
SỞ GD&ĐT ĐK L KẮ Ắ
TR NG THPT NGÔ GIA TƯỜ Ự
(Đ thi có 06 trangề)
KI M TRA CU I H C K 2Ể Ố Ọ Ỳ
NĂM H C 2017 - 2018Ọ
MÔN TOÁN – Kh i l p 11ố ớ
Th i gian làm bài : 90 phútờ
(không k th i gian phát đ)ể ờ ề
H và tên h c sinh :..................................................... S báo danh : ...................ọ ọ ố
Câu 41. Cho hình chóp S.ABC có đáy ABC là tam giác vuông cân t i B, AB = BC = ạa,
( )
SA ABC⊥
và bi t ế
2SA a=
. Góc gi a ữSC và m t ph ng ặ ẳ
( )
ABC
là:
A.
0
90
.B.
0
30
.C.
0
60
.D.
0
45
.
Câu 42. Cho
2
3 1
lim +a 8
1
x
x x x b
x
+
� �
+ + + =
� �
+
� �
. Khi đó giá tr c a bi u th c ị ủ ể ứ
2T a b
= +
b ngằ
A.
7T
=
.B.
15T
=
.C.
21T
=
.D.
8T
=
.
Câu 43. Cho hình chóp t giác đu ứ ề S.ABCD có t t c các c nh đu b ng ấ ả ạ ề ằ a. Kho ng cáchả
t tâm ừO c a đáy đn m t ph ng ủ ế ặ ẳ
( )
SBC
b ng:ằ
A.
6a
B.
6
6
a
C.
a
D.
3a
Câu 44. Gi i h n c a dãy s sau đây b ng bao nhiêu: ớ ạ ủ ố ằ
3
1
2
2
nn
n
Lim
A. 1 B.
C. 0 D.
1
3
Câu 45. Gi i h n c a dãy s sau đây b ng bao nhiêu: ớ ạ ủ ố ằ
3
2
2n
Lim
A.
3
2
B. 0 C.
D. 3
Câu 46. Tính
3
3
lim( 5)
x
L x x
−
= − −
A.
29L= −
.B.
25L=
.C.
25L= −
.D.
19L=
.
Câu 47. Đo hàm c a hàm s ạ ủ ố
2 6
(3 1)y x= −
b ng bi u th c nào sau đâyằ ể ứ
A.
2 5
36 (3 1) .x x −
B.
2 5
6 (3 1) .x x −
C.
2
36 (3 1).x x −
D.
2 5
18 (3 1) .x x −
Câu 48. Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình vuông và
( )
SA ABCD⊥
. Ch n kh ngọ ẳ
đnh ịsai?
A.
( ) ( )
SBC SCD⊥
1/8 - Mã đ 018ề
Mã đ 018ề

B. Góc SDA là góc gi a m t bên ữ ặ
( )
SCD
và đáy.
C.
( ) ( )
SAB SAD⊥
.
D. Góc SBA là góc gi a c nh bên ữ ạ SB và đáy.
Câu 49. Cho hàm s ố
2
( ) 3 , ( ) cos 11f x x g x x= = +
. Ch n kh ng đnh sai.ọ ẳ ị
A. Hàm s ố
( )
( ) ( )
f x
h x g x
=
liên t c trên ụ
ᄀ
.
B. Hàm s ố
( ) ( ) ( )h x f x g x= −
liên t c trên ụ
ᄀ
.
C. Hàm s ố
( ) ( ). ( )h x f x g x=
liên t c trên ụ
ᄀ
.
D. Hàm s ố
( )
( ) ( )
g x
h x f x
=
liên t c trên ụ
ᄀ
.
Câu 50. Tính
4
lim(3 5 )
x
x
−
.
A.
4
lim(3 5 ) 17
x
x
− = −
.B.
4
lim(3 5 ) 17
x
x
− =
.C.
4
lim(3 5 ) 23
x
x
− = −
.D.
4
lim(3 5 ) 23
x
x
− =
.
Câu 51. Cho hàm s ố
( )y f x=
có đ th nh hình v .ồ ị ư ẽ
Ch n kh ng đnh đúng.ọ ẳ ị
A.
1
lim ( )
x
f x
−
= +
.B.
1
lim ( )
x
f x
−
= −
.C.
lim ( ) 1
xf x
+ =
.D.
lim ( ) 1
xf x
− =
.
Câu 52. Đo hàm c a hàm s ạ ủ ố
1
)(
x
x
xf
t i đi m xạ ể 0 = 0 b ng:ằ
A. 1 B. 0 C.
2
)1(
1
)(
x
xf
D. -1
Câu 53. Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình vuông c nh ạa,
( )
SA ABCD⊥
và
3
2
a
SA =
. Kho ng cách t ả ừ A đn m t ph ng ế ặ ẳ
( )
SCD
b ng:ằ
A.
3 13
13
a
.B.
3
3
a
.C.
15a
.D.
19
22
a
.
Câu 54. Tính
2
3 2
lim 4 2
x
x
x
−
+
−
.
2/8 - Mã đ 018ề

A.
2
3 2 3
lim 4 2 2
x
x
x
−
+=
−
.B.
2
3 2 3
lim 4 2 4
x
x
x
−
+= −
−
.
C.
2
3 2 3
lim 4 2 2
x
x
x
−
+= −
−
.D.
2
3 2 3
lim 4 2 4
x
x
x
−
+=
−
.
Câu 55. Cho bi t ế
4 2
4 3
4 5
lim 3 2 1
x
x x a
x x b
−
− + =
+ +
v i ớ
,a b ᄀ
và
a
b
t i gi n. Tính ố ả
.T a b=
.
A.
10T=
.B.
8T=
.C.
12T=
.D.
7T=
.
Câu 56. Hàm s y =xố2+2018 có đo hàm là:ạ
A. y’=2x B. y’=2018 C. y’=2x+2018 D. y’=x2
Câu 57. Cho hàm s f(x) = ố
1754
3
123
xxx
.
G i xọ1, x2 là hai nghi m c a ph ng trình f’(x) = 0 thì ệ ủ ươ
1 2
x x+
có giá tr b ng:ị ằ
A. 8 B. -8 C. 5 D. -5
Câu 58. Cho t di n đu ứ ệ ề ABCD. S đo c a góc gi a hai đng th ng ố ủ ữ ườ ẳ AB và BD b ng:ằ
A.
0
90
.B.
0
30
.C.
0
45
.D.
0
60
.
Câu 59. Tìm m nh đ đúngệ ề
A. Qua m t đi m n m ngoài m t ph ng cho tr c ta v đc m t và ch m t đng ộ ể ằ ặ ẳ ướ ẽ ượ ộ ỉ ộ ườ
th ng song song v i m t ph ng cho tr c đóẳ ớ ặ ẳ ướ
B. N u hai m t ph ng (P) và (Q) song song v i nhau thì m i đng th ng n m trong (P) ế ặ ẳ ớ ọ ườ ẳ ằ
đu song song v i (Q)ề ớ
C. N u hai m t ph ng (P) và (Q) song song v i nhau thì m i đng th ng nămg trong (P) ế ặ ẳ ớ ọ ườ ẳ
đu song song v i m i đng th ng n m trong (Q).ề ớ ọ ườ ẳ ằ
D. N u hai đng th ng song song v i nhau l n l t n m trong hai m t ph ng phân bi t ế ườ ẳ ớ ầ ượ ằ ặ ẳ ệ
(P) và (Q) thì (P) và (Q) song song v i nhau.ớ
Câu 60. Cho hai hình bình hành ABCD và ABEF n m trong hai m t ph ng phân bi t. K t ằ ặ ẳ ệ ế
qu nào sau đây là đúngả
A. EC//(AFD) B. AD // (BEF) C. (ABD)//(EFC) D. EC //(ABF)
Câu 61. Gi i h n c a dãy s sau đây b ng bao nhiêu: ớ ạ ủ ố ằ
2
12
n
n
Lim
A. 2 B.
C. 0 D. 1
Câu 62. Đo hàm c p hai c a hàm s y =2xạ ấ ủ ố 5+2017x là:
A. y”=40x3B. y”=40x3+2017 C. y”=10x4D. y”=10x4+2017
Câu 63. Tính
6
lim ( 10 11)
x
L x x
+
= − + −
A.
1L=
.B.
1L= −
.C.
L= +
.D.
L= −
.
3/8 - Mã đ 018ề

Câu 64. Hàm s y = cotx có đo hàm là:ố ạ
A. y/ = -
xsin
1
2
B. y/ = - tanx C. y/ = -
xcos
1
2
D. y/ = 1 + cot2x
4/8 - Mã đ 018ề

Câu 65. Hình chóp S.ABC có đáy ABC là tam giác vuông t i B, SA vuông góc v i m tạ ớ ặ
ph ng đáy. G i M, N l n l t là hình chi u c a A lên SB và SC. Khi đó tam giác AMN là:ẳ ọ ầ ượ ế ủ
A. vuông. B. tù.C. đu.ềD. nh n.ọ
Câu 66. Hình vuông (H) có c nh b ng 4, ng i ta n i trung đi m các c nh liên ti p hìnhạ ằ ườ ố ể ạ ế ở
(H) đ đc m t hình vuông màu đen nh hình s (1), l i ti p t c làm nh th đi v i ể ượ ộ ư ố ạ ế ụ ư ế ố ớ
hình vuông nh hình s (2), (3), …, (n), …. Gi s qui trình đó đc di n ra vô h n, T ng ư ố ả ử ượ ễ ạ ổ
di n tích các hình vuông màu đen (1), (2), (3), …, (n), …liên ti p đó b ng:ệ ế ằ
A.
B. 24 C. 32 D. 16
Câu 67. Cho bi t ế
2
3
2 6
lim 9
x
x a
x b
−=
−
v i ớ
,a b ᄀ
và
a
b
t i gi n. Tính ố ả
2S a b= +
.
A.
5S=
.B.
9S=
.C.
8S=
.D.
13S=
.
Câu 68. Hàm s y =xố2+cosx có đo hàm là:ạ
A. y’=-2x+sinx B. y’ =2x+sinx C. y’=-2x-sinx D. y’=2x-sinx
Câu 69. Trong không gian cho hai đng th ng ườ ẳ d, a và m t ph ng ặ ẳ
( )
α
. Ch n kh ng đnh ọ ẳ ị
sai?
A. N u ếd vuông góc v i hai đng th ng c t nhau n m trong ớ ườ ẳ ắ ằ
( )
α
thì vuông góc v i m i ớ ọ
đng th ng n m trong ườ ẳ ằ
( )
α
.
B. N u ế
( )
d
α
⊥
thì d vuông góc v i hai đng th ng n m trong ớ ườ ẳ ằ
( )
α
.
C. N u ế
( )
d
α
⊥
và
( )
/ /a
α
thì
.d a⊥
D. N u ếd vuông góc v i hai đng th ng n m trong ớ ườ ẳ ằ
( )
α
thì
( )
d
α
⊥
.
Câu 70. Vi t ph ng trình ti p tuy n c a đ th hàm s ế ươ ế ế ủ ồ ị ố
2
1y x
= −
t i đi m A(0;1)ạ ể
A.
1y=
B.
2 1y x
= +
C.
11
2
y x= − +
D.
1y x
= +
Câu 71. Cho hình h p ch nh t ABCD. A’B’C’D’. Khi đó m t ph ng (DCC’D’) song songộ ữ ậ ặ ẳ
v i m t ph ng nào sau đâyớ ặ ẳ
5/8 - Mã đ 018ề

