
HVACR – EVDict http://www.chuyenhochanh.tk
1
Prepared by Ho Sy Nam
Abnormal: B
ấ
t th
ườ
ng, không bình th
ườ
ng
Above Trên,
ở
trên
Aboveground N
ằ
m trên m
ặ
t đ
ấ
t, trên cao
Absolute Tuy
ệ
t đ
ố
i
Absolute zero Đi
ể
m không tuy
ệ
t đ
ố
i
Absorbability Kh
ả
năng h
ấ
p th
ụ
Absorbed H
ấ
p th
ụ
Absorbency Kh
ả
năng h
ấ
p th
ụ
Absorbent Ch
ấ
t h
ấ
p th
ụ
Absorber Thi
ế
t b
ị
h
ấ
p th
ụ
, bình h
ấ
p th
ụ
Acceptable Cho phép
Access door C
ử
a vào, c
ử
a quan sát
Access duct Đ
ườ
ng
ố
ng (gió) vào
Access opening L
ố
i vào, c
ử
a vào
Accessible compressor Máy nén n
ử
a kín, tháo l
ắ
p đ
ượ
c
Accumulate D
ự
tr
ữ
, d
ự
phòng
Accumulate cold S
ự
tr
ữ
l
ạ
nh, tích l
ạ
nh
Accumulate frost L
ớ
p băng l
ư
u tr
ữ
,tích t
ụ
Accumulator B
ể
ch
ứ
a, b
ể
trích
Acelerate Gia t
ố
c
Acoustic Âm, âm thanh
Activate Ho
ạ
t tính
Actual Th
ự
c, th
ự
c t
ế
Addition S
ự
b
ổ
sung, s
ự
l
ư
u thêm
Additional air Không khí b
ổ
sung, KK l
ư
u thêm
Adhesive strenght of ice L
ự
c bám c
ủ
a n
ướ
c đá
Adiabatic Đo
ạ
n nhi
ệ
t
Adjustable Đi
ề
u ch
ỉ
nh đ
ượ
c
Adjustment control Chi ti
ế
t hi
ệ
u ch
ỉ
nh,
Adjustment tolerance Dung sai hi
ệ
u ch
ỉ
nh
Admissible charge L
ượ
ng n
ạ
p cho phép
Adsorbed(b
ị
) H
ấ
p th
ụ
Adsorbent Ch
ấ
t h
ấ
p th
ụ
Adsorbing agent Ch
ấ
t h
ấ
p ph
ụ
Advanced opening S
ự
m
ở
s
ớ
m (van)
Aeolian fan Qu
ạ
t gió ki
ể
u tuabin
Aeration Thông khí, thông gió, x
ả
khí
Aerodynamic Khí đ
ộ
ng
Aerofoil fan Qu
ạ
t h
ướ
ng tr
ụ
c
Aerosil Phin b
ọ
t (cách nhi
ệ
t)
Aftercondenser Thi
ế
t b
ị
ng
ư
ng t
ụ
b
ổ
sung
Aftercooled Làm l
ạ
nh b
ổ
sung, quá l
ạ
nh
Aftercooler B
ộ
quá l
ạ
nh
Aftercooling Làm l
ạ
nh b
ổ
sung, làm quá l
ạ
nh
Aftertaste V
ị
l
ạ
Ageing S
ự
chín t
ớ
i, s
ự
lão hóa (r
ượ
u, th
ị
t)
Aggregate state Tr
ạ
ng thái v
ậ
t th
ể
Aging S
ự
chín t
ớ
i, lão hóa (r
ượ
u, thit)
Agitating Khu
ấ
y, tr
ộ
n, tu
ầ
n hoàn
Agitating apparatus Máy khu
ấ
y, b
ơ
m tu
ầ
n hoàn
Agitation S
ự
khu
ấ
y tr
ộ
n
Agitator Máy khu
ấ
y, b
ơ
m tu
ầ
n hoàn
Air-aerosol mixture H
ỗ
n h
ợ
p soi khí- không khí
air-condition Đi
ề
u hòa nhi
ệ
t đ
ộ
Air-conditioned Đã đ
ượ
c đi
ề
u hòa không khí
air-conditioner Máy đi
ề
u hòa không khí
Alarm Báo đ
ộ
ng
Alcohol thermometer Nhi
ệ
t k
ế
r
ượ
u
All-freeze trawler Ô tô ti k
ế
t đông
Allowable Cho phép
All-purpose freeze Máy k
ế
t đông v
ạ
n năng
All-refrigerater carrier Ph
ươ
ng ti
ệ
n v
ậ
n t
ả
i l
ạ
nh
All-year C
ả
năm
Alternative Thay đ
ổ
i, xoay chi
ề
u, thay th
ế
Aluminaalumin
Aluminium Nhôm
Ambient air KK môi tr
ườ
ng, KK xung quanh
Ammonia Amôniac NH3
Ammonify S
ụ
c amoniac, bão hòa amoniac
Amount of air L
ượ
ng không khí
Amount of compression T
ỷ
s
ố
nén
Amount of total air T
ổ
ng l
ượ
ng không khí
Anaesthetic (có kh
ả
năng ) gây mê
Anfractuous (d
ạ
ng ) xo
ắ
n
Angle Góc
Angular velocity T
ố
c đ
ộ
góc
Anhydrous Không l
ẫ
n n
ướ
c
Annular Hình vòng, d
ạ
ng vòng
Antechamber Phòng đ
ệ
m, phòng ch
ờ
, phòng đ
ợ
i
Anteroom Phòng đ
ệ
m, phòng ch
ờ
Anticondensate Ch
ố
ng đ
ọ
ng s
ươ
ng
Anticondensation S
ự
ch
ố
ng đ
ọ
ng s
ươ
ng
Antifreeze Ch
ố
ng đóng băng
Antifrost Ch
ố
ng đóng băng
Anti-ice compound H
ỗ
n h
ợ
p ch
ố
ng đóng băng
Anti-icing control S
ự
đi
ề
u ch
ỉ
nh đóng băng
AntirotC h
ố
ng th
ố
i r
ữ
a
Antiseptic Kh
ử
trùng
Apparatus Thi
ế
t b
ị
Application
Ứ
ng d
ụ
ng, s
ử
d
ụ
ng
Aqua pump B
ơ
m n
ướ
c
Aqua-ammonia Dung d
ị
ch n
ướ
c- amoniac
Aqueous salt solution Dung d
ị
ch n
ướ
c mu
ố
i
Areometer T
ỷ
tr
ọ
ng k
ế
đo khí, đo ch
ấ
t l
ỏ
ng
Argon liquefaction S
ự
háo l
ỏ
ng argon
Ari condition Máy đi
ề
u hòa nhi
ệ
t đ
ộ
Arithmetic mean tem Nhi
ệ
t đ
ộ
trung bình s
ố
h
ọ
c
Aromatic Th
ơ
m, Aromatic HC: HC thom
Articulate Yên ng
ự
a
Artificial Nhân t
ạ
o
Artificial ice rink Sân tr
ượ
t băng nhân t
ạ
o
Artificial refrigeration H
ỗ
n h
ợ
p ch
ố
ng đóng băng
Asphalted felt Gi
ấ
y d
ầ
u
Aspirate Hút
Aspiration Ki
ể
u hút
Assembly L
ắ
p ghép, t
ổ
máy
Astimated Tính toán
Atmosphere Atmosphe, khí quy
ể
n, khí tr
ờ
i
Atmospheric(trong) không khí, môi tr
ườ
ng xq
Atomization S
ự
phun s
ươ
ng

HVACR – EVDict http://www.chuyenhochanh.tk
2
Prepared by Ho Sy Nam
Attemperation S
ự
kh
ố
ng ch
ế
, đi
ều chỉnh nhiệt độ
Attemperator B
ộ
kh
ố
ng ch
ế
nh đ
ộ
, r
ơ
le nhi
ệ
t đ
ộ
Attenuator B
ộ
tiêu âm, h
ộ
p tiêu âm
Audible Âm thanh
Autoclose T
ự
đ
ộ
ng đóng
Autodefrost X
ả
băng t
ự
đ
ộ
ng
Automate T
ự
đ
ộ
ng
Automobile Ô tô
Auxiliary B
ổ
sung, h
ổ
tr
ợ
, ngo
ạ
i vi
Average Trung bình
Avilable ton T
ấ
n l
ạ
nh, năng su
ấ
t l
ạ
nh s
ẵ
n có
Avogadro’s law Đ
ị
nh lu
ậ
t Avogadro
Axial H
ướ
ng tr
ụ
c
Azeotropic Đ
ồ
ng sôi
Back pressure control S
ự
kh
ố
ng ch
ế
áp su
ấ
t hút
Back pressure regulator B
ộ
đi
ề
u ch
ỉ
nh áp su
ấ
t th
ấ
p
Back pressure valve Van đi
ề
u khi
ể
n đ
ố
i ap không đ
ổ
i
Bacterial Vi khu
ẩ
n
Baffle Vách ngăn
Bag filter Túi l
ọ
c, phin l
ọ
c ki
ể
u túi
Balanced Cân b
ằ
ng,
ổ
n đ
ị
nh
Ball valve Van bi
Bare-pipe
Ố
ng tr
ơ
n
Bare-pipe grid Dàn
ố
ng tr
ơ
n, ki
ể
u chân song
Bare-tube
Ố
ng tr
ơ
n
Barometric Không khí, khí tr
ờ
i
Base C
ơ
b
ả
n
Batch T
ừ
ng m
ẻ
Battery Dàn
ố
ng, c
ụ
m dàn
ố
ng, dàn
ố
ng xo
ắ
n
Baudelot cooler Dàn l
ạ
nh baudelot, dàn l
ạ
nh t
ướ
i
Baumes density M
ậ
t đ
ộ
Baumes, đ
ộ
đ
ậ
m đ
ặ
c
Baum
Baumes hydrometer T
ỷ
tr
ọ
ng k
ế
Baume
Bazooka freezer Máy k
ế
t đông (ki
ể
u dàn pháo)
bazaooka
Beam valve Van lá
Behaviour Tác đ
ộ
ng
Bellow D
ướ
i (đi
ể
m)
Bellows(ki
ể
u) H
ộ
p x
ế
p, xiphông
Belt Băng chuy
ề
n, băng t
ả
i
Belt-drive Truy
ề
n đ
ộ
ng đai
Beverage N
ướ
c u
ố
ng
Blast Qu
ạ
t gió
Bleed Trích khí, x
ả
khí
Bleeder pipe
Ố
ng nhánh
Blend H
ỗ
n h
ợ
p môi ch
ấ
t l
ạ
nh không đ
ồ
ng sôi
Block D
ạ
ng kh
ố
i, block
Blockage S
ự
t
ắ
c, s
ự
ngh
ẽ
n, s
ự
k
ẹ
t
Blowdown fan Qu
ạ
t gió
Boiler Lò h
ơ
i
Brine solution Dung d
ị
ch n
ướ
c mu
ố
i
Broken ice N
ướ
c đá xoay, n
ướ
c đá v
ụ
n
Bromide Môi ch
ấ
t l
ạ
nh bromua
Bubble B
ọ
t
Bubble boiling S
ự
sôi b
ọ
t
Bubbling S
ự
t
ạ
o b
ọ
t,s
ự
hình thành b
ọ
t
Built-in G
ắ
n s
ẵ
n, g
ắ
n tr
ướ
c, l
ắ
p s
ẵ
n
Bulb B
ầ
u nhi
ệ
t k
ế
, b
ầ
u c
ả
m bi
ế
n
Bulk S
ả
n ph
ẩ
m r
ờ
i, r
ờ
i
Bulk milk cooler B
ể làm lạnh sữa
Bulk of oil Kh
ố
i l
ượ
ng d
ầ
u, kh
ố
i tích d
ầ
u
Bulk storage B
ả
o qu
ả
n r
ờ
i, b q ki
ể
u ch
ấ
t đ
ố
ng
BulkerBunke, Thùng ch
ứ
a
Butterfly valve Van b
ướ
m
BypassBypas, Nhánh ph
ụ
Cabinet T
ủ
, ki
ể
u t
ủ
Cake Hình bánh
Calcium chloride Mu
ố
i canxi clorua
Calculated Tính toán
Calibration Hi
ệ
u ch
ỉ
nh
Calm air Không khí tĩnh
Caloric Nhi
ệ
t, calo
Calorific Sinh nhi
ệ
t
Calorimeter Nhi
ệ
t l
ượ
ng k
ế
Calorimetry Phép đo nhi
ệ
t l
ượ
ng
CanLon, Thùng, h
ộ
p
Can lift Thi
ế
t b
ị
nâng linh đá, đ
ẩ
y linh đá
Canned pump B
ơ
m ki
ể
u kín
Capacitive Ki
ể
u dung đi
ệ
n
Capacity Công su
ấ
t
Capillarity Tính mao d
ẫ
n
Capillary Mao d
ẫ
n, ki
ể
u mao d
ẫ
n
Cargo Hàng hóa
Carrene Môi ch
ấ
t l
ạ
nh (c
ủ
a M
ỹ
)
Carry V
ậ
n chuy
ể
n, x
ế
p hàng
Casade Ghép t
ầ
ng
Casing V
ỏ
máy, v
ỏ
b
ọ
c, v
ỏ
bao
Caustic Ki
ề
m
Cavitation T
ạ
o b
ọ
t, xâm th
ự
c
Ceiling (m
ặ
t) tr
ầ
n
Cellular B
ọ
t, b
ọ
t x
ố
p
Central Trung tâm
Centre Tâm, trung tâm
Centrifugal Ly tâm
Champer Bu
ồ
ng l
ử
a
Change S
ự
bi
ế
n đ
ổ
i
Changeover Chuy
ể
n đ
ổ
i
Characteristic Đ
ặ
c tính
Charcoal Than c
ủ
i, than ho
ạ
t tính
Charge S
ự
n
ạ
p
Charge coefficient H
ệ
s
ố
n
ạ
p
Chassis-mounted Có khung giá
Check valve Van m
ộ
t chi
ề
u
Chemical Hóa h
ọ
c, hóa ch
ấ
t
Chest freezer Máy k
ế
t đông nhi
ệ
t đ
ộ
th
ấ
p
Chest froster Máy k
ế
t đông nhi
ệ
t đ
ộ
th
ấ
p
Chill Làm l
ạ
nh
Chill box H
ộ
p l
ạ
nh, t
ủ
l
ạ
nh
Chill-and-serve food Th
ứ
c ăn s
ẵ
n làm l
ạ
nh
Chilled Đ
ượ
c làm l
ạ
nh

HVACR – EVDict http://www.chuyenhochanh.tk
3
Prepared by Ho Sy Nam
Chiller Thi
ế
t b
ị
làm l
ạ
nh
Chilling S
ự
làm l
ạ
nh
Chip M
ả
nh, lát m
ỏ
ng
Chlorinated Thành ph
ầ
n clo
Chuck ice Đá c
ụ
c
Churn-immersion Làm l
ạ
nh s
ữ
a b
ằ
ng cách nhúng
Churn-immersion (ki
ể
u)tròn, tu
ầ
n hoàn
Circulator Máy khu
ấ
y, thi
ế
t b
ị
khu
ấ
y, b
ơ
m tu
ầ
n hoàn
Clearance pocket Th
ể
tích ch
ế
t ph
ụ
Clearance space Th
ể
tích ch
ế
t, không gian có h
ạ
i
Clearance vapour H
ơ
i ch
ứ
a th
ể
tích ch
ế
t
Climate control Đi
ề
u hòa không khí
Climatic Khí h
ậ
u, không khí, đi
ề
u hòa không khí
Climatizer Máy đi
ề
u hòa không khí
Clip-on L
ắ
p kèm
Closed-cell T
ế
bào kín
Cloud V
ẩ
n đ
ụ
c
Cloudiness S
ự
v
ẩ
n đ
ụ
c
Coarse Thô, d
ạ
ng đ
ụ
c
Coastal B
ế
n c
ả
ng
Coefficient H
ệ
s
ố
Coil Dàn
Cold L
ạ
nh
Collected frost L
ự
c bám k
ế
t c
ủ
a n
ướ
c đá
Combination K
ế
t h
ợ
p
Combustible Cháy đ
ượ
c
Comfort Ti
ệ
n nghi
Commercial Th
ươ
ng nghi
ệ
p
Comparative So sánh
Compensating Cân b
ằ
ng
Complete Hoàn toàn
Compound Hai c
ấ
p
Compress Nén
Compressibility Tính nén đ
ượ
c, kh
ả
năng nén đ
ượ
c
Compressor Máy nén
Compressor Máy nén, thi
ế
t b
ị
nén
Concealed Nhi
ệ
t
ẩ
n
Concentrated Đ
ậ
m đ
ặ
c
Concentration N
ồ
ng đ
ộ
Concentric Đ
ồ
ng tâm
Condensability Tính ng
ư
ng t
ụ
đ
ượ
c
Condensable Ng
ư
ng t
ụ
Condenser Thi
ế
t b
ị
ng
ư
ng t
ụ
Conditioned Đ
ượ
c đi
ề
u hòa
Conditioned air Không khí đ
ượ
c đi
ề
u hòa
Conditions Đi
ề
u ki
ệ
n
Conduction D
ẫ
n nhi
ệ
t
Conductor Thi
ế
t b
ị
d
ẫ
n nhi
ệ
t
Condul T
ố
ng d
ẫ
n
Cone Hình côn, hình nón
Coneyor Băng chuy
ề
n
Congeal Làm đông l
ạ
nh, k
ế
t đông
Congealed S
ự
k
ế
t đông
Connecting S
ự
n
ố
i, n
ố
i, đi
ể
m n
ố
i
Console Giá đ
ỡ
Constant Không đ
ổ
i, h
ằ
ng s
ố
, đ
ẳ
ng
Consumer Tiêu dùng
Contact Ti
ế
p xúc
Container Côngten
Contaminated Không tinh khi
ế
t
Conten t Hàm l
ượ
ng
Continuos Liên t
ụ
c
Contraflow Ng
ượ
c dòng
Control Đi
ề
u ch
ỉ
nh, đi
ề
u khi
ể
n
Convective Đ
ố
i l
ư
u
Conventional Tthông d
ụ
ng, theo quy
ướ
c
Cool Làm l
ạ
nh
Coolant ch
ấ
t t
ả
i l
ạ
nh
Cooler dàn l
ạ
nh, b
ộ
l
ạ
nh
Core ru
ộ
t cây đá
Cork b
ấ
c lie
Corrosion inhibitor ch
ấ
t
ứ
c ch
ế
ăn mòn
Corrugated d
ậ
p sóng
Counterflow ng
ượ
c dòng
Counter-type d
ạ
ng qu
ầ
y hàng
Cranecabin c
ầ
n c
ẩ
u
Crankcasecácte máy nén
Crimped d
ậ
p sóng
Crisper thùng đ
ự
ng s
ả
n ph
ẩ
m
Critical t
ớ
i h
ạ
n
Cross th
ổ
i ngang, dòng ngang
Cross-flow dòng ngang
Crushed ice n
ướ
c đá xoay, n
ướ
c đá v
ụ
n
Crustb
ề
m
ặ
t
Cryobiology sinh h
ọ
c cryo (l
ạ
nh sâu)
Cryobranding s
ự
đánh d
ấ
u cryo
Cryochemistry hóa h
ọ
c cryo
Cryocoagulation s
ự
đông t
ụ
cryo
Cryodesiccation thăng hoa cryo
Cryoelectronic đi
ệ
n t
ử
cryo
Cryoelectronics k
ỹ
thu
ậ
t đi
ệ
n t
ử
cryo
Cryoelectrotechics k
ỹ
thu
ậ
t đi
ệ
n t
ử
cryo
Cryoextraction chi
ế
t su
ấ
t cryo
Cryogen môi ch
ấ
t l
ạ
nh cryo
Cryogenerator máy l
ạ
nh cryo, máy l
ạ
nh thâmđ
ộ
Cryogenic làm l
ạ
nh cryo
Cryohydrate hydrat hóa cryo
Cryoliquefier b
ộ
hóa l
ỏ
ng cryo
Cryomagnetismnam châm cryo
Cryomediciney h
ọ
c cryo
Cryomicroscope kính hi
ể
n vi cryo
Cryo-ophthalmology Nhãn khoa cryo
Cryopexy s
ự
c
ố
đ
ị
nh cryo
Cryophysics v
ậ
t lý cryo
Cryoprbe que thăm cryo
Cryopreservation b
ả
o qu
ả
n cryo
Cryoprotective b
ả
o v
ệ
cryo
Cryoprotector ch
ấ
t b
ả
o v
ệ
cryo
Cryopump b
ơ
m cryo
Cryopumping t
ạ
o (b
ơ
m) chân không cryo

HVACR – EVDict http://www.chuyenhochanh.tk
4
Prepared by Ho Sy Nam
Cryostatcryostat,
ổ
n nhi
ệ
t cryo
Cryosurgery ph
ẫ
u thu
ậ
t cryo, gi
ả
i ph
ẩ
u cryo
Cryotherapy li
ệ
u pháp cryo
Cryotool d
ụ
ng c
ụ
cryo
Cryotransfer nhúng vào nit
ơ
l
ỏ
ng
Cryotrap b
ộ
t cryo
Cryotron cryotron
Crystal(crystallizing, crystallization) tinh th
ể
Crystallizable(có th
ể
) k
ế
t tinh l
ỏ
ng
Cube hình l
ậ
p ph
ươ
ng
Curtailed gia t
ố
c
Curtain có màng không khí l
ỏ
ng
Curve đ
ườ
ng cong
Cut-in đóng m
ạ
ch
Cut-out ng
ắ
t m
ạ
ch
Cycle chu trình, chu kỳ
Cylinder xy lanh
Cylindrical (ki
ể
u)
ố
ng
Cylindrical iceđá
ố
ng
Dairy ch
ế
ph
ẩ
m s
ữ
a
Damp
ướ
t
Damper clapê, c
ử
a ch
ớ
p
Damper valve clapê đi
ề
u ti
ế
t
Daodorant ch
ấ
t kh
ử
mùi
Daodorization s
ự
kh
ử
mùi
Daodorizer thi
ế
t b
ị
kh
ử
mùi
Dead ch
ế
t
Deaeration s
ự
x
ả
khí
Deaerator thi
ế
t b
ị
x
ả
d
ầ
u khí
Decomposed b
ị
phân h
ủ
y
Decontaminating làm s
ạ
ch, kh
ử
nhi
ễ
m
Decrystallization s
ự
kh
ử
tinh th
ể
, s
ự
gi
ả
m tinh th
ể
Deep đông sâu
Deep-freeze máy k
ế
t đông sâu
Defrost phá băng, x
ả
đá
Defrostable có th
ể
phá băng đ
ượ
c
Defrosted đã phá băng
Defroster thi
ế
t b
ị
phá băng
Defrosting(defrostation) phá băng, x
ả
băng
Degree đ
ộ
, c
ấ
p
Dehumidification s
ự
kh
ử
ẩ
m
Dehumidified đã kh
ử
mùi
Dehumidifier thi
ế
t b
ị
kh
ử
ẩ
m
Dehumidifing kh
ử
ẩ
m, hút
ẩ
m
Dehumidify kh
ử
ẩ
m
Dehydrant ch
ấ
t hút n
ướ
c, ch
ấ
t kh
ử
n
ướ
c
Dehydrate(dehydrating , dehydration) hút n
ướ
c
Dehydrator thi
ế
t b
ị
kh
ử
n
ướ
c, b
ộ
kh
ử
n
ướ
c
Deice kh
ử
băng
Delay ch
ậ
m, kéo dài
Delivery c
ấ
p, đ
ườ
ng đ
ẩ
y
Denaturation s
ự
bi
ế
n ch
ấ
t
Dense air khí cao c
ấ
p, khí kín
Dense brine n
ướ
c mu
ố
i đ
ậ
m đ
ặ
c
Density m
ậ
t đ
ộ
, đ
ộ
đ
ậ
m đ
ặ
c
Dephlegmation s
ự
ng
ư
ng t
ụ
h
ồ
i l
ư
u
Dephlegmator thi
ế
t b
ị
ng
ư
ng t
ụ
h
ồ
i l
ư
u
Depress h
ạ
th
ấ
p, h
ạ
xu
ố
ng
Depth of immersion chi
ề
u sâu nhúng chìm
Desalination s
ự
kh
ử
mu
ố
i
Descaling s
ự
kh
ử
c
ặ
n
Desiccant ch
ấ
t hút n
ướ
c, ch
ấ
t kh
ử
n
ướ
c
Desiccate(desiccated, desiccation) kh
ử
n
ướ
c
Design head chi
ề
u cao thi
ế
t k
ế
, chi
ề
u cao tính
toán
Desired yêu c
ầ
u
Desublimate(desublimated, desublimation) kh
ử
thăng
hoa
Desuperheat không quá nhi
ệ
t
Desuperheater b
ộ
kh
ử
quá nhi
ệ
t
Desuperheating s
ự
kh
ử
quá nhi
ệ
t
Detachable có th
ể
tháo r
ờ
i ra đ
ượ
c
Device thi
ế
t b
ị
Dew point đi
ể
m đ
ọ
ng s
ươ
ng, đi
ể
m ng
ư
ng t
ụ
Dewaxing kh
ử
sáp, kh
ử
paraphin
Dial Thermometer nhi
ệ
t k
ế
có thang nhi
ệ
t đ
ộ
Diaphragm màng, màng ngăn
Dielectric đi
ệ
n môi
Differential vi sai
Differential pressure hi
ệ
u áp
Diffused phun s
ươ
ng, th
ổ
i gió
Diffuser mi
ệ
ng th
ổ
i
Diffuser grille mi
ệ
ng th
ổ
i gió
Diffusibility kh
ả
năng khuy
ế
ch tán
Diffusion khuy
ế
ch tán
Diluted b
ị
loãng
Dimensionless không th
ứ
nguyên
Dimethyl ether Dimethyl ete
Dipping s
ự
nhúng chìm
Direct tr
ự
c ti
ế
p
Direct-current (dòng đi
ệ
n) m
ộ
t chi
ề
u
Dirt t
ạ
p ch
ấ
t, ch
ấ
t b
ẩ
n
Discharge x
ả
, đ
ẩ
y
Discontinuous không liên t
ụ
c
Disk m
ả
nh
Disk valve van đĩa
Dispensing đ
ị
nh l
ượ
ng
Dispersed phân tán
Display t
ủ
kính
Dissolved hòa tan
Distille(distillation) c
ấ
t, ch
ư
ng c
ấ
t
distribute (distributing, distribution) phân ph
ố
i
Distribution s
ự
phân ph
ố
i
Distributor bu
ồ
ng phân ph
ố
i
Domestic dân d
ụ
ng, gia đình, gia d
ụ
ng
Downfeed t
ừ
d
ướ
i lên
Downward xu
ố
ng th
ấ
p
Draft lu
ồ
ng gió hút, dòng khí
Drain x
ả
Draught lu
ồ
ng gió hút, dòng khí, lu
ồ
ng khí

HVACR – EVDict http://www.chuyenhochanh.tk
5
Prepared by Ho Sy Nam
Drawern găn đ
ự
ng, ngăn kéo
Drier máy s
ấ
y, phin s
ấ
y, b
ộ
s
ấ
y
Drier evaporator Dàn bay h
ơ
i b
ổ
sung, dàn bay h
ơ
i ph
ụ
Drip gi
ọ
t, s
ự
nh
ỏ
gi
ọ
t
Driver motor môt
ơ
(đ
ộ
ng c
ơ
) truy
ề
n đ
ộ
ng
Drop ki
ể
u t
ướ
i, nh
ỏ
gi
ọ
t
Drum ki
ể
u tang tr
ố
ng
Dry S
ấ
y
Dryer máy s
ấ
y, phin s
ấ
y, b
ộ
s
ấ
y
Dual hai (hai ngăn, hai phía) kép
Duct
ố
ng d
ẫ
n, kênh d
ẫ
n, đ
ườ
ng
ố
ng
Ductwork h
ệ
th
ố
ng
ố
ng d
ẫ
n gió
Dunnage v
ỏ
bào chèn ngang
Duration th
ờ
i gian
Dust b
ụ
i
Duty theo ch
ế
đ
ộ
đ
ị
nh m
ứ
c
Dynamic (dynamically) đ
ộ
ng, đ
ộ
ng h
ọ
c
Economizer l
ư
u l
ượ
ng n
ướ
c nh
ỏ
, ti
ế
t ki
ệ
m n
ướ
c
Eddy chuy
ể
n đ
ộ
ng xoáy, dòng ch
ả
y xoáy
Effective hi
ệ
u su
ấ
t, hi
ệ
u qu
ả
Efficient năng su
ấ
t cao
Efficient năng su
ấ
t cao
Ejection s
ự
phun
Ejector vòi phun,
ố
ng phun
Ejector nozzle vòi phun, kim phun, mũi phun
Electric resistance đi
ệ
n tr
ở
Electrochemical đi
ệ
n hóa
Electrodynamic đi
ệ
n đ
ộ
ng
Electrolytic đi
ệ
n dung
Electromagnetic đi
ệ
n t
ừ
Electromechanical đi
ệ
n c
ơ
Electronic đi
ệ
n t
ử
Electrostatic tĩnh đi
ệ
n
Elevated tăng
Eliminator b
ộ
ph
ậ
n phân ly
Elongated kéo dài
Embedded b
ọ
c xung quanh
Embossed plate t
ấ
m d
ậ
p
Embrittlement s
ự
hóa giòn
Emergency c
ấ
p c
ứ
u, kh
ẩ
n c
ấ
p, d
ự
tr
ữ
Encapsulated kín
Enclosed kín
Endothermic thu nhi
ệ
t
Energy năng l
ượ
ng
Engine máy
Enthalpy Entanpi
Entrained b
ị
cu
ố
n theo
Envelop tái tu
ầ
n hoàn toàn b
ộ
Environment (environmental) môi tr
ườ
ng
Enzymatic (enzymic) enzym
Equalize(equalized, equalizing ) cân b
ằ
ng
Equilibrium cân b
ằ
ng
Equivalent t
ươ
ng đ
ươ
ng
Ethane g
ố
c etan, d
ẫ
n xu
ấ
t t
ừ
etan
Ethanol Etanol, r
ượ
u etylic
Eupatheoscope Eupatheoscope, d
ụ
ng c
ụ
đ
ể
đo
Eutetic cùng tinh
Evacuated chân không
Evacuation s
ự
hút chân không
Evaporate(evaporated, evaporating ) bay h
ơ
i
Evaporative có th
ể
bay h
ơ
i
Evaporator thi
ế
t b
ị
bay h
ơ
i
Even đ
ồ
ng đ
ề
u
Everfrost l
ớ
p băng vĩnh c
ử
u
Excess(excessive) th
ừ
a
Exergetic efficiency hi
ệ
u su
ấ
t exergy
Exergy Exergy
Exfiltration th
ẩ
m th
ấ
u không khí
Exhaust th
ả
i, hút x
ả
Exhauster qu
ạ
t th
ổ
i ra
Exitra, c
ử
a ra
Exothermic th
ả
i nhi
ệ
t ra
Expanded dãn n
ở
, ti
ế
t l
ư
u
Expander đê tăng đ
ơ
, máy dãn n
ở
Expansion dãn n
ở
, ti
ế
t l
ư
u
Expendable b
ị
m
ấ
t, t
ổ
n th
ấ
t
Experimental thí nghi
ệ
m
Explosionproof an toàn v
ề
n
ổ
, không n
ổ
Explosive d
ễ
n
ổ
Explosiveness tính d
ễ
n
ổ
, nguy c
ơ
n
ổ
Explosure concentration n
ồ
ng đ
ộ
gây n
ổ
Exponent s
ố
mũ
Extended có cánh, m
ở
r
ộ
ng
External(externally) phía ngoài, bên ngoài
Extra th
ừ
a, d
ư
Extracellular ngoài t
ế
bào
Extract th
ả
i
Face m
ặ
t tr
ướ
c
Factor h
ệ
s
ố
, đ
ộ
Fan qu
ạ
t, qu
ạ
t thông gió, qu
ạ
t đ
ẩ
y
Fan qu
ạ
t, qu
ạ
t thông gió, qu
ạ
t đ
ẩ
y
Feather valve van lá (chia nhi
ề
u d
ả
i)
Feed c
ấ
p t
ả
i, c
ấ
p li
ệ
u
Feedback ph
ả
n h
ồ
i, liên h
ệ
ng
ượ
c
Feeder c
ơ
c
ấ
u c
ấ
p li
ệ
u
Felt b
ằ
ng ph
ớ
t
Fermenting lên men
Fibrous d
ạ
ng s
ợ
i, d
ạ
ng bông
Field-assembled system h
ệ
th
ố
ng l
ắ
p đ
ặ
t t
ạ
i ch
ỗ
Fill d
ạ
ng b
ộ
t, d
ạ
ng đi
ề
n đ
ầ
y
Fill factor h
ệ
s
ố
n
ạ
p
Film màng
Filter phin b
ọ
t, phin
Filtered đ
ượ
c l
ọ
c
Fin cánh, có cánh
Final cu
ố
i cùng, đo
ạ
n cu
ố
i
Finned có cánh
Finned filtration s
ự
l
ọ
c tinh, s
ự
tinh l
ọ
c
Fire damperclape ch
ặ
n l
ử
a, clape ch
ố
ng l
ử
a
Fireproof ch
ị
u l
ử
a

