
Nguyên lý kế toán
Đầu tư tài chính

2
ĐẦU TƯ TÀI CHÍNH
I. TỔNG QUAN ............................................................................................................................ 3
1. Khái niệm .............................................................................................................................. 3
2. Tài khoản 121 – Chứng khoán kinh doanh ........................................................................... 4
II. CHỨNG KHOÁN KINH DOANH ......................................................................................... 5
1. Mua vào ................................................................................................................................ 5
2. Bán ra .................................................................................................................................... 6

3
I. TỔNG QUAN
1. Khái niệm
Ngoài việc kinh doanh các sản phẩm chính để tạo ra doanh thu, nhiều doanh nghiệp còn đầu tư
vào các công cụ tài chính để góp phần gia tăng lợi nhuận.
Định nghĩa
Đầu tư tài chính: là hoạt động đầu tư vốn ra bên ngoài ngoài dưới nhiều hình thức, nhằm
mục đích gia tăng lợi nhuận hoặc chia sẻ lợi ích và trách nhiệm với doanh nghiệp khác.
Trên thực tế, có nhiều loại hình đầu tư tài chính, tuy nhiên trong phạm vi học phần, chỉ tìm hiểu
về chứng khoán kinh doanh.
Định nghĩa
Chứng khoán kinh doanh: là các chứng khoán và công cụ tài chính khác mà doanh nghiệp
nắm giữ vì mục đích kinh doanh kiếm lời.
Các loại chứng khoán kinh doanh chủ yếu hiện nay bao gồm:
Trái phiếu: là một hợp đồng nợ dài hạn được ký kết giữa chủ thể phát hành (bên đi vay)
và người cho vay, đảm bảo một sự chi trả lợi tức định kỳ và hoàn lại vốn gốc cho người
sở hữu trái phiếu (tức trái chủ) vào thời điểm đáo hạn;
Cổ phiếu: là chứng chỉ xác nhận phần vốn góp của chủ sở hữu vào công ty cổ phần;
Chứng khoán và các công cụ tài chính khác: như chứng chỉ quỹ, quyền mua cổ phần,
chứng quyền, quyền chọn mua, quyền chọn bán, hợp đồng tương lai, thương phiếu…
📌 Điểm mấu chốt
Các giao dịch mua, bán chứng khoán kinh doanh không bị tính thuế Giá trị gia tăng.

4
2. Tài khoản 121 – Chứng khoán kinh doanh
Tài khoản 121 – Chứng khoán kinh doanh dùng để phản ánh tình hình mua, bán và thanh toán
các loại chứng khoán nắm giữ vì mục đích kinh doanh.
Phát sinh bên Nợ:
Giá trị chứng khoán kinh doanh mua vào.
Phát sinh bên Có:
Giá trị ghi sổ chứng khoán kinh doanh khi bán.
Số dư bên Nợ:
Giá trị chứng khoán kinh doanh tại thời điểm báo cáo.
Tài khoản 121 – Chứng khoán kinh doanh có 3 tài khoản cấp 2:
Tài khoản 1211 - Cổ phiếu;
Tài khoản 1212 - Trái phiếu; và
Tài khoản 1218 - Chứng khoán và công cụ tài chính khác.
Kế toán viên phải mở sổ chi tiết để theo dõi từng loại chứng khoán kinh doanh mà doanh nghiệp
đang nắm giữ (theo từng loại chứng khoán; theo từng đối tượng, mệnh giá, giá mua thực tế, từng
loại nguyên tệ sử dụng để đầu tư…).

5
II. CHỨNG KHOÁN KINH DOANH
1. Mua vào
📌 Điểm mấu chốt
Chứng khoán kinh doanh được ghi nhận ban đầu theo giá gốc.
Giá gốc của chứng khoán kinh doanh bao gồm:
Giá mua;
Các chi phí mua (nếu có) như chi phí môi giới, giao dịch, cung cấp thông tin, thuế, lệ phí
và phí ngân hàng.
💡 Ví dụ – Mua chứng khoán kinh doanh
Công ty mua 10.000 cổ phiếu VNM với mục đích kinh doanh, mệnh giá 10.000 đồng/cổ phiếu,
giá mua: 43.000 đồng/cổ phiếu, phí giao dịch 0,4% tính trên giá trị giao dịch thực tế, tất cả
đều thanh toán bằng chuyển khoản.
Hướng dẫn
Trong phạm vi môn học, thông tin về mệnh giá của cổ phiếu là chưa cần thiết.
Giá gốc của 10.000 cổ phiếu VNM đã mua là:
10.000 cổ phiếu × 43.000 × (1 + 0,4%) = 431.720.000 đồng.
Bút toán ghi nhận:
Nợ
TK 121 – Chứng khoán kinh doanh
431.720.000
Có
TK 112 – Tiền gửi ngân hàng
431.720.000

