
Thùy Nhiên – L11K02B
K TOÁN HÀNH CHÍNH S NGHI PẾ Ự Ệ
Đ N V HÀNH CHÍNH S NGHI PƠ Ị Ự Ệ
Đ u năm 200x.. nh n đ c quy t đ nh giao d toán NSNNầ ậ ượ ế ị ự
N 008: S ti nợ ố ề
Chuy n kho n t Kinh phí HĐSN tr ti n đi n, n c….ể ả ừ ả ề ệ ướ
a) N 61121: A+Bợ
M c 6500: A+Bụ
Ti u m c 6501: A (ti n đi n + thu đi n)ể ụ ề ệ ế ệ
Ti u m c 6502: B (ti n n c + thu n c)ể ụ ề ướ ế ướ
Có 45121: A+B
b) Có 008: A+B
Xu t qu ti n m t chi t m ng cho anh M đi công tác…ấ ỹ ề ặ ạ ứ
N 312:ợ
Có 1111:
Cán b đi công tác v thanh toán ti n ( tàu xe, phòng ng …)ộ ề ề ủ
N 66121:ợ
M c 6700ụ:
Ti u m c 6701: Tàu xeể ụ
Ti u m c 6702: Công tác phíể ụ
Ti u m c 6703: Thuê phòng ngể ụ ủ
Có 312:
Chú ý : Tr ng h p t m ng s d ng không h t n p hoàn qu ườ ợ ạ ứ ử ụ ế ộ ỹ (Ađ) s cònố
l i c quan tr l ng:ạ ơ ừ ươ
N 334: ợ
N 1111: ợAđ

Thùy Nhiên – L11K02B
Có 312: (N 312 – Có 312)ợ
Xu t QTM thanh toán ti n mua báo cho c quan:ấ ề ơ
N 66121:ợ
M c 6600:ụ
Ti u m c 6612: Sách, báo t p chí..ể ụ ạ
Có 1111:
Chuy n kho n t KP HĐSN (hay dùng KP HĐSN) mua văn phòng ph mể ả ừ ẩ
nh p kho…ậ
a) N 152: S ti n + thuợ ố ề ế
Có 46121: S ti n + thuố ề ế
b) Có 008: S ti n + thuố ề ế
Xu t Công C - D ng C , NVL, Văn phòng ph m s d ng cho ho t đ ngấ ụ ụ ụ ẩ ử ụ ạ ộ
s nghi p ( cho phòng k toán) s d ng.ự ệ ế ử ụ
N 66121ợ
M c 6550: Giá ti nụ ề
Ti u m c 6551: Giá ti nể ụ ề
Có 152, 153…
Rút ti n kinh phí HĐSN t kho b c v nh p qu ti n m t.ề ừ ạ ề ậ ỹ ề ặ
a) N 1111:ợS ti nố ề
Có 46121:
b) Có 008: S ti nố ề
Xu tấ QTM n p tr kinh phí s nghi p ộ ả ự ệ 5.000.000
a) N 46121:ợ 5.000.000
Có 1111:

Thùy Nhiên – L11K02B
b) N 008: ợ5.000.000
Dùng KP HĐSN mua máy tính xách tay (tài s n)….ả
a) N 211: S ti n + thuợ ố ề ế
Có 46121: S ti n + thuố ề ế
b) Có 008: S ti n + thuố ề ế
c) N 66121:ợ
M c 9050:ụ
Ti u m c 9062: Máy tínể ụ h
Ti u m c 9063: Máy photocopy ( Trang 41 SGK)ể ụ
Có 466:
Chuy n kho n t KPSN tr ti n đi n tho i trong n c.ể ả ừ ả ề ệ ạ ướ
a) N 66121: S ti n + thuợ ố ề ế
M c 6600: S ti n + thuụ ố ề ế
Ti u m c 6601: S ti n + thu (C c đi n tho i trong n c)ể ụ ố ề ế ướ ệ ạ ướ
Có 46121: S ti n + thuố ề ế
b) Có 008: S ti n + thuố ề ế
Xu t QTM ti p khách c quan:ấ ế ơ
N 66121:ợ
M c 7750:ụ
Ti u m c 7761:ể ụ
Có 1111:
Chuy n kho n t KP HĐSN s a ch a l n văn phòng làm vi c…ể ả ừ ữ ữ ớ ệ
a) N 66121: ợS ti n + thuố ề ế
M c 6900:ụ S ti n + thuố ề ế

Thùy Nhiên – L11K02B
Ti u m c 6907: ể ụ S ti n + thu ( Nhà c a) – 6902 (Ôtô)ố ề ế ử
Có 46121: S ti n + thuố ề ế
b) Có 008: S ti n + thu .ố ề ế
Ng i mua tr n b ng ti n m t:ườ ả ợ ằ ề ặ
N 1111:ợ
Có 311:
Xu t qu ti n m t tr n ng i bán:ấ ỹ ề ặ ả ợ ườ
N 3311:ợ
Có 1111:
Xu t QTM Khen th ng th ng xuyên theo đ nh m c cho CB viên ch c…ấ ưở ườ ị ứ ứ
N 66121:ợ
M c 6200:ụ
Ti u m c 6201: (Th ng th ng xuyên theo đ nh m c)ể ụ ưở ườ ị ứ
Ti u m c 6202: (Th ng đ t xu t theo đ nh m c)_ hi u thêmể ụ ưở ộ ấ ị ứ ể
Có 1111:
Xu t QTM mua CCDC v giao ngay cho phòng hành chánh s d ng: (Láiấ ề ử ụ
xe)
N 66121:ợ
M c 6550:ụ
Ti u m c 6552: ể ụ Mua s m CC-DC văn phòngắ
Có 1111:
Xu t QTM mua văn phòng ph m v giao ngay cho ban GĐ s d ng:ấ ẩ ề ử ụ
N 66121: S ti n + thuợ ố ề ế
M c 6550: S ti n + thuụ ố ề ế

Thùy Nhiên – L11K02B
Ti u m c 6551: (ể ụ Mua s m văn phòng ph m)ắ ẩ S ti n + thuố ề ế
Có 1111: S ti n + thuố ề ế
Chuy n kho n KPSN mua CCDC giao cho phòng hành chánh s d ng:ể ả ử ụ
a) N 66121:ợ
M c 6550:ụ
Ti u m c 6551:ể ụ
Có 46121:
b) Có 008:
Ti n l ng ph i tr cho cán b viên ch c 800.000.000 (A), trong đó l ngề ươ ả ả ộ ứ ươ
ng ch b c 750tr, l ng t p s 10tr, l ng h p đ ng dài h n 40tr:ạ ậ ươ ậ ự ươ ợ ồ ạ
N 66121: 800.000.000ợ
M c 6000: 800.000.000ụ
Ti u m c 6001: L ng ng ch b cể ụ ươ ạ ậ
Ti u m c 6002: L ng t p sể ụ ươ ậ ự
Ti u m c 6003: L ng h p đ ng dài h n.ể ụ ươ ợ ồ ạ
Có 334: 800.000.000
Trích BHXH, BHYT, KPCĐ, BHTN theo ch đ :ế ộ
N 66121:ợ
M c 6300ụ
Ti u m c: 6301ể ụ
Ti u m c 6302ể ụ
Ti u m c 6303ể ụ
Ti u m c 6349ể ụ
Có 3321: A x 17%

