📝
TỔNG HỢP NGỮ PHÁP HSK 2
20 CHỦ ĐIỂM QUAN TRỌNG CẦN NHỚ
1
Ngữ pháp HSK 2 gồm nhiều cấu trúc quan trọng giúp người học diễn đạt câu chính xác
và nâng cao khả năng làm bài. Bài viết dưới đây tổng hợp ngữ pháp HSK 2 gồm 20 chủ
điểm thường gặp, kèm cách dùng và ví dụ cụ thể để bạn dễ học, dễ ghi nhớ và thuận
tiện ôn tập.
1. Câu cảm thán với “死了”
死了 (sǐ le) được đặt sau tính từ để nhấn mạnh mức độ của trạng thái hoặc cảm xúc.
Khi dùng theo cách này, 死了 không mang nghĩa literal là “chết”, mà thường được hiểu
là “quá”, “… chết đi được”, “… quá đi mất”.
Cấu trúc: Tính từ + 死了
Chủ ngữ có thể xuất hiện hoặc được lược bỏ nếu người nghe đã hiểu đối tượng đang
được nói đến. Trong đa số trường hợp, cấu trúc này thường đi với cảm xúc tiêu cực
như mệt, đói, nóng, lạnh, tức giận,… Tuy nhiên, trong giao tiếp hiện đại, 死了 đôi khi
cũng được dùng với những tính từ mang nghĩa tích cực để tạo sắc thái cảm thán mạnh.
Ví dụ:
● 今天热死了。/Jīntiān rè sǐ le./ Hôm nay nóng quá đi mất.
● 我累死了。/Wǒ lèi sǐ le./ Tôi mệt chết đi được.
2. Xấp xỉ với “差不多”
差不多 (chàbuduō) được sử dụng khi muốn nói hai sự vật tương đối giống nhau hoặc
khi đưa ra một con số, khoảng thời gian mang tính ước lượng. Tùy ngữ cảnh, từ này có
thể hiểu là “gần như”, “xấp xỉ”, “khoảng”, “gần bằng”, “tương đối giống nhau”.
2
Cấu trúc: Chủ ngữ + 差不多
Hai hoặc nhiều đối tượng gần giống nhau. Nếu có nhiều đối tượng, có thể thêm 都
trước 差不多.
Các cấu trúc thường gặp khác:
● A + 跟/和 + B + 差不多: A và B tương đối giống nhau.
● 差不多 + Tính từ/Động từ: Biểu thị mức độ gần đạt đến một trạng thái hoặc
hành động.
● 差不多 + Cụm số lượng/thời gian: Biểu thị số lượng hoặc thời gian ước
chừng.
Ví dụ:
● 这几个地方都差不多。/Zhè jǐ gè dìfang dōu chàbuduō./ Những nơi này đều gần
giống nhau.
● 这两个孩子差不多大。/Zhè liǎng gè háizi chàbuduō dà./ Hai đứa trẻ này gần
bằng tuổi nhau.
● 我差不多到公园门口了。/Wǒ chàbuduō dào gōngyuán ménkǒu le./ Tôi sắp đến
cổng công viên rồi.
● 他住在上海差不多三个月了。/Tā zhù zài Shànghǎi chàbuduō sān gè yuè le./ Anh
ấy đã sống ở Thượng Hải khoảng ba tháng.
3. Nhấn mạnh số lượng với “都”
都 (dōu) thường mang nghĩa “đều, tất cả”, dùng để nhấn mạnh rằng hành động hoặc
trạng thái áp dụng cho toàn bộ các đối tượng được nhắc đến.
3
Cấu trúc: Chủ ngữ số nhiều + 都 + Động từ + Tân ngữ
Ví dụ: 我们都喜欢学中文。/Wǒmen dōu xǐhuan xué Zhōngwén./ Chúng tôi đều thích học
tiếng Trung.
都 cũng thường xuất hiện sau những từ biểu thị phạm vi như 每天, 每个人, 大家, 很多人
…, qua đó thể hiện hành động xảy ra thường xuyên hoặc áp dụng cho tất cả.
Ví dụ: 我每天都运动。/Wǒ měitiān dōu yùndòng./ Ngày nào tôi cũng tập thể dục.
4. Bày tỏ “thời gian, tần suất, hành động theo thói quen”
với “一直”
一直 (yīzhí) biểu thị một hành động hoặc trạng thái duy trì liên tục trong một khoảng
thời gian. Tùy từng ngữ cảnh, có thể dịch thành “luôn”, “vẫn”, “liên tục”, “cứ”.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 一直 + Vị ngữ
Ví dụ:
● 我一直住在这里。/Wǒ yīzhí zhù zài zhèlǐ./ Tôi vẫn luôn sống ở đây.
● 她一直很忙。/Tā yīzhí hěn máng./ Cô ấy luôn rất bận.
Khi kết hợp với phủ định, 一直不… thể hiện trạng thái không xảy ra trong suốt một
khoảng thời gian.
5. Đã… rồi với “已经……了”
已经……了 (yǐjīng…le) được dùng để diễn tả một hành động, trạng thái hoặc sự việc
đã xảy ra hoặc đã thay đổi, tương đương với “đã… rồi” trong tiếng Việt. Trong nhiều
trường hợp, 了 ở cuối câu có thể lược bỏ, nhưng khi dùng sẽ giúp câu tự nhiên hơn.
4
Các cấu trúc thường gặp:
已经 + Cụm động từ + 了
Dùng để nói một hành động hoặc sự việc đã xảy ra.
Ví dụ:
● 他们已经走了。/Tāmen yǐjīng zǒu le./ Họ đã rời đi rồi.
● 我已经有男朋友了。/Wǒ yǐjīng yǒu nánpéngyou le./ Tôi đã có bạn trai rồi.
已经 + (很) + Tính từ + 了
Dùng để diễn tả một trạng thái đã thay đổi hoặc đã đạt đến một mức độ nào đó.
Ví dụ:
● 爸爸妈妈已经老了。/Bàba māma yǐjīng lǎo le./ Bố mẹ đã già rồi.
● 已经很便宜了。/Yǐjīng hěn piányi le./ Đã rất rẻ rồi.
已经 + Thời gian + 了
Dùng để nhấn mạnh một mốc thời gian hoặc khoảng thời gian đã đến.
Ví dụ:
● 已经11点了,女儿还没回来。/Yǐjīng shíyī diǎn le, nǚ’ér hái méi huílái./ Đã 11 giờ
rồi mà con gái tôi vẫn chưa về.
● 我学习中文已经一年了。/Wǒ xuéxí Zhōngwén yǐjīng yì nián le./ Tôi đã học tiếng
5