Thuật ngữ về lĩnh vực Phòng, chống tệ nạn xã hội
STT
Tên wiki
Định nghĩa
1
ai lệch xã hội
2
ai lệch xã hội t ch
cực
3
ai lệch xã hội ti u
cực
4
Tệ nạn xã hội
-
-
-
-
N
N
N
N
N
N
sinh
N
N
N
5
Bán dâm
P P
Q 7 00 B
khác
6
Mua dâm
P P
Q 7 00 M
7
Đồi trụy
N 78 00
P
P
è
8
Xử phạt hành ch nh
hát sinh khi vi
9
Trục xuất
5 P
00 L
N
N
10
Xác định nghiện ma
túy
B B Y
11
Yếu tố xâm phạm
12
Bệnh truyền nhiễm
B
13
người làm công tác
phòng chống tệ nạn
xã hội
;
14
Xâm hại t nh dục
tr em