
📝
PHÂN BIỆT
一点儿 yidianr, 一下 yixia, 一些 yixie
TRONG TIẾNG TRUNG
1

Khi học tiếng Trung, rất nhiều người – đặc biệt là ở trình độ sơ cấp – thường nhầm lẫn
giữa ba từ quen thuộc: 一点儿 (yìdiǎnr), 一下 (yíxià) và 一些 (yìxiē). Dù đều mang nghĩa
gần giống như “một chút”, “một ít”, nhưng mỗi từ lại có cách dùng, cấu trúc ngữ pháp
và ngữ cảnh sử dụng hoàn toàn khác nhau.
Việc phân biệt chính xác ba từ này không chỉ giúp bạn nói tự nhiên như người bản xứ,
mà còn tránh được lỗi sai phổ biến trong giao tiếp và bài thi HSK.
1. Phân biệt 3 từ 一点儿, 一下 và 一些
Ba từ 一点儿 (yìdiǎnr), 一下 (yíxià), 一些 (yìxiē) thường khiến người học tiếng Trung
nhầm lẫn vì chúng đều mang nghĩa “một ít”, “một chút” trong tiếng Việt. Tuy nhiên,
mỗi từ lại có chức năng ngữ pháp và ngữ cảnh sử dụng rất khác nhau.
Dưới đây là bảng so sánh nhanh để bạn hình dung rõ sự khác biệt cơ bản giữa
chúng:
Bảng so sánh nhanh:
Từ vựng
Nghĩa
chung
Chức năng
Dùng với
Ví dụ ngắn
Ghi chú
一点儿
(yìdiǎnr)
Một chút,
một ít
Trạng từ chỉ
mức
độ/lượng
Tính từ,
danh từ
không đếm
được
热一点儿
(nóng một
chút)
Dùng để
giảm nhẹ lời
nói
一下 (yíxià)
Một lát, làm
thử
Bổ ngữ thời
lượng
Động từ
试一下 (thử
một chút)
Dùng trong
lời nhờ vả,
đề nghị
2

一些 (yìxiē)
Một vài, một
số
Từ chỉ số
lượng
Danh từ
(đếm được
hoặc không
đếm được)
一些书 (một
vài quyển
sách)
Lượng
nhiều hơn
一点儿
Mẹo nhớ nhanh:
● 一点儿: Nhấn mạnh lượng ít hoặc mức độ nhẹ.
● 一下: Nhấn mạnh thời gian ngắn hoặc thử làm.
● 一些: Nhấn mạnh số lượng không xác định nhưng nhiều hơn 一点儿.
2. 一点儿 (yìdiǎnr): “Một chút”, “một ít”
Ý nghĩa: 一点儿 dùng để chỉ một lượng nhỏ hoặc mức độ nhẹ của sự vật, sự việc.
Trong tiếng Việt, có thể hiểu là: một chút, một ít, hơi… một tí.
Cấu trúc ngữ pháp:
1. Tính từ + 一点儿. → Diễn tả mong muốn tăng/giảm mức độ tính từ.
● 说慢一点儿。
→ Nói chậm một chút.
● 请热一点儿。
→ Làm ấm lên một tí.
2. Động từ + 一点儿 + danh từ. → Diễn tả hành động với lượng nhỏ đối tượng.
● 我想喝一点儿水。
→ Tôi muốn uống một chút nước.
● 给我一点儿时间。
→ Cho tôi một ít thời gian.
3

Khi nào dùng 一点儿?
Trường hợp
Có dùng 一点儿?
Danh từ không đếm được
✅
Có
Thể hiện mức độ tính từ
✅
Có
Danh từ đếm được rõ ràng
❌
Không
Diễn tả thời lượng hành động
❌
Không → dùng 一下
Lưu ý quan trọng:
● 一点儿 KHÔNG dùng với danh từ đếm được rõ ràng như “三个苹果”.
●
❌
Tôi ăn một ít quả táo → 不能说: 吃一点儿苹果 (nếu “quả táo” được coi
là đếm được).
●
✅
Nên dùng: 吃一些苹果 nếu nói về số lượng không xác định.
● Trong văn viết chính thống, 一点 (không có 儿) dùng phổ biến hơn ở miền Nam
Trung Quốc. 一点儿 là dạng khẩu ngữ phương Bắc (như Bắc Kinh).
3. 一下 (yíxià): “Làm thử”, “một lát”, “một chút”
Ý nghĩa: 一下 dùng để diễn tả một hành động ngắn, làm thử, hoặc nhẹ nhàng hóa
câu nói. Trong tiếng Việt, thường dịch là: một chút, một lát, thử một chút, xem qua, làm
qua…
4

Cấu trúc ngữ pháp:
1. Động từ + 一下. → Diễn tả hành động ngắn hoặc mang tính thử.
● 我看一下。
→ Tôi xem thử một chút.
● 请等我一下。
→ Làm ơn đợi tôi một lát.
● 试一下这件衣服。
→ Thử bộ quần áo này một chút xem sao.
Khi nào dùng 一下?
Tình huống
Có dùng 一下?
Hành động diễn ra trong thời gian ngắn
✅
Có
Làm hành động mang tính “thử”
✅
Có
Tạo cảm giác nhẹ nhàng, lịch sự
✅
Có
Diễn tả số lượng
❌
Không
Miêu tả mức độ tính từ
❌
Không
Lưu ý quan trọng:
5

