm cách dùng, cấu trúc
và ví dụ minh họa cụ thể, giúp bạn dễ hệ thống kiến thức, ghi nhớ lâu hơn và áp dụng
hiệu quả khi giao tiếp hoặc ôn thi HSK 2.
1. Khẳng định, đánh giá với “还”
Khi muốn nói một điều gì đó ở mức ổn, khá tốt, chấp nhận được, người nói có thể đặt
还 (hái) trước các từ như 好, 可以, 行 hoặc 不错.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 还 + 好 / 可以 / 行 / 不错
Ví dụ:
● 我还好。/Wǒ hái hǎo./ Tôi vẫn ổn / Tôi khá ổn.
● 爸爸做的菜还可以。/Bàba zuò de cài hái kěyǐ./ Món bố nấu cũng khá ngon.
● 我们老板还不错。/Wǒmen lǎobǎn hái bùcuò./ Sếp của chúng tôi cũng khá tốt.
2. Bổ sung cho danh từ với “的”
的 (de) được dùng để kết nối thành phần miêu tả với danh từ, giúp bổ sung đặc điểm
hoặc thông tin cho danh từ đó. Khi muốn dùng tính từ để mô tả một người hoặc sự vật,
có thể đặt tính từ trước danh từ và thêm 的 (de) ở giữa.
Cấu trúc: Tính từ + 的 + Danh từ
Trong cấu trúc này, phần đứng trước 的 cho biết đặc điểm, tính chất của danh từ
phía sau.
2

Ví dụ:
● 漂亮的女孩儿: cô gái xinh đẹp
● 可爱的宝宝: em bé dễ thương
Trong một số trường hợp, 的 có thể được lược bỏ. Tuy nhiên, với những tính từ gồm
hai âm tiết như 漂亮 (piàoliang), 高兴 (gāoxìng), 的 thường được giữ lại để câu tự nhiên
và rõ nghĩa hơn.
Cấu trúc: Tính từ + 的
Được hiểu là người hoặc vật có đặc điểm đó, giúp tránh lặp lại danh từ nhiều lần.
Ví dụ:
● 漂亮的女孩儿。/Piàoliang de nǚháir./ Cô gái xinh đẹp.
● 可爱的宝宝。/Kě’ài de bǎobao./ Em bé dễ thương.
● 孩子喜欢吃什么东西?/Háizi xǐhuan chī shénme dōngxi?/ Đứa trẻ thích ăn gì?
3. Bổ sung cho danh từ bằng cụm từ + “的”
的 (de) dùng để nối một cụm từ với danh từ, giúp làm rõ người, vật, địa điểm hoặc sự
việc được nhắc đến. Không chỉ đứng sau tính từ, 的 còn có thể đứng sau cụm động
từ, cụm danh từ hoặc một cụm câu để bổ nghĩa cho danh từ phía sau.
Cấu trúc: Cụm từ + 的 + Danh từ
Nếu danh từ đã được nhắc đến hoặc người nghe biết rõ đối tượng là gì, có thể
lược bỏ danh từ.
3

Cấu trúc: Cụm từ + 的
Ví dụ:
● 妈妈做的菜。/Māma zuò de cài./ Món ăn mẹ nấu.
● 去北京的火车。/Qù Běijīng de huǒchē./ Chuyến tàu đi Bắc Kinh.
● 我画的。/Wǒ huà de./ Những thứ tôi vẽ.
4. So sánh cao nhất “最”
最 (zuì) dùng để diễn đạt mức độ cao nhất, tương đương “nhất” trong tiếng Việt.
1. 最 thường đứng trước tính từ để tạo câu so sánh cao nhất.
Cấu trúc: 最 + Tính từ
2. Có thể thêm 了 (le) ở cuối câu để tăng sắc thái nhấn mạnh.
Cấu trúc: 最 + Tính từ + 了
3. 最 cũng có thể đứng trước một số động từ chỉ cảm xúc, sở thích như 喜欢, 怕…
Cấu trúc: 最 + Động từ tâm lý + Tân ngữ
Ví dụ:
● 哪个老师最好?/Nǎge lǎoshī zuì hǎo?/ Giáo viên nào giỏi nhất?
4

● 小狗最可爱了。/Xiǎogǒu zuì kě’ài le./ Chó con là dễ thương nhất.
● 老板最喜欢你了!/Lǎobǎn zuì xǐhuan nǐ le!/ Sếp thích bạn nhất!
5. Phương án lựa chọn “或者” trong các câu trần thuật
或者 (huòzhě) mang nghĩa “hoặc”, dùng để đưa ra các phương án lựa chọn trong câu
trần thuật.
Trong tiếng Trung, 或者 thường dùng khi nêu hai hoặc nhiều khả năng trong câu kể.
Với câu hỏi lựa chọn, thường dùng 还是 (háishì).
Cấu trúc: Phương án 1 + 或者 + Phương án 2
Ví dụ:
● 我喝咖啡或者茶,都行。/Wǒ hē kāfēi huòzhě chá, dōu xíng./ Tôi uống cà phê
hoặc trà, loại nào cũng được.
● 周末的时候,我喜欢在家做饭或者看电影。/Zhōumò de shíhou, wǒ xǐhuan zài jiā
zuòfàn huòzhě kàn diànyǐng./ Cuối tuần, tôi thích ở nhà nấu ăn hoặc xem phim.
● 你可以用手机或者电脑上网。/Nǐ kěyǐ yòng shǒujī huòzhě diànnǎo shàngwǎng./
Bạn có thể dùng điện thoại hoặc máy tính để truy cập Internet.
6. Diễn đạt “với” với “跟”
跟 (gēn) được dùng để nối các đối tượng trong câu, mang nghĩa “với” hoặc “cùng
với”.
5

