Bài giảng Xử lý dữ liệu trong Microsoft Excel - Đoàn Thị Quế

Chia sẻ: Nguyen Anh Tuan | Ngày: | Loại File: PDF | Số trang:80

0
134
lượt xem
29
download

Bài giảng Xử lý dữ liệu trong Microsoft Excel - Đoàn Thị Quế

Mô tả tài liệu
  Download Vui lòng tải xuống để xem tài liệu đầy đủ

Bài giảng Xử lý dữ liệu trong Microsoft Excel giúp sinh viên tạo và định dạng được bảng tính, trực quan hóa dữ liệu bằng biểu đồ, tính toán tự động theo công thức và sử dụng được các hàm nhằm mục đích xử lý dữ liệu: tìm kiếm, thống kê, sắp xếp, lọc.

Chủ đề:
Lưu

Nội dung Text: Bài giảng Xử lý dữ liệu trong Microsoft Excel - Đoàn Thị Quế

  1. X LÝ D LI U TRONG MICROSOFT EXCEL Gi ng viên: ðoàn Th Qu Khoa Công ngh thông tin ð i h c Sư Ph m Hà N i
  2. M C TIÊU T o và ñ nh d ng ñư c b ng tính Tr c quan hóa d li u b ng bi u ñô Tính toán t ñ ng theo công th c và s d ng ñư c các hàm nh m m c ñích x lý d li u: tìm ki m, th ng kê, s p x p, l c 03/05/2012 2 FIT.HNUE
  3. N I DUNG Chương 5: Cơ b n v b ng tính Excel 1. M t s khái ni m và thao tác cơ b n 2. Phân lo i và nh p d li u 3. Nh p công th c và các hàm ñơn gi n 4. Tr c quan hóa d li u b ng bi u ñô 5. ð nh d ng và in n Chương 6: X lý d li u trên b ng tính Excel 1. Cơ sơ dư li u trên b ng tính Excel 2. Tìm ki m thông tin 3. S p x p và l c d li u 4. M t s k ch b n v x lý d li u 03/05/2012 3 FIT.HNUE
  4. Chương 5: Cơ b n v b ng tính Excel 1. M t s khái ni m và thao tác cơ b n 2. Phân lo i và nh p d li u 3. Nh p công th c và các hàm ñơn gi n 4. Tr c quan hóa d li u b ng ñ th 5. ð nh d ng và in n 03/05/2012 4 FIT.HNUE
  5. 5.1 M t s khái ni m và thao tác cơ b n 1. Màn hình giao di n Thanh công th c (Formula bar) Nút ch n c Sheet Tên c t S th t hàng Ô (Cell) B ng tính Nút hi n t i chuy n t i b ng tính 03/05/2012 5 FIT.HNUE
  6. 5.1 M t s khái ni m và thao tác cơ b n 2. M t s khái ni m cơ b n Workbook = T p b ng tính, g m 255 sheet Sheet = B ng tính (trang tính) M i b ng tính = 256 c t x 65536 dòng C t (Column): A, B, C ..(256) Hàng (row): 1, 2, 3, .. (t hàng 1 t i hàng 65536) Ô (Cell): A1, C3, … Vùng b ng tính (Block): T p h p các ô k nhau t o thành hình ch nh t T a ñô vùng: :< ô cu i>, ví d B2:D4 03/05/2012 6 FIT.HNUE
  7. 5.1 M t s khái ni m và thao tác cơ b n 2. Các thao tác cơ b n Các thao tác qu n lý t p b ng tính (workbook): m t p m i, lưu t p, lưu t p v i tên khác, m t p ñã lưu, ñóng t p Các thao tác v i trang tính (sheet): M m t Sheet m i ð i tên Sheet Di chuy n Sheet 03/05/2012 7 FIT.HNUE
  8. 5.1 M t s khái ni m và thao tác cơ b n 2. Các thao tác cơ b n Các thao tác trên ô, hàng, c t Thay ñ i kích thư c hàng, c t Chèn hàng, c t Xóa hàng, c t n, hi n hàng, c t Xóa d li u Khôi ph c l i d li u Sao chép d li u Di chuy n d li u 03/05/2012 8 FIT.HNUE
  9. 5.1 M t s khái ni m và thao tác cơ b n 2. Các thao tác cơ b n ð nh d ng font: Cho toàn bô b ng tính, cho m t vùng tính Ch n Format\Cells Ki u chư Font chư Cơ chư Màu chư 03/05/2012 9 FIT.HNUE
  10. 5.1 M t s khái ni m và thao tác cơ b n 2. Các thao tác cơ b n Các d ng căn biên: trái, gi a, ph i, hư ng chư, hòa nh p các ô Căn theo chi u ngang Căn theo chi u d c Hòa nh p ô 03/05/2012 10 FIT.HNUE
  11. 5.1 M t s khái ni m và thao tác cơ b n 2. Các thao tác cơ b n Ke b ng tính: ð nh d ng ñư ng vi n, ñư ng ke cho các ô Ch n ki u ñ nh d ng có Ch n ki u s n ñư ng vi n K theo ý mu n 03/05/2012 11 FIT.HNUE
  12. 5.1 M t s khái ni m và thao tác cơ b n 2. Các thao tác cơ b n Màu n n c a ô: Ch n màu n n 03/05/2012 12 FIT.HNUE
  13. 5.1 M t s khái ni m và thao tác cơ b n 2. Các thao tác cơ b n B o vê các b ng tính: B o vê Workbook: C1: Tools\Option\Security → Nh p Password C2: File\Save as 03/05/2012 13 FIT.HNUE
  14. 5.1 M t s khái ni m và thao tác cơ b n 2. Các thao tác cơ b n B o vê các b ng tính: B o vê Sheet: • Ch n Sheet c n b o vê • Tools\Protection\Protect Sheet→ Nh p Password 03/05/2012 14 FIT.HNUE
  15. 5.2 Phân lo i và nh p d li u 1) Các ki u d li u 2) Nh p d li u 03/05/2012 15 FIT.HNUE
  16. 1.Các ki u d li u a) D ng chu i (Text) b) D ng s (Number) c) D ng công th c (Formula) d) D ng Ngày (Date), th i gian (Time) 03/05/2012 16 FIT.HNUE
  17. 1.Các ki u d li u a) D ng chu i (Text) Bao g m: các ký t a-z, A-Z, các s 0-9, các ký t ñ c bi t như: (, ), [, {, …. Không tham gia tính toán N u là s h t: ph i b t ñ u b ng d u nháy ñơn (‘) và không có giá tr tính toán Theo m c ñ nh, d li u d ng chu i ñư c căn sang trái ô. b) D ng s (Number) ð u tiên là các s t 0 ñ n 9, các d u : +,-,.,/,$ Có kh năng tính toán Căn sang bên ph i ô 03/05/2012 17 FIT.HNUE
  18. 1.Các ki u d li u c) D ng công th c (Formula) B t ñ u là d u = ho c +, sau ñ n bi u th c tính toán hay hàm vi t theo quy ñ nh c a excel Thành ph n c a m t công th c có thê g m: sô, chu i (ph i ñư c ñ t trong c p ngo c kép), t a ñô ô, tên vùng, các toán tư, các lo i hàm D li u nh p vào ô s sát ph i n u k t qu tính là s , sát trái n u k t qu tính là văn b n Các toán tư sư d ng trong công th c: Toán t s : Bao g m các phép tính sau : +, -, *, /, ^, % Th t ưu tiên c a các phép tính : lũy th a → nhân, chia→ c ng, tr Toán t chu i: & N i chu i = “L ch” & “s ” = L ch s Toán t so sánh: G m : =, (không b ng), >, >=,
  19. 1.Các ki u d li u d) D ng Ngày (Date), th i gian (Time) Là m t d ng ñ c bi t c a d li u s Có 2 d ng chính: Ki u Anh, M : mm/dd/yyyy. Ví d : 08/25/2002 Ki u Pháp, Vi t: dd/mm/yyyy. Ví d : 25/08/2002 D li u sau khi nh p n u h p l thì ñư c căn ph i, ngư c l i thì canh trái và tr v d li u ki u chu i 03/05/2012 19 FIT.HNUE
  20. 2.Nh p d li u a) Cách nh p d li u: ðưa con tr v ô c n thi t Nh p d li u theo lo i d ng th c ð k t thúc vi c nh p d li u, làm theo m t trong các cách sau : n phím Enter n các phím mũi tên: ↑, ↓, ←, → Ch n nút (màu xanh lá cây) trên thanh công th c Tr chu t vào ô c n t i 03/05/2012 20 FIT.HNUE

CÓ THỂ BẠN MUỐN DOWNLOAD

Đồng bộ tài khoản