
📝
TÍNH TỪ LẶP LẠI TRONG TIẾNG TRUNG
CẤU TRÚC AA, AABB VÀ ABAB
1

Lặp lại tính từ là một cách diễn đạt khá phổ biến trong tiếng Trung, giúp đặc điểm hoặc
trạng thái được miêu tả trở nên rõ ràng, sinh động và giàu sắc thái hơn. Tùy vào số âm
tiết và loại tính từ, người học có thể gặp các dạng như AA, AABB hoặc ABAB. Bài viết
dưới đây sẽ giải thích chi tiết cấu trúc, cách sử dụng và những lưu ý quan trọng khi
dùng tính từ lặp lại trong tiếng Trung.
1. Tính từ lặp lại trong tiếng Trung là gì?
Tính từ lặp lại (形容词重叠 – xíngróngcí chóngdié) là hiện tượng lặp lại toàn bộ hoặc
một phần của tính từ. Dạng lặp thường làm cho đặc điểm, trạng thái được miêu tả trở
nên cụ thể, sinh động và giàu sắc thái hơn; trong nhiều trường hợp còn thể hiện
mức độ rõ nét hơn so với dạng gốc. Tuy nhiên, không nên hiểu máy móc rằng cứ lặp
tính từ là tương đương với thêm “很 – rất”.
Các dạng lặp thường gặp nhất có thể khái quát như sau:
Loại tính từ
Dạng thường gặp
Ví dụ
Tính từ một âm tiết
AA
大 → 大大
Một số tính từ hai âm tiết chỉ tính chất
AABB
高兴 → 高高兴兴
Một số tính từ hai âm tiết chỉ trạng
thái
ABAB
雪白 → 雪白雪白
Đây là cách phân loại thường được sử dụng trong ngữ pháp tiếng Trung hiện đại. Tuy
nhiên, chỉ một bộ phận tính từ có khả năng lặp lại, vì vậy không thể lấy một tính từ
bất kỳ rồi tự động áp dụng AA, AABB hoặc ABAB.
2. Tính từ một âm tiết lặp theo cấu trúc AA
2

Với một số tính từ một âm tiết, cách lặp phổ biến là lặp trực tiếp âm tiết đó.
Cấu trúc: A → AA
Ví dụ:
Tính từ
Dạng lặp
Pinyin
Nghĩa
大
大大
dàdà
to, to rõ rệt
小
小小
xiǎoxiǎo
nhỏ, bé
红
红红
hónghóng
đỏ, đỏ ửng
圆
圆圆
yuányuán
tròn tròn
长
长长
chángcháng
dài
慢
慢慢
mànmàn
chậm rãi
轻
轻轻
qīngqīng
nhẹ nhàng
Các trường hợp sử dụng:
(1) Khi dạng AA đứng trước danh từ để miêu tả đặc điểm của người hoặc sự vật, 的
(de) thường được đặt giữa tính từ và danh từ. AA + 的 + Danh từ
3

Ví dụ:
她有一双大大的眼睛。
Tā yǒu yì shuāng dàdà de yǎnjing.
Cô ấy có một đôi mắt to.
她有长长的头发。
Tā yǒu chángcháng de tóufa.
Cô ấy có mái tóc dài.
(2) Nếu dạng lặp được dùng để miêu tả cách thức thực hiện hành động, phía sau
thường có 地 (de) rồi mới đến động từ. AA + 地 + Động từ
Ví dụ:
请慢慢地说。
Qǐng mànmàn de shuō.
Hãy nói chậm thôi.
她轻轻地关上了门。
Tā qīngqīng de guānshàng le mén.
Cô ấy nhẹ nhàng đóng cửa lại.
3. Tính từ hai âm tiết lặp theo cấu trúc AABB
Với nhiều tính từ hai âm tiết chỉ tính chất, dạng lặp điển hình là AABB. Hai âm tiết A
và B của từ gốc AB được lặp riêng biệt.
Cấu trúc: AB → AABB
Ví dụ: 高兴 → 高高兴兴
4

Một số dạng thường gặp:
Tính từ
Dạng lặp
Pinyin
Nghĩa
高兴
高高兴兴
gāogāoxìngxìng
vui vẻ, phấn khởi
干净
干干净净
gāngānjìngjìng
sạch sẽ, sạch tinh tươm
清楚
清清楚楚
qīngqīngchǔchǔ
rõ ràng
漂亮
漂漂亮亮
piàopiàoliàngliàng
xinh đẹp
整齐
整整齐齐
zhěngzhěngqíqí
ngay ngắn, gọn gàng
安静
安安静静
ān’ānjìngjìng
yên tĩnh
舒服
舒舒服服
shūshūfúfú
thoải mái
热闹
热热闹闹
rèrènàonào
nhộn nhịp
Cần đặc biệt lưu ý rằng không phải tất cả tính từ hai âm tiết đều có thể chuyển
thành AABB. Khả năng lặp phụ thuộc vào đặc điểm của từ và thói quen sử dụng trong
tiếng Trung.
4. Tính từ hai âm tiết lặp theo cấu trúc ABAB
ABAB là phần dễ gây nhầm nhất vì không phải cứ tính từ hai âm tiết làm vị ngữ là
5

