
Phần 2 パート2
2 コーヒーいかがですか。
Anh/chị uống cà phê chứ? (nhân viên trong nhà hang hỏi
khách hàng).
文型(ぶんけい)
1 コーヒー、いかがですか。

Anh (chị, ông, bà) uống cà phê chứ ạ?
2 コーヒーはちょっと。
Cà phê à… tôi không muốn uống lắm.
3 お茶(ちゃ)、お願(ねが)いします。
Cho tôi xin chén trà xanh.
会話(かいわ) Hội thoại
山田(やまだ):キムさん、こちらへどうぞ。

キム:はい、失礼(しつれい)します。
高橋(たかはし):コーヒーいかがですか。
キム:ありがとうございます。
高橋(たかはし):山田(やまだ)さんは?
山田(やまだ):コーヒーはちょっと。
高橋(たかはし):じゃ、お茶(ちゃ)はいかがですか。
山田(やまだ):すみません、お茶(ちゃ)お願(ねが)いします
。
高橋(たかはし):キムさん、お砂糖(さとう)とミルクは?

キム:ミルクお願(ねが)いします。
1 キムさんはコーヒーを飲(の)みますか。
2 山田(やまだ)さんは何(なに)を飲(の)みますか。
言葉Từ
こちらへどうぞ xin mời (anh, chị…) đi theo lối này
失礼(しつれい) xin lỗi, làm phiền quá (âm Hán Việt: thất
lễ)
お茶(ちゃ) trà xanh (thường là loại trà Nhật khi pha có

mầu xanh, khác với trà hồng 紅茶(こうちゃ))
砂糖(さとう) đường (ăn)
ミルク sữa
飲(の)む uống
要点(ようてん)
Chú ý ngữ pháp
Ⅰ danh từ + いかがですか。
Mẫu này dùng khi cho hoặc mời người khác một vật/thứ
gì

