
1
1
Area Filling
Area Filling
Tô màu
Tô màu

2
2
Vùng tô
Vùng tô
Vùng đ c xác đ nh b i đi m nh – ượ ị ở ể ả
Vùng đ c xác đ nh b i đi m nh – ượ ị ở ể ả pixel-defined region
pixel-defined region
Vùng xác đ nh b i đa giác – ị ở
Vùng xác đ nh b i đa giác – ị ở polygonal region
polygonal region
pixel-defined
pixel-defined
region
region polygonal
polygonal
region
region

3
3
Pixel-defined region
Pixel-defined region
Vùng đ c đ nh nghĩa b i màu c a pixel, chia làm 3 ph n:ượ ị ở ủ ầ
Vùng đ c đ nh nghĩa b i màu c a pixel, chia làm 3 ph n:ượ ị ở ủ ầ
Vùng trong –
Vùng trong – interior
interior
Vùng ngoài –
Vùng ngoài – exterior
exterior
Biên (liên t c) - ụ
Biên (liên t c) - ụboundary
boundary
interior
exterior
boundary

4
4
Liên thông 4 và liên thông 8
Liên thông 4 và liên thông 8
4-connected : 2 pixel liên thông v i nhau n u chúng k nhau theo ớ ế ề
4-connected : 2 pixel liên thông v i nhau n u chúng k nhau theo ớ ế ề
chi u ngang hay chi u d cề ề ọ
chi u ngang hay chi u d cề ề ọ
8-connected : 2 pixel liên thông v i nhau n u chúng k nhau theo ớ ế ề
8-connected : 2 pixel liên thông v i nhau n u chúng k nhau theo ớ ế ề
chi u ngang, hay chi u d c, hay đ ng chéoề ề ọ ườ
chi u ngang, hay chi u d c, hay đ ng chéoề ề ọ ườ

5
5
Cách th c đ nh nghĩa ứ ị
Cách th c đ nh nghĩa ứ ị pixel-defined region
pixel-defined region
Interior defined
Interior defined
T t c các pixel trong vùng có cùng m t màu, g i là ấ ả ộ ọ
T t c các pixel trong vùng có cùng m t màu, g i là ấ ả ộ ọ inside-color
inside-color
Các pixel trên biên không có màu này
Các pixel trên biên không có màu này
Có th có l trong vùngể ỗ
Có th có l trong vùngể ỗ
Boundary defined
Boundary defined
Các pixel thu c biên có cùng màu – ộ
Các pixel thu c biên có cùng màu – ộboundary-color
boundary-color
Các pixel trong vùng không có màu này
Các pixel trong vùng không có màu này
N u m t s pixel trong vùng có màu boundary-color thì vùng s ch a ế ộ ố ẽ ứ
N u m t s pixel trong vùng có màu boundary-color thì vùng s ch a ế ộ ố ẽ ứ
lỗ
lỗ
Interior-defined Boundary-defined
inside
color

