I.
Ự Ậ Ạ ƯƠ Ị Ặ NG GVHD: Đ NG VĂN CÔNG Ằ Ắ TH C T P TR C Đ A Đ I C B NG
Ơ ƯỢ Ề
Ự Ậ
S L
C V QUÁ TRÌNH TH C T P
ổ ọ ế ồ ộ
ự ậ ổ ự ổ Quá trình th c t p g m t ng c ng 6 bu i, trong đó có 5 bu i h c lý thuy t và ự ch c thi th c hành. th c hành đo, bu i còn l ổ ạ ổ ứ i t
ọ ự ệ ử ị , đ nh tâm và cân
ử ụ ằ ử ụ ể Bu i 1:ổ H c và th c hành cách s d ng máy kinh vĩ đi n t ằ b ng máy, s d ng máy đ đo góc b ng.
ằ ế ằ ệ ử ố i kh ng ch b ng máy kinh vĩ đi n t
ẫ ổ ư ạ ế ế Bu i 2:ổ Th c hành đo góc b ng trên l ướ ự ả và đo dài. Vi t m u s l u l i k t qu đo.
ọ ự ể
ẫ ổ ư ạ ế ướ ủ ế ả Bu i 3:ổ H c và th c hành cách s d ng máy th y bình đ đo chênh cao, dùng máy th y bình đo chênh cao l ử ụ ủ ố i kh ng ch . Ghi m u s l u l i k t qu đo.
ế ế ằ ệ ử ẫ ổ ư ạ ế t b ng máy kinh vĩ đi n t . ghi m u s l u l i k t
Bu i 4:ổ Ti n hành đo chi ti qu đoả
ế ụ ế ủ ổ Ti p t c quá trình đo chi ti t c a bu i 4 Bu i 5: ổ
ử ụ ệ ử ủ và máy th y bình, tính
ế ả Bu i 6:ổ Thi th c hành cách s d ng máy kinh vĩ đi n t ự toán k t qu đo.
Ứ ế Ọ NHÓM 1 H C TH 6 Ti t 1,2,3,4,5 Trang 1
II.
Ự Ậ Ạ ƯƠ Ị Ặ NG GVHD: Đ NG VĂN CÔNG Ằ Ắ TH C T P TR C Đ A Đ I C B NG
Ả
Ế
ƯỚ
Ố
K T QU ĐO L
I KH NG CH
Ế
Ẫ Ổ ƯỚ Ố Ế M U S ĐO GÓC B NG Ằ TRÊN L I KH NG CH
ị ố ọ V trí BĐĐ Tr m ạ đo Đi mể ng mắ S đ c trên ộ bàn đ ngang ị ố ử Tr s n a ầ l n đo góc ầ ị ố Tr s 1 l n đo
I Trái 89⁰9'45" 2 4 17⁰11'30" 206⁰21'15" 89⁰9'45"
Ph iả 89⁰9'45" 4 2 286⁰19'41" 197⁰09'56"
II Trái 97⁰9'21" 3 1 196⁰11'12" 293⁰20'33"
97⁰9'29" Ph iả 97⁰9'37" 1 3 113⁰19'13" 16⁰9'36"
III Trái 84⁰41'7" 4 2 239⁰13'22" 323⁰54'29" 84⁰40'47"
Ph iả 84⁰40'27" 2 4 143⁰52'25" 59⁰11'58"
IV Trái 88⁰59'51" 1 3 350⁰52'30" 79⁰52'21"
88⁰59'49" Ph iả 88⁰59'47" 3 1 259⁰50'33" 170⁰50'46"
Ứ ế Ọ NHÓM 1 H C TH 6 Ti t 1,2,3,4,5 Trang 2
Ự Ậ Ạ ƯƠ Ị Ặ NG GVHD: Đ NG VĂN CÔNG Ằ Ắ TH C T P TR C Đ A Đ I C B NG
∑βđo=89⁰9'45"+ 97⁰9'29"+84⁰40'47"+88⁰59'49" =359059’50”
∑βLT= (42)*1800= 360o
|f đoβ |=|∑βđo ∑βLT| = |359059’50” 360o|= 10”
fgh= =
f đoβ fgh
Ẫ Ổ Ằ ƯỚ M U S ĐO DÀI B NG TH C
Tên c nhạ ề ề Chi u dài đo đi (m) ề Chi u dài đo ề v (m) ề Chi u dài trung bình (m) Chênh l chệ đo đi v (m)
51.96 51.95 51.955 0.01
87.42 87.44 87.43 0.02
61.72 61.70 61.71 0.02
0.00 88.70 88.70 88.70 0
Ứ ế Ọ NHÓM 1 H C TH 6 Ti t 1,2,3,4,5 Trang 3
Ự Ậ Ạ ƯƠ Ị Ặ NG GVHD: Đ NG VĂN CÔNG Ằ Ắ TH C T P TR C Đ A Đ I C B NG
Ẫ Ổ M U S ĐO CHÊNH CAO
Tr m ạ đo L nầ đo Mia cướ tr Mia sau Điể m mia Đ dàiộ ngườ đ đo (m) Chênh cao ộ ầ m t l n đo (mm) Chênh cao trung bình (mm) T(m) G(m) D(m) T(m) G(m) D(m)
0692 0564 0436 25.6 1304 L1
I L2 1304 0467
L1 2000 1868 1737 26.3 1303
L2 1770
L1 1164 0956 0749 1737 41.5 892
II L2 891 0918
L1 2077 1848 1618 45.9 889
L2 1807
L1 2141 1992 1845 29.6 1386
III L2 1387 2041
L1 0766 0606 0446 32.0 1388
L2 0653
L1 1870 1640 1409 46.1 795
Ứ ế Ọ NHÓM 1 H C TH 6 Ti t 1,2,3,4,5 Trang 4
Ự Ậ Ạ ƯƠ Ị Ặ NG GVHD: Đ NG VĂN CÔNG Ằ Ắ TH C T P TR C Đ A Đ I C B NG
IV 1561 794 L2
1067 0845 0623 44.4 793 L1
0768 L2
1304 – 891 + 1387 + 794 = (mm)
(m)
III.
(mm)
Ủ Ừ
Ả
Ế
K T QU BÌNH SAI C A T NG THÀNH VIÊN NHÓM
1. K t qu bình sai chênh cao
ế ả
1.1 Võ Đ ng Tu n Anh MSSV: 81200121
ặ ấ
(m)
Tên đi mể ỉ ộ ể Đ cao đi m Hi (m) Chênh cao ượ đo đ c hi (mm) ề Chi u dài ạ đo n đo (m) ố ệ S hi u ỉ ch nh Vhi (mm) Chênh cao ệ hi u ch nh (mm) 15.5 I1
1303.5 51,955 1301.5 2
14.1985 I2
4 890.5 87.43 886.5
13.312 I3
3 1387 61.71 1390
14.702 I4
4 794 88.7 798
15.5 I1
Ứ ế Ọ NHÓM 1 H C TH 6 Ti t 1,2,3,4,5 Trang 5
Ự Ậ Ạ ƯƠ Ị Ặ NG GVHD: Đ NG VĂN CÔNG Ằ Ắ TH C T P TR C Đ A Đ I C B NG
T NG Ổ 13 289.835 13 0
1.2 Lê Minh Thông MSSV: 81203954
Cao đ (m)ộ
Tên đi mể Chi u ề dài(m) Chênh cao đo(m)
ố ệ S hi u ỉ ch nh chênh cao(m) Chênh cao hi u ệ ỉ ch nh(m)
1 32
25.45 1.303 0.0021 1.3009
2 30.6691
43.7 0.890 0.0036 0.8864
3 29.8127
30.8 1.387 0.0025 1.3895
4 31.2022
45.25 0.794 0.0037 0.7977
1 32
[L]=145.2 [h]= 0.012
Fhgh=0.6 Fh= 0.012
Ứ ế Ọ NHÓM 1 H C TH 6 Ti t 1,2,3,4,5 Trang 6
Ự Ậ Ạ ƯƠ Ị Ặ NG GVHD: Đ NG VĂN CÔNG Ằ Ắ TH C T P TR C Đ A Đ I C B NG
1.3 Đoàn Ng c Duy Trình MSSV: 81204081
ọ
(m)
ỉ ể ộ Đ cao đi m Hi (m) Tên đi mể Chênh cao ượ đo đ c hi (mm) ề Chi u dài ạ đo n đo (m) ố ệ S hi u ỉ ch nh Vhi (mm) Chênh cao ệ hi u ch nh (mm) 45.5 I1
1303.5 51,955 2 1301.5
44.199 I2
Ứ ế Ọ NHÓM 1 H C TH 6 Ti t 1,2,3,4,5 Trang 7
Ự Ậ Ạ ƯƠ Ị Ặ NG GVHD: Đ NG VĂN CÔNG Ằ Ắ TH C T P TR C Đ A Đ I C B NG
890.5 87.43 886.5 4
I3 43.312
3 1387 61.71 1390
I4 44.702
4 794 88.7 798
I1 45.5
T NG Ổ 13 289.835 13 0
1.4 Phan Thiên B o MSSV: 81300254
ả
ố ố ủ
ố ớ (m) 2 s cu i c a MSSV +1 vì trùng s v i Lê Minh Thông 81203954
Ứ ế Ọ NHÓM 1 H C TH 6 Ti t 1,2,3,4,5 Trang 8
Ự Ậ Ạ ƯƠ Ị Ặ NG GVHD: Đ NG VĂN CÔNG Ằ Ắ TH C T P TR C Đ A Đ I C B NG
Cao đ (m)ộ
Chi u ề dài(m) Chênh cao đo(m) Tên đi mể
ố ệ S hi u ỉ ch nh chênh cao(m) Chênh cao hi u ệ ỉ ch nh(m)
1 32.5
25.45 1.303 0.0021 1.3009
2 31.1691
43.7 0.890 0.0036 0.8864
3 30.3127
30.8 1.387 0.0025 1.3895
4 31.7022
45.25 0.794 0.0037 0.7977
1 32.5
[L]=145.2 [h]= 0.012
Fhgh=0.6 Fh= 0.012
Ứ ế Ọ NHÓM 1 H C TH 6 Ti t 1,2,3,4,5 Trang 9
2.
Ự Ậ Ạ ƯƠ Ị Ặ Ằ Ắ TH C T P TR C Đ A Đ I C NG GVHD: Đ NG VĂN CÔNG B NG
ế ướ ả K t qu bình sai l i kinh vĩ khép kín
2.1 Võ Đ ng Tu n Anh MSSV: 81200121
ấ ặ
m m
ọ ộ T a đ bình sai
ố S gia ọ ộ t a đ sau bình sai Góc b ng ằ hi u ệ ch nhỉ ố ệ S hi u đi mể Góc b ngằ Góc ị đ nh ngướ h ộ Đ dài ạ c nh S (m) V∆y ∆x’ ∆y’ x Y V∆x (m) ∆y= S.Sinα
ố S gia ọ ộ t a đ c ướ tr bình sai ∆x = S. co sα
I1 1210,00 1210,00
+2” 240000’00’’ 51.995 0.01 45.03 0,01 26.01 45.04
26 .0 0
I2 9709’29’’ 9709’31’’ 1183.99 1164.96
+2” 322050’29’’ 87.43 0.02 52.81 0,02 69.66 52.83 69 .6 8
I3 84040’47” 84040’49’’ 1253.65 1112.14
+3” 5809’40’’ 61.71 0.02 +52.42 0,01 32.54 +52.41 32 .5 5
Ứ ế Ọ NHÓM 1 H C TH 6 Ti t 1,2,3,4,5 Trang 10
Ự Ậ Ạ ƯƠ Ị Ặ Ằ Ắ TH C T P TR C Đ A Đ I C NG GVHD: Đ NG VĂN CÔNG B NG
I4 88059’49’’ 88059’52’’ 1286.18 1164.55
+3” 14909’48’’ 88.7 0.02 45.47 0,02 76.18 45.45 76. 16
1210.00 1210.00 I1 8909’45’’ 8909’48’’
240000’00’’
=
=
(cid:0)
2.2 Lê Minh Thông MSSV: 81203954
(cid:0) 359059’50’’ 0.07 (cid:0) đo (cid:0) Sđo (cid:0) ∆y= 0.05 ∆x = 289.795 m
Góc đo
T a đọ ộ
Tên đi mể
Góc đ nhị ngướ h
Kho ng ả cách S
Góc đo hiêu ch nhỉ
ố S gia ọ ộ t a đ c ướ tr bình sai
ố S gia ọ ộ t a đ sau bình sai
m m
∆x
∆y
∆x
∆y
x
y
Ứ ế Ọ NHÓM 1 H C TH 6 Ti t 1,2,3,4,5 Trang 11
1
1540
1540
Ự Ậ Ạ ƯƠ Ị Ặ Ằ Ắ TH C T P TR C Đ A Đ I C NG GVHD: Đ NG VĂN CÔNG B NG
51,955
44.994
25.98
45.026
25.99
8909’45’’ 8909’47.5’’
2
1494.974
1514.01
2100
87,43
33.939
80.57
33.907
80.58
9709’29’’ 9709’31.5’’
3
1528.88
1433.43
292050’28.5’’
61,71
54.405
29.13
54.373
29.12
84040’17’’ 84040’19.5’’
4
1583.254
1462.55
2809’39’’
88,7
43.223
77.46
43.255
77.45
88059’49’’ 88059’51.5’’
1
1540
1540
=
=
11909’47.5’’
289.795
=0.127
0.04
10”
f(cid:0) =
(cid:0) 359059’50’’ (cid:0) ∆x (cid:0) ∆y= (cid:0) đo (cid:0) Sđo
Ứ ế Ọ NHÓM 1 H C TH 6 Ti t 1,2,3,4,5 Trang 12
Ự Ậ Ạ ƯƠ Ị Ặ Ằ Ắ TH C T P TR C Đ A Đ I C NG GVHD: Đ NG VĂN CÔNG B NG
2.3 Đoàn Ng c Duy Trình MSSV: 81200121
ọ
m m
ố ệ S hi u đi mể Góc b ngằ ọ ộ T a đ bình sai Góc ị đ nh ngướ h ộ Đ dài ạ c nh S (m) Góc b ng ằ hi u ệ ch nhỉ ố S gia ọ ộ t a đ c ướ tr bình sai ố S gia ọ ộ t a đ sau bình sai ∆x’ ∆y’ x Y ∆x= S.cosα ∆y= S.sinα V∆y (m) V ∆x (m
Ứ ế Ọ NHÓM 1 H C TH 6 Ti t 1,2,3,4,5 Trang 13
Ự Ậ Ạ ƯƠ Ị Ặ Ằ Ắ TH C T P TR C Đ A Đ I C NG GVHD: Đ NG VĂN CÔNG B NG
)
I1 1810.000 1810.000
+2” 120000’00’’ 51.995 26.00 45.03 0.02 26.002 45.05 0.0 02
I2 9709’29’’ 9709’31’’ 1783.998 1855.05
+2” 202050’29’’ 87.43 80.57 33.94 0.03 80.573 33.91 0.0 03
I3 84040’47” 84040’49’’ 1703.425 1821.14
+3” 29809’40’’ 61.71 29.12 54.41 0.02 29.118 54.39 0.0 02
I4 88059’49’’ 88059’52’’ 1732.543 1766.75
+3” 2909’48’’ 88.7 77.46 43.22 0.03 77.457 43.25 0.0 03
I1 8909’45’’ 8909’48’’ 1810.000 1810.000
120000’00’’
=
=
(cid:0) ∆x = (cid:0) 359059’50’’ 0.1 (cid:0) đo (cid:0) Sđo (cid:0) ∆y= 289.795 m 0.0 1
2.4 Phan Thiên B o MSSV: 81200254
ả
Ứ ế Ọ NHÓM 1 H C TH 6 Ti t 1,2,3,4,5 Trang 14
Ự Ậ Ạ ƯƠ Ị Ặ Ằ Ắ TH C T P TR C Đ A Đ I C NG GVHD: Đ NG VĂN CÔNG B NG
m m
Góc đo T a đọ ộ
Tên đi mể Kho ngả cách S
Góc đo hiêu ch nhỉ Góc ị đ nh ngướ h
ố S gia ọ ộ t a đ sau bình sai ố S gia ọ ộ t a đ c ướ tr bình sai ∆x ∆y ∆x ∆y x y
8909’45’’ 8909’47.5’’ 1 1550 1550
2200 51,955 39.8
9709’29’’ 9709’31.5’’ 2 33.396 39.829 33.408 1510.171 1516.592
302050’28.5’’ 87,43 47.414
84040’17’’ 84040’19.5’’ 3 47.385 1557.556 1443.123
3809’39’’ 61,71 48.52 73.469 73.457
88059’49’’ 88059’51.5’’ 4 48.491 1606.047 1481.239
12909’47.5’’ 88,7 56.019 38.128 38.116
1 1550 1550
=
=
=0.115
0.049
56.048 68.762 (cid:0) (cid:0) Sđo (cid:0) ∆x 68.774 (cid:0) ∆y=
359059’50’’ 10” 289.79 5 (cid:0) đo f(cid:0) =
Ứ ế Ọ NHÓM 1 H C TH 6 Ti t 1,2,3,4,5 Trang 15
Ự Ậ Ạ ƯƠ Ị Ặ Ằ Ắ TH C T P TR C Đ A Đ I C NG GVHD: Đ NG VĂN CÔNG B NG
Ứ ế Ọ NHÓM 1 H C TH 6 Ti t 1,2,3,4,5 Trang 16
Ự Ậ Ạ ƯƠ Ị Ặ Ằ Ắ TH C T P TR C Đ A Đ I C NG GVHD: Đ NG VĂN CÔNG B NG
Ứ ế Ọ NHÓM 1 H C TH 6 Ti t 1,2,3,4,5 Trang 17
Ự Ậ Ạ ƯƠ Ị Ặ NG GVHD: Đ NG VĂN CÔNG Ằ Ắ TH C T P TR C Đ A Đ I C B NG
ấ ấ ố ệ ủ ạ ế ấ ả ặ
IV.
ố Nhóm th ng nh t l y s li u và k t qu bình sai c a b n Võ Đ ng Tu n Anh MSSV 81200121 ( STT: 1)
Ả Ế Ế K T QU ĐO CHI TI T
Ổ
Ế
S ĐO CHI TI T
ườ ườ ọ Ng i đo: Lê Minh Thông Ng i ghi: Đoàn Ng c Duy Trình
ạ
Tr m máy: 1
ể
ặ
Đi m đ t máy: 1
ướ
ắ
ẩ
H ng ng m chu n: 12
ề
Chi u cao máy i: 1450 mm
ạ
Cao đ đi m tr m đo: 15.5 m ộ ể
Góc ngang
Góc đ ngứ
ố ọ S đ c trên mia
D= knsin2 Z (m)
Ghi chú
Chỉ trên
Chênh cao h (m)
Độ cao H(m)
ST T
0.274 15.226 ỉ Góc v a hè
(mm ) 1476
Chỉ gi aữ (mm ) 1419
Chỉ iướ d (mm ) 1361
11.49
1
0.248 15.252 ỉ Góc v a hè
0812
0751
0690
12.12
2
0.286 15.214 ỉ Góc v a hè
1000
0927
852
14.75
3
0.291 15.209 ỉ Góc v a hè
1509
1412
1319
18.99
4
0.359 15.141 ỉ Góc v a hè
2026
1922
1819
20.7
5
0.394 15.106 ỉ Góc v a hè
2236
2128
2020
21.59
6
0.072 15.428 Góc nhà H2
1312
1220
1125
13020’31” 0055’48” 356053’12” 357037’54” 358020’44” 1032’14” 2054’23”
91031’14” 94027’59” 93008’21” 90059’32” 89041’21” 89014’47” 90055’33”
18.7
7
0.489 15.011
8
0969
0823
0677
6605’52”
92011’30”
29.15
0.546 14.954
9
1324
1162
1002
5503’14”
91029’05”
32.17
0.496 15.004
10
1568
1351
1132
73043’11”
90046’56”
43.59
Góc b cậ ấ tam c p H2 Góc b cậ ấ tam c p H2 Góc b cậ ấ tam c p H2 0.028 15.528 Hàng rào
11
900
872
841
233059’54”
95023’38”
5.85
Ứ ế Ọ NHÓM 1 H C TH 6 Ti t 1,2,3,4,5 Trang 18
Ự Ậ Ạ ƯƠ Ị Ặ NG GVHD: Đ NG VĂN CÔNG Ằ Ắ TH C T P TR C Đ A Đ I C B NG
0.026 15.474
12
702
600
500
97033’32”
92029’16”
20.16
0.491 15.991
13
740
640
540
102037’40”
92024’2”
7.6
Góc b nồ hoa Góc b nồ hoa 0.678 14.822 Góc đ ngườ
14
1890
1700
1510
19.96
1.438 14.062 Góc đ ngườ
15
1970
1675
1480
4045’7” 358038’9”
91013’44” 91025’10”
48.96
ạ
Tr m máy: 2
ể
ặ
Đi m đ t máy: 4
ướ
ắ
ẩ
H ng ng m chu n: 43
ề
Chi u cao máy i: 1153 mm
ộ ể ạ Cao đ đi m tr m đo: =14.702 m
ạ Tr m máy: 3
ể ặ Đi m đ t máy: 4
ướ ắ ẩ H ng ng m chu n: 43
ề Chi u cao máy i: 1 384 mm
ộ ể ạ Cao đ đi m tr m đo m
D = Góc ngang Đ caoộ H (m) ố ọ S đ c trên mia Góc thiên ỉ đ nh Z Ghi chú
Chênh cao h (m) kncos2 Z (m) ST T Chỉ trên (mm) Chỉ gi aữ (mm) Chỉ iướ d (mm)
0690 0478 0263 25503’34” 90023’43” 42.698 0.611 15.313 35
0978 0851 1004 0921 0793 0923 0852 0731 0840 184030’1” 167045’14” 164036’43” 9103’46” 91024’42” 90011’22” 12.596 11.993 16.400 0.229 0.295 0.407 14.931 14.997 15.109 ậ B c tam ấ c p H1 Góc vĩa hè Góc vĩa hè Góc vĩa hè 36 37 38
Tr mạ máy: 4,
ể ặ Đi m đ t máy: 4
ẩ H ngướ ng mắ chu n: 43
Ứ ế Ọ NHÓM 1 H C TH 6 Ti t 1,2,3,4,5 Trang 19
Ự Ậ Ạ ƯƠ Ị Ặ NG GVHD: Đ NG VĂN CÔNG Ằ Ắ TH C T P TR C Đ A Đ I C B NG
ề Chi u cao máy i: 1455 mm
ộ ể ạ Cao đ đi m tr m đo m
Góc ngang Góc đ ngứ Số đ cọ trên mia Ghi chú Độ cao H (m) Chênh cao h (m) D= kncos2 V(m) Chỉ trên ST T
(mm) 0848 Chỉ gi aữ (mm) 0814 39 Chỉ iướ d (mm) 0770 7.766 0.130 ộ
ộ
0854 1308 0707 1226 40 41 0556 1143 29.794 16.499 0.340 0.077
1790 0919 1605 0672 42 43 141 0425 37.192 49.399 0.361 0.526
ngườ ngườ ngườ ngườ
1510 1900 1139 1576 44 45 0767 1249 74.298 65.09 0.701 0.519 ộ
1550 1583 1155 1515 46 47 0700 1447 84.99 13.60 0.296 0.119 ộ ộ
1683 1693 1558 1553 48 49 1433 1412 25.00 28.09 0.536 0.586
ngườ ngườ ầ ầ 1678 1760 1532 1582 50 51 1385 1405 29.29 35.49 0.586 0.744 14.892 C t đèn 15.042 C t đèn 14.800 Tim đ 15.063 Tim đ 15.228 Tim đ 15.403 Tim đ 15.221 C t đèn 14.998 C t đèn 14.583 C t đèn 14.166 Tim đ 14.116 Tim đ ố 14.116 L i vào h m ố 13.958 L i vào h m
1875 1212 1680 1151 53 54 1483 1091 39.19 12.09 0.905 0.664
1641 2069 1572 1908 55 56 1503 1749 322⁰06'03" 284⁰32'08" 280⁰55'45" 275⁰21'33" 274⁰31'59" 273⁰25'47" 281⁰31'30" 278⁰57'05" 17⁰53'49" 10⁰30'28" 7⁰14'22" 2⁰37'45" 1⁰42'47" 6⁰22'15" 126⁰25'15" 236⁰39'15" 255⁰35'35" 13.79 31.97 0.295 0.511 13.797 Góc vĩa hè ngườ 15.366 Tim đ ngườ ngườ 14.997 Tim đ 15.213 Tim đ 93045’39” 90046’54” 90031’46” 89012’44” 90017’55” 89042’10” 89026’13” 89044’11” 90015’02” 90059’36” 90059’40” 90059’42” 90059’46” 90059’40” 88017’47” 88017’12” 88016’24”
ạ Tr m máy: 5
ể ặ Đi m đ t máy: 3
ướ ắ ẩ H ng ng m chu n: 34
ề Chi u cao máy i: 1 475 mm
ộ ể ạ Cao đ đi m tr m đo m
Ghi chú
D = Góc ngang Đ caoộ H (m) ố ọ S đ c trên mia Góc thiên ỉ đ nh Z Chênh cao h (m)
ST Chỉ Chỉ Chỉ kncos2
Ứ ế Ọ NHÓM 1 H C TH 6 Ti t 1,2,3,4,5 Trang 20
Ự Ậ Ạ ƯƠ Ị Ặ NG GVHD: Đ NG VĂN CÔNG Ằ Ắ TH C T P TR C Đ A Đ I C B NG
Z (m) T trên (mm) gi aữ (mm) iướ d (mm)
iố l 0653 0498 0341 40031’39” 90004’18” 31.2 0.724 14.036 57
1297 1640 1248 1604 1199 1570 40054’22” 89018’47” 87035’50” 7006’11” 9.799 6.988 0.131 0.049 13.443 13.263 Góc vào ộ C t đèn ỉ Góc v a hè 59 60
Tr mạ máy: 6
ể ặ Đi m đ t máy: 3
ẩ H ngướ ng mắ chu n: 34
ề Chi u cao máy i: 1262 mm
ộ ể ạ Cao đ đi m tr m đo m
Góc ngang Góc đ ngứ Số đ cọ trên mia D= kncos2 V(m) Ghi chú Độ cao H (m) Chênh cao h (m) Chỉ trên ST T
(mm) 1234 1161 Chỉ gi aữ (mm) 1196 1103 Chỉ iướ d (mm) 1155 1046 7.897 11.496 0.076 0.048 61 62
0892 0942 0804 0786 0716 0628 17.594 31.34 0.141 0.534 65 66
1188 1335 0880 1239 0570 1143 61.787 19.196 1.282 0.303 67 68
1481 1493 0800 1549 1162 1167 0653 1450 0841 0842 0509 1350 63.98 65.08 29.1 19.897 1.235 1.249 0.546 0.042 69 70 71 72
ồ ồ 0900 1370 1400 1170 0705 1333 1378 1128 0508 1295 1356 1085 342⁰35'50" 336⁰13'49" 327⁰43'46" 340⁰12'14" 350⁰10'54" 348⁰20'21" 1⁰27'50" 2⁰12'43" 48⁰53'42" 82⁰54'45" 86⁰36'53" 89⁰53'41" 130⁰54'50" 130⁰39'56" 39.198 7.5 4.398 8.49 0.254 0.130 0.201 0.157 13.236 Góc v a hè ỉ 13.264 Góc v a hè ỉ 13.453 Tim đ ngườ 13.846 Tim đ ngườ 14.594 Tim đ ngườ 13.615 C t đèn ộ 14.547 Góc b n hoa ồ 14.561 Góc b n hoa ồ 13.858 Góc nhà H2 13.354 Tim đ ngườ 13.566 Tim đ ngườ ồ 13.182 Góc b n hoa 13.111 Góc b n hoa 13.155 Góc b n hoa 73 74 75 76 9101’50” 9101’54” 9101’52” 89053’36” 8909’55” 8909’50” 88059’1” 88059’4” 9007’24” 89020’15” 90026’34” 90027’11” 9106’37” 91057’56”
Tr mạ máy: 7
ể ặ Đi m đ t máy: 2
Ứ ế Ọ NHÓM 1 H C TH 6 Ti t 1,2,3,4,5 Trang 21
Ự Ậ Ạ ƯƠ Ị Ặ NG GVHD: Đ NG VĂN CÔNG Ằ Ắ TH C T P TR C Đ A Đ I C B NG
ẩ H ngướ ng mắ chu n: 21
Chi uề cao máy i: 1435 mm
ạ ộ ể Cao đ đi m tr m đo m
Góc ngang Góc đ ngứ Số đ cọ trên mia D= kncos2 V(m) Ghi chú Độ cao H (m) Chênh cao h (m) Chỉ trên ST T
ng ng ng ng
77 78 79 80 81 82 83 84 85 86 87 (mm) 1640 1751 1531 1581 1587 1509 800 1450 1460 1380 1660 Chỉ gi aữ (mm) 1355 1489 1266 1367 1380 1325 624 1270 1275 1200 1490 Chỉ iướ d (mm) 1071 267⁰23'35" 1224 266⁰31'9" 1000 274⁰3'6" 1151 265⁰53'51" 1172 265⁰57'57" 1142 267⁰52'40" 440 275⁰41'46" 1090 280⁰26'12" 1090 281⁰0'52" 1020 287⁰16'45" 1318 287⁰49'1" 90⁰25'30" 90⁰25'29" 90⁰32'39" 90⁰32'42" 90⁰32'1" 90⁰32'1" 91⁰31'40" 90⁰24'12" 90⁰29'44" 91⁰5'59" 90⁰37'24" 56.897 52.697 53.095 42.996 41.496 36.697 35.974 35.998 36.997 35.987 34.196 0.342 0.445 0.335 0.341 0.331 0.232 0.148 0.088 0.16 0.456 0.427 ụ ệ 13.856 tr đi n 13.754 góc v tậ 13.863 góc v tậ 13.858 góc v tậ ề ườ đ 13.867 l ề ườ đ 13.967 l ề ườ đ 14.05 l ề ườ đ 14.11 l ố i vào 14.039 l ố i vào 13.743 l ố i vào 13.771 l
Tr mạ máy: 8
ể ặ Đi m đ t máy: 2
ẩ H ngướ ng mắ chu n: 21
Chi uề cao máy i: 1434 mm
ạ ộ ể Cao đ đi m tr m đo m
Số đ cọ trên mia Góc đ ngứ
Ghi chú Độ cao H (m) Chênh cao h (m) Chỉ trên D= kncos2 V(m) STT
Góc ngang Chỉ iướ d (mm)
ỉ ỉ
90 91 92 93 94 (mm) 1820 1670 1510 950 1571 Chỉ gi aữ (mm) 1668 1534 1376 916 1360 1513 277⁰12'55" 1390 274⁰43'34" 1243 276⁰27'34" 881 301⁰23'40" 1149 299⁰36'1" 89⁰39'25" 89⁰52'41" 89⁰52'20" 92⁰57'41" 90⁰41'59" 30.699 28.0 26.7 6.8816 42.194 0.05 0.04 0.1175 0.162 0.441 14.148 Góc v a hè 14.158 Góc v a hè ộ 14.316 C t đèn ộ 14.361 C t đèn ồ 13.757 Góc b n hoa
Ứ ế Ọ NHÓM 1 H C TH 6 Ti t 1,2,3,4,5 Trang 22
Ự Ậ Ạ ƯƠ Ị Ặ NG GVHD: Đ NG VĂN CÔNG Ằ Ắ TH C T P TR C Đ A Đ I C B NG
ồ ồ ồ ồ ồ ồ ngườ
ồ ồ 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 880 1000 1700 1440 1380 1400 1240 1235 1634 1500 665 875 1580 1340 1293 1338 1202 1174 1534 1235 450 290⁰28'56" 750 225⁰46'47" 1460 234⁰92'2" 1240 242⁰3'42" 1210 173⁰26'20" 1272 169⁰25'43" 1160 174⁰46'0" 1113 254⁰13'33" 1434 3⁰22'38" 970 354⁰48'5" 91⁰42'9" 91⁰39'21" 90⁰22'13" 90⁰58'37" 90⁰59'51" 90⁰49'3" 92⁰11'24" 91⁰49'4" 88⁰55'6" 88⁰46'20" 42.962 24.979 23.999 19.994 16.995 12.797 7.9883 12.188 19.993 52.976 0.508 0.163 0.301 0.247 0.155 0.087 0.073 0.127 0.2775 1.3344 13.691 Góc b n hoa 14.035 Góc b n hoa 13.897 Góc b n hoa 13.952 Góc b n hoa 14.044 Góc b n hoa 14.112 Góc b n hoa 14.125 Tim đ 14.072 Hàng rào 14.476 Góc b n hoa 15.533 Góc b n hoa
Ứ ế Ọ NHÓM 1 H C TH 6 Ti t 1,2,3,4,5 Trang 23

