
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công
nghệ số, nâng cao hiệu quả quản lý công vụ và chất
lượng dịch vụ công là yêu cầu cấp thiết đối với Việt
Nam. Giai đoạn 2021-2030, cải cách hành chính
được Bộ Chính trị xác định là trọng tâm qua Nghị
quyết 18-NQ/TW/2017 về tinh gọn bộ máy và Nghị
quyết 76/NQ-CP/2021 về cải cách hành chính, nhằm
giảm chi phí, tối ưu hóa nguồn lực và xây dựng nền
hành chính hiện đại, minh bạch. Quá trình sáp nhập,
tinh gọn bộ máy và thúc đẩy chuyển đổi số đòi hỏi
một hệ thống đo lường hiệu suất công vụ khoa học,
trong đó Bộ Chỉ số đo lường hiệu suất số hoá
(Electronic Key Performance Indicatorse: e -KPI) nổi
lên như giải pháp chiến lược để nâng cao trách
nhiệm giải trình và cải thiện trải nghiệm dịch vụ
công. Tuy nhiên, quản lý hiệu suất công vụ tại Việt
Nam còn gặp bất cập về tiêu chí đánh giá, công
nghệ hỗ trợ và khoảng cách với chuẩn mực quốc tế,
đặc biệt trong điều kiện nguồn lực thu hẹp. Trong
khi đó, các quốc gia như Singapore, Hàn Quốc, Hoa
Kỳ, Úc, Malaysia và Thái Lan đã triển khai thành công
e-KPI, cung cấp kinh nghiệm thực tiễn quý báu.
Về mặt lý thuyết, đo lường hiệu suất công vụ là
trụ cột của cải cách quản lý công hiện đại, tập trung
vào theo dõi, đánh giá kết quả công việc dựa trên
các chỉ số chiến lược (Poister, 2008; Brudan, 2010).
Theo Thomas (2004), quá trình này bao gồm phân
tích đầu vào, đầu ra và kết quả, nhằm tăng cường
tính minh bạch và hiệu quả (Rao, 2004). KPI, thành
phần cốt lõi của hệ thống, được phân loại thành
định lượng và định tính, cần đảm bảo mục tiêu rõ
ràng và dữ liệu đáng tin cậy (Parmenter, 2015). Lý
thuyết Quản lý Công Mới (Hood, 1991) nhấn mạnh
vai trò của KPI trong áp dụng công cụ quản lý thị
trường vào khu vực công, trong khi lý thuyết kinh tế
hành vi (Kahneman & Tversky, 1979) bổ sung góc
nhìn về yếu tố tâm lý như công bằng và minh bạch.
Một hệ thống e-KPI toàn diện cần tích hợp chỉ số
định lượng (số liệu cụ thể), định tính (chất lượng
dịch vụ) và kết quả (tác động xã hội).
Nghiên cứu này phân tích kinh nghiệm quốc tế
sử dụng e-KPI để đo lường hiệu suất công vụ, trên
NGHIÊN CỨU - TRAO ĐỔI
tapchinckhcd@dhcd.edu.vn
3
ĐO LƯỜNG HIỆU SUẤT CÔNG VỤ QUA BỘ CHỈ SỐ SỐ HOÁ (E-KPI):
KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VÀ GỢI Ý CHO VIỆT NAM
Ngày nhận: 28/3/2025
Ngày phản biện: 04/4/2025
Ngày duyệt đăng: 15/4/2025
Tóm tắt: Việc ứng dụng e-KPI trong đo lường hiệu suất công vụ đang trở thành một xu hướng quan trọng trong cải cách hành chính
công trên toàn cầu. Nghiên cứu này tập trung khám phá kinh nghiệm triển khai e-KPI tại các quốc gia tiên phong như Úc, Hoa Kỳ,
Malaysia và Hàn Quốc. Dựa trên những bài học quốc tế, nghiên cứu đưa ra các gợi ý nhằm thiết kế và phát triển một hệ thống e-KPI
phù hợp với bối cảnh Việt Nam, góp phần nâng cao hiệu suất công vụ của đội ngũ công chức, tối ưu hóa chất lượng dịch vụ công và
thúc đẩy quá trình hiện đại hóa quản lý hành chính nhà nước.
Từ khóa: e-KPI; hiệu suất công vụ; công chức; công nghệ số; cải cách hành chính công.
MEASURING PUBLIC SERVICE PERFORMANCE THROUGH ELECTRONIC KEY PERFORMANCE INDICATORS (E-KPI):
INTERNATIONAL EXPERIENCES AND IMPLICATIONS FOR VIETNAM
Abstracts: The adoption of e-KPI in assessing public service performance has become a prominent trend in global public
administration reform. This study investigates the implementation experiences of e-KPI systems in pioneering countries, including
Australia, the United States, Malaysia and South Korea. Leveraging insights from these international cases, the research offers
recommendations for designing and developing an e-KPI framework tailored to the Vietnamese context. The proposed system aims
to enhance civil servants' performance, improve the quality of public services and support the modernization of state administrative
management.
Keywords: e-KPI; public service performance; civil servants; digital technology; public administration reform.
—————
* Trường Đại học Thương mại
** Trường Đại học Công đoàn
GS.TS. Đinh Văn Sơn* - PGS.TS. Vũ Thị Kim Anh**

cơ sở đó đề xuất e-KPI phù hợp, góp phần thực hiện
chiến lược cải cách hành chính giai đoạn 2021-2030.
2. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích
định tính kết hợp với nghiên cứu tình huống:
Phương pháp nghiên cứu định tính được tiến
hành dựa trên tổng hợp và so sánh dữ liệu thứ cấp
từ các nguồn chính thức như báo cáo chính phủ, tài
liệu học thuật và tổ chức quốc tế bao gồm Ngân
hàng Thế giới (World Bank, 2023) và Tổ chức Hợp tác
và Phát triển Kinh tế (OECD).
Phương pháp nghiên cứu tình huống được sử
dụng để phân tích kinh nghiệm triển khai e-KPI tại 04
quốc gia tiêu biểu: Úc, Hoa Kỳ, Malaysia và Hàn Quốc.
Trong đó, Úc: Đại diện cho mô hình quản lý công
toàn diện với hạ tầng công nghệ cao và cách tiếp cận
đa chiều; Hoa Kỳ: Minh họa cho hệ thống e-KPI gắn
với động lực tài chính và quy mô lớn; Malaysia: Phản
ánh khả năng triển khai trong điều kiện nguồn lực
hạn chế, gần với bối cảnh Việt Nam và Hàn Quốc:
Tiêu biểu cho việc tích hợp công nghệ tiên tiến và
phản hồi dân trong quản trị công. Mỗi quốc gia được
xem xét như một trường hợp riêng biệt, với dữ liệu
được phân tích theo bốn tiêu chí chính: (1) mức độ
ứng dụng công nghệ, (2) tiêu chí đánh giá e-KPI, (3)
nguồn lực yêu cầu và (4) tính minh bạch.
3. Kinh nghiệm quốc tế đo lường hiệu suất
công chức theo e-KPi
3.1. Kinh nghiệm của Hoa Kỳ
Mức độ ứng dụng công nghệ: Hoa Kỳ áp dụng
công nghệ cao với hệ thống e-KPI được quản lý qua
Performance.gov, sử dụng tự động hóa và thuật
toán kiểm tra chéo dữ liệu. Công nghệ này giảm sai
sót đánh giá từ 12% xuống 3% (OPM, 2023), đặc biệt
hiệu quả trong các cơ quan lớn như IRS (Cục Thuế).
Tuy nhiên, việc sử dụng AI chưa được nhấn mạnh,
tập trung chủ yếu vào tự động hóa quy trình và giao
diện trực quan.
Tiêu chí đánh giá e-KPI: Tiêu chí đánh giá chủ
yếu dựa trên kết quả định lượng (tỷ lệ thu thuế
đúng hạn, số vụ xử lý khẩn cấp của FEMA), kết hợp
với động lực tài chính (thưởng 3% lương cho công
chức đạt mục tiêu). Cách tiếp cận này ưu tiên đầu ra
hơn quá trình, ít chú trọng đến các yếu tố định tính
như năng lực cá nhân hay hành vi nghề nghiệp
(OPM, 2023).
Nguồn lực yêu cầu: Nguồn lực tài chính lớn (hơn
500 triệu USD cho số hóa công vụ giai đoạn 2018-
2023) và nhân sự chuyên môn cao là điều kiện tiên
quyết. Hệ thống đòi hỏi đội ngũ kỹ thuật viên công
nghệ thông tin (CNTT) và chuyên gia phân tích dữ
liệu để duy trì tính chính xác và cập nhật liên tục
(OPM, 2023).
Tính minh bạch: Tính minh bạch đạt mức cao
nhờ Performance.gov công khai một phần dữ liệu
hiệu suất cho công dân, tạo áp lực cải thiện từ xã
hội. Cơ chế giám sát được hỗ trợ bởi Đạo luật GPRA
1993, yêu cầu các cơ quan liên bang báo cáo hiệu
suất định kỳ, tăng cường trách nhiệm giải trình
(OPM, 2023).
3.2. Kinh nghiệm của Úc
Mức độ ứng dụng công nghệ: Úc sử dụng công
nghệ cao trong hệ thống e-KPI, dựa trên nền tảng
đám mây và phân tích dữ liệu lớn, được quản lý qua
cổng thông tin điện tử của Ủy ban Dịch vụ Công Úc
(APSC). Hạ tầng CNTT mạnh mẽ (98% cơ quan công
số hóa vào năm 2020) cho phép thu thập và xử lý dữ
liệu từ hơn 150.000 công chức liên bang theo thời
gian thực (APSC, 2022).
Tiêu chí đánh giá e-KPI: Mô hình e-KPI của Úc
mang tính đa chiều, kết hợp cả chỉ số định lượng (số
dự án hoàn thành đúng hạn) và định tính (năng lực
chuyên môn, hành vi nghề nghiệp như tính liêm
chính). Cách tiếp cận này được xây dựng dựa trên
khung năng lực công chức, nhấn mạnh không chỉ
kết quả mà còn quá trình và phẩm chất cá nhân, đặc
biệt phù hợp với các lĩnh vực phức tạp như y tế hoặc
giáo dục (APSC, 2022).
Nguồn lực yêu cầu: Nguồn lực tài chính và nhân
sự đòi hỏi ở mức cao. Chi phí triển khai ban đầu ước
tính 200 triệu AUD (2015-2020), bao gồm phát triển
cổng thông tin và đào tạo kỹ năng số cho công
chức. Yêu cầu nhân sự cũng lớn, với đội ngũ chuyên
gia CNTT và quản lý hiệu suất cần được duy trì liên
tục để vận hành hệ thống (APSC, 2022).
Tính minh bạch: Tính minh bạch được đảm bảo
ở mức cao nhờ cổng thông tin APSC công khai dữ
liệu hiệu suất (ẩn danh) cho cả công chức, lãnh đạo
và công dân. Cơ chế giám sát xã hội được tăng
cường thông qua báo cáo thường niên và phản hồi
từ các bên liên quan, xây dựng niềm tin vào hệ
thống công vụ (APSC, 2022).
3.3. Kinh nghiệm của Malaysia
Mức độ ứng dụng công nghệ: Malaysia sử
dụng công nghệ ở mức thấp, dựa trên phần mềm
nội bộ và cơ sở dữ liệu tập trung thay vì các giải
pháp tiên tiến như đám mây hay AI. Mức độ số
hóa công vụ đạt 70% vào năm 2020 (MAMPU,
2021), đủ để hỗ trợ các chỉ số cơ bản như thời
gian cấp giấy phép, nhưng chưa đáp ứng được
phân tích dữ liệu phức tạp.
Tiêu chí đánh giá e-KPI: Tiêu chí tập trung vào
NGHIÊN CỨU - TRAO ĐỔI
Taåp chñ Nghiïn cûáu khoa hoåc cöng àoaân
Söë 38 thaáng 4/2025
4

hiệu quả dịch vụ định lượng (thời gian xử lý giảm từ
30 xuống 15 ngày), ưu tiên các chỉ số thực tiễn, dễ
đo lường, liên quan trực tiếp đến trải nghiệm người
dân (MAMPU, 2021). Các yếu tố định tính như năng
lực cá nhân hoặc tác động dài hạn ít được chú trọng,
phản ánh nguồn lực hạn chế.
Nguồn lực yêu cầu: Nguồn lực tài chính và nhân
sự ở mức thấp, phù hợp với bối cảnh quốc gia đang
phát triển. Chi phí triển khai ban đầu được giảm
thiểu bằng cách tận dụng công nghệ đơn giản và
chuyển giao kinh nghiệm từ doanh nghiệp nhà
nước (GLCs), không đòi hỏi đội ngũ chuyên gia
CNTT lớn (MAMPU, 2021).
Tính minh bạch: Tính minh bạch ở mức trung
bình, với dữ liệu hiệu suất chủ yếu được sử dụng nội
bộ, ít công khai cho công dân. Cơ chế giám sát xã
hội chưa phát triển mạnh, phụ thuộc nhiều vào báo
cáo của cơ quan quản lý hơn là áp lực từ bên ngoài
(MAMPU, 2021).
3.4. Kinh nghiệm của Hàn Quốc
Mức độ ứng dụng công nghệ: Hàn Quốc dẫn đầu
về công nghệ với hệ thống e-KPI tích hợp AI và ứng
dụng di động (Smart Government). Hạ tầng CNTT
tiên tiến (95% dân số dùng internet, KISDI, 2020) hỗ
trợ phân tích dữ liệu lớn và phản hồi dân theo thời
gian thực, giúp giảm 20% khiếu nại giao thông tại
Seoul giai đoạn 2018-2022 (KISDI, 2020).
Tiêu chí đánh giá e-KPI: Tiêu chí kết hợp kết quả
định lượng (e.g., số vụ tai nạn giao thông giảm) và
phản hồi định tính từ dân (e.g., mức độ hài lòng với
dịch vụ công), được thu thập qua ứng dụng di động
(KISDI, 2020). Cách tiếp cận này đảm bảo e-KPI
phản ánh cả hiệu suất nội bộ và nhu cầu thực tế của
người dân.
Nguồn lực yêu cầu: Nguồn lực ở mức trung bình
đến cao, với chi phí ban đầu khoảng 300 triệu USD
cho hạ tầng AI (2015-2020). Yêu cầu nhân sự bao
gồm đội ngũ kỹ thuật viên AI và công chức có kỹ
năng số cao, được đào tạo qua các chương trình như
“Digital Literacy Program” (KISDI, 2020).
Tính minh bạch: Tính minh bạch đạt mức cao
nhờ ứng dụng Smart Government cho phép công
dân giám sát và phản hồi trực tiếp (KISDI, 2020). Dữ
liệu hiệu suất được công khai một phần, kết hợp với
báo cáo thường niên của Hệ thống đánh giá hiệu
suất Chính phủ, tăng cường trách nhiệm giải trình.
Nghiên cứu kinh nghiệm của 04 quốc gia trên
cho thấy các nước đều sử dụng e-KPI để nâng cao
hiệu suất công vụ, nhưng cách tiếp cận khác nhau
dựa trên bối cảnh kinh tế, công nghệ và mục tiêu
chính sách. Úc và Hàn Quốc chú trọng tính toàn
diện và đại diện, Hoa Kỳ nhấn mạnh động lực tài
chính và Malaysia ưu tiên tính khả thi với chi phí
thấp. Dưới đây là bảng tổng hợp kết quả so sánh các
quốc gia.
Bảng 1: Tổng hợp so sánh các quốc gia
Nguồn: Tác giả tổng hợp
4. Bài học kinh nghiệm cho Việt nam
Việt Nam, với sự đa dạng về mức độ phát triển
giữa đô thị và nông thôn, cũng như nguồn lực công
nghệ và tài chính còn hạn chế ở nhiều khu vực, có
thể học hỏi từ kinh nghiệm của các quốc gia trên để
xây dựng một hệ thống e-KPI phù hợp. Dưới đây là
các bài học cụ thể:
Thứ nhất, tùy chỉnh theo nguồn lực và bối cảnh
địa phương: Việt Nam có thể áp dụng mô hình e-KPI
đơn giản ở các địa phương nông thôn hoặc cơ quan
nhỏ, nơi hạ tầng công nghệ còn yếu theo kinh
nghiệm từ Malaysia. Phát triển một mẫu e-KPI chuẩn
hóa (template) với 3-5 chỉ số cơ bản (ví dụ: thời gian
xử lý, tỷ lệ đúng hạn, mức độ hài lòng) để áp dụng
thống nhất ở các địa phương nông thôn; Tổ chức
các khóa đào tạo ngắn hạn (1-2 ngày) về kỹ năng số
cho công chức, tập trung vào cách nhập và đọc dữ
liệu e-KPI, học từ mô hình đào tạo doanh nghiệp
nhà nước của Malaysia; Sử dụng các công cụ mã
nguồn mở (open-source) để giảm chi phí triển khai
ban đầu.
Thứ hai, tận dụng công nghệ cao ở khu vực phát
triển giống mô hình của Hàn Quốc: Ở các thành phố
lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, nơi hạ tầng
internet và tỷ lệ sử dụng điện thoại thông minh cao,
Việt Nam có thể đầu tư vào công nghệ ở đô thị để
tích hợp phản hồi dân, nâng cao tính đại diện và
điều chỉnh chính sách linh hoạt. Tăng cường hợp tác
với các doanh nghiệp công nghệ trong nước (như
NGHIÊN CỨU - TRAO ĐỔI
tapchinckhcd@dhcd.edu.vn
5

Viettel, FPT) để phát triển ứng dụng chi phí thấp, tận
dụng kinh nghiệm của họ trong chuyển đổi số hoặc
xây dựng quy trình mã hóa dữ liệu (data encryption)
và chính sách bảo mật minh bạch để tăng niềm tin
của người dân khi cung cấp phản hồi.
Thứ ba, kết hợp động lực để thúc đẩy hiệu suất:
Thiết kế cơ chế động lực phù hợp ngân sách, ưu tiên
các lĩnh vực có khối lượng công việc lớn để tối ưu
hiệu quả. Theo kinh nghiệm triển khai của Hoa Kỳ,
Việt Nam có thể gắn e-KPI với chính sách khuyến
khích như thưởng hiệu suất hoặc xét thăng tiến ở
các cơ quan lớn như Tổng cục Thuế, Bộ Xây dựng và
Giao thông, Cục Đăng kiểm. Ví dụ, công chức đạt
“tỷ lệ xử lý hồ sơ đúng hạn” trên 90% nhận thưởng
2-3% lương hoặc thay vì thưởng tiền, có thể kết hợp
các động lực phi tài chính như công nhận danh hiệu
“Công chức xuất sắc” hoặc ưu tiên đào tạo nâng cao,
giảm áp lực ngân sách. Ngoài ra, thiết kế e-KPI cân
bằng giữa định lượng (ví dụ: số hồ sơ xử lý) và định
tính (mức độ hài lòng của dân) để tránh thiên lệch,
học từ hạn chế của Hoa Kỳ.
Thứ tư, xây dựng hệ thống toàn diện ở cơ quan
Trung ương: Úc sử dụng e-KPI đa chiều (kết quả,
năng lực, hành vi) trên nền tảng đám mây và cổng
thông tin minh bạch, phù hợp để Việt Nam áp
dụng tại các bộ ngành trung ương như Bộ Kế
hoạch và Đầu tư hoặc Bộ Nội vụ. Một cổng thông
tin tương tự có thể được phát triển để theo dõi
hiệu suất công chức cấp cao, kết hợp chỉ số như “tỷ
lệ hoàn thành dự án đúng hạn”, “năng lực lãnh
đạo” và “tính liêm chính” (đánh giá qua phản hồi
ẩn danh từ đồng nghiệp).
Thứ năm, triển khai từng bước và linh hoạt: Việt
Nam nên xây dựng lộ trình triển khai linh hoạt, ưu
tiên các dịch vụ công thiết yếu như y tế, giáo dục,
hành chính để tạo tác động nhanh, áp dụng chiến
lược phân giai đoạn: (1) Thử nghiệm ở quy mô nhỏ
với mô hình đơn giản (Malaysia), có thể lựa chọn 2-
3 tỉnh/thành (như Đà Nẵng, Quảng Ninh, Cần Thơ)
làm thí điểm với các dịch vụ công thiết yếu, đánh giá
sau 6-12 tháng trước khi mở rộng, (2) Mở rộng ở đô
thị với công nghệ cao (Hàn Quốc), (3) Tích hợp động
lực và đánh giá toàn diện khi nguồn lực cho phép
(Hoa Kỳ, Úc), nên xây dựng một khung e-KPI quốc
gia linh hoạt, cho phép các địa phương tùy chỉnh chỉ
số nhưng đảm bảo dữ liệu tương thích qua các giai
đoạn (dùng chuẩn dữ liệu chung).
Thứ sáu, tăng cường minh bạch và lấy dân làm
trung tâm: Kết hợp kênh phản hồi số (ứng dụng) và
truyền thống (hòm thư góp ý) để tăng tỷ lệ tham
gia, đặc biệt ở vùng nông thôn, theo kinh nghiệm
của Hàn Quốc và Úc, đặc biệt ở các lĩnh vực nhạy
cảm như giao thông, môi trường. Công khai dữ liệu
hiệu suất ở mức tổng hợp (ví dụ: tỷ lệ hài lòng
chung của một cơ quan) thay vì thông tin cá nhân
để bảo vệ công chức và vẫn đảm bảo minh bạch.
Đồng thời, tăng cường giáo dục công dân về lợi ích
của phản hồi, thông qua các chiến dịch truyền
thông ngắn gọn trên mạng xã hội hoặc truyền hình
địa phương.
5. Kết luận
Bộ e-KPI đề xuất là công cụ chiến lược để hiện
đại hóa quản lý công vụ tại Việt Nam, tận dụng kinh
nghiệm từ Úc (đa chiều), Hoa Kỳ (động lực), Malaysia
(khả thi) và Hàn Quốc (phản hồi dân). Triển khai cần
có lộ trình linh hoạt: bắt đầu từ mô hình đơn giản ở
địa phương, mở rộng công nghệ cao ở đô thị, và tích
hợp các yếu tố phức tạp khi sẵn sàng. Giải pháp này
không chỉ nâng cao hiệu suất trong thực thi công vụ
của công chức mà còn góp phần hiện đại hóa quản
trị nhà nước, đáp ứng kỳ vọng người dân trong thời
kỳ chuyển đổi số. ❍
————
Tài liệu tham khảo
1. Australian Public Service Commission (2022), Annual report 2022, https://
www.apsc.gov.au
2. Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam (2017), Nghị quyết 18-
NQ/TW về tinh gọn bộ máy.
3. Brudan, A. (2010), Rediscovering performance management: Systems, learning
and integration, Measuring Business Excellence, 14(1), 109-123. https://doi.org
/10.1108/13683041011027490.
4. Chính phủ Việt Nam (2021), Nghị quyết 76/NQ-CP về cải cách hành chính giai
đoạn 2021-2030.
5. Hood, C. (1991), A public management for all seasons? Public Administration,
69(1), 3-19, https://doi.org/10.1111/j.1467-9299.1991.tb00779.x
6. Kahneman, D., & Tversky, A. (1979), Prospect theory: An analysis of decision
under risk. Econometrica, 47(2), 263-291, https://doi.org/10.2307/1914185
7. Korea Internet & Security Agency (2020), Internet usage statistics 2020,
https://www.kisdi.re.kr
8. Malaysian Administrative Modernisation and Management Planning Unit
(2021), Public service digitalization report 2021, https://www.mampu.gov.my
9. Marr, B. (2017). Data-driven performance management. Kogan Page.
10. Ministry of the Interior and Safety (2023), Government performance evalua-
tion system report, Seoul.
11. Parmenter, D. (2015), Key performance indicators: Developing, implementing
and using winning KPIs (3rd ed.), Wiley.
12. Poister, T. H. (2008), Measuring performance in public and nonprofit organi-
zations, Jossey-Bass.
13. Rao, T. V. (2004), Performance management and appraisal systems, Sage
Publications.
14. Thomas, P. G. (2004), Performance measurement, reporting and accountabil-
ity: Recent trends and future directions, Canadian Public Administration, 47(4),
456-478. https://doi.org/10.1111/j.1754-7121.2004.tb01172.x
15. U.S. Office of Personnel Management (2023), Federal employee performance
management, https://www.opm.gov.
16. World Bank (2023), Worldwide governance indicators: Vietnam, https://
www.worldbank.org.
NGHIÊN CỨU - TRAO ĐỔI
Taåp chñ Nghiïn cûáu khoa hoåc cöng àoaân
Söë 38 thaáng 4/2025
6

