Ề Ồ ƯỠ

CHUYÊN Đ  : B I D

NG HS GI

I VÀ NĂNG KHI U

1

ộ ố

M t s  bài t p toán nâng cao                     L P 9Ớ

Ề Ồ ƯỠ

CHUYÊN Đ  : B I D

NG HS GI

I VÀ NĂNG KHI U

2

PH N I: Đ  BÀI

ấ ẳ

ỉ ố 7  là s  vô t . 2 + (ad – bc)2 = (a2 + b2)(c2 + d2) ứ ỏ

ấ ủ

1.  Ch ng minh  ứ 2.  a) Ch ng minh :  (ac + bd) ứ      b) Ch ng minh b t d ng th c Bunhiacôpxki :  (ac + bd) 3. Cho x + y = 2. Tìm giá tr  nh  nh t c a bi u th c :  S = x

ấ ẳ

.

4.  a) Cho a ≥ 0, b ≥ 0. Ch ng minh b t đ ng th c Cauchy :

2 ≤  (a2 + b2)(c2 + d2) 2 + y2. + a b 2

(cid:0) ab

b) Cho a, b, c > 0. Ch ng minh r ng :

ứ ứ

ấ ủ ấ ủ

ệ ữ

3 + b3 + abc ≥ ab(a + b + c) + > - a b

+ + (cid:0) + + a b c bc a ca b ab c ấ ủ

ố ươ ố ấ ẳ

t r ng :   2 ≥ 4a

ấ ẳ

b)  (a + b + c)2 ≤  3(a2 + b2 + c2)

ị ớ      c) Cho a, b > 0 và 3a + 5b = 12. Tìm giá tr  l n nh t c a tích  P = ab. 3 + b3. ể ỏ 5. Cho a + b = 1. Tìm giá tr  nh  nh t c a bi u th c :  M = a 6. Cho a3 + b3 = 2. Tìm giá tr  l n nh t c a bi u th c :  N = a + b. ị ớ ể ứ ng. Ch ng minh :  a 7. Cho a, b, c là các s  d ế ằ 8. Tìm liên h  gi a các s  a và b bi 9.  a) Ch ng minh b t đ ng th c  (a + 1) ứ      b) Cho a, b, c > 0 và abc = 1. Ch ng minh :  (a + 1)(b + 1)(c + 1) ≥  8 ứ 10. Ch ng minh các b t đ ng th c : a)  (a + b)2 ≤  2(a2 + b2) ị ủ

11. Tìm các giá tr  c a x sao cho :

a)  | 2x – 3 | = | 1 – x | b)  x2 – 4x ≤  5

c)  2x(2x – 1) ≤  2x – 1.

ế ằ

t r ng :  a

2 + b2 + c2 + d2 = a(b + c + d)

2 + ab + b2 – 3a – 3b + 2001. V i giá tr  nào c a a và b thì M đ t giá tr  nh  nh t ?

ấ ủ ứ

ỏ ẳ

ố 12. Tìm các s  a, b, c, d bi ể 13. Cho bi u th c M = a ị Tìm giá tr  nh  nh t đó. 2 + xy + y2 – 3(x + y) + 3. CMR giá tr  nh  nh t c a P b ng 0. ể 14. Cho bi u th c P = x ỏ 15. Ch ng minh r ng không có giá tr  nào c a x, y, z th a mãn đ ng th c sau : x2 + 4y2 + z2 – 2a + 8y – 6z + 15 = 0

a b

ấ ủ

ị ớ

16. Tìm giá tr  l n nh t c a bi u th c :

2

ố ự

17. So sánh các s  th c sau (không dùng máy tính) :

= A - x 1 + 4x 9

a)   7

b)   17

+ + + 15 và 7 5 1 và 45

c)

d)   3 2 và

- và 27 2 3

ế

ỉ ớ

ộ ố

ơ

ư

ỏ ơ

18. Hãy vi

2

2

23 2 19 3 ộ ố ữ ỉ 3

ươ

i ph

.

ng trình :   ị ớ

ấ ủ

19. Gi 20. Tìm giá tr  l n nh t c a bi u th c A = x

2  nh ng nh  h n  + 2 - 3x + + 6x 7 ứ = - 10x 21 5 2x x ệ + ớ 5x 2y v i các đi u ki n x, y > 0 và 2x + xy = 4.

.

21. Cho

t m t s  h u t  và m t s  vô t  l n h n  + ể 1 2.1997

Hãy so sánh S và

.

= + + + .... S + + ... - + - 1 1.1998 1 k(1998 k 1) 1 1998 1

ươ

ng thì

ỉ ố a  là s  vô t .

ế ố ự ấ

ả 22. Ch ng minh r ng : N u s  t  nhiên a không ph i là s  chính ph 23. Cho các s  x và y cùng d u. Ch ng minh r ng :

2. 1998 1999

a)

+ (cid:0) 2 x y y x

Ề Ồ ƯỠ

CHUYÊN Đ  : B I D

NG HS GI

I VÀ NĂNG KHI U

2

2

3

b)

2

2

2

4

4

+ - (cid:0) 0 y x

.

c)

4

4

2 + 2

2

+ - (cid:0) 2 y x

� � � x y + + � � � y x � � � ỉ ố y x ố

� � � x y + � � � x y � � � � � x � � y � � ằ 24. Ch ng minh r ng các s  sau là s  vô t  :    a)    1

ố ữ ỉ

v i m, n là các s  h u t , n ≠ 0.

b)

ỉ ươ

ố ữ ỉ

ng nào mà t ng là s  h u t  không ?

+ m

2

2

� x � y � � x � y � ứ 2+ 3 n 25. Có hai s  vô t  d

26. Cho các s  x và y khác 0. Ch ng minh r ng :

2

2

2

2

2

+ + (cid:0) 4 3 x y y x

ươ

ng. Ch ng minh r ng :

27. Cho các s  x, y, z d

2

2

2

+ + (cid:0) x y

ộ ố ữ ỉ ớ

ổ ấ ẳ

ứ ứ

2 + ….. + an

2 + a2 ằ

y z ộ ố z x ỉ

]

[

]

[

]

.

+ (cid:0) + x y x y � � y x +� � . x y � � y z x + + . x z y ỉ ộ ố ằ 28. Ch ng minh r ng t ng c a m t s  h u t  v i m t s  vô t  là m t s  vô t . 29. Ch ng minh các b t đ ng th c :  a)   (a + b)2 ≤  2(a2 + b2) b)   (a + b + c)2 ≤  3(a2 + b2 + c2) c)   (a1 + a2 + ….. + an)2 ≤  n(a1 2). 30. Cho a3 + b3 = 2. Ch ng minh r ng  a + b ≤ 2. ứ [ 31. Ch ng minh r ng :

ấ ủ

ị ớ

.

32. Tìm giá tr  l n nh t c a bi u th c :

2

= A - 1 + 6x 17

ấ ủ

33. Tìm giá tr  nh  nh t c a :

t  x + y = 4.

ấ ủ ấ ủ

ị ị ớ

ế

= A + +   v i  x, y, z > 0. ớ

ỉ ố  là s  vô t .

a)  ab và

x z y x x y z 2 + y2  bi ế ỏ 34. Tìm giá tr  nh  nh t c a :  A = x 35. Tìm giá tr  l n nh t c a :  A = xyz(x + y)(y + z)(z + x)  v i x, y, z ≥ 0 ; x + y + z = 1. 36. Xét xem các s  a và b có th  là s  vô t  không n u :

ố ữ ỉ

là s  h u t   (a + b ≠ 0)

b)  a + b và

a b

ố ữ ỉ

c)  a + b, a2 và b2 là s  h u t   (a + b ≠ 0) 37. Cho a, b, c > 0. Ch ng minh :  a

a b

]

3 + b3 + abc ≥ ab(a + b + c) b + c d [ 2 x

+ + + (cid:0) 2 d + a b

c + d a 1+

ữ ố ầ

i hai s  mà hai ch  s  đ u tiên là 96.

ị ủ

ố ể

ứ ]2x  b ng ằ [ 39. Ch ng minh r ng   ươ ố ng a. Xét các s  có d ng :  a + 15 ; a + 30 ; a + 45 ; … ; a + 15n. Ch ng minh  40. Cho s  nguyên d ồ ạ ằ r ng trong các s  đó, t n t ể 41. Tìm các giá tr  c a x đ  các bi u th c sau có nghĩa :

a 38. Cho a, b, c, d > 0. Ch ng minh :   + b c ] [ 2 x  ho c ặ ạ ố

2

2

2

1 1 - A= x = 3 B = C = D = E + x 2x 1 + - - - 2 + - x - - 1 x 3 2x 1 x

2

2

ấ “ = ” x y ra khi nào ? ả + +

= - - x 1 x - + 5x 3 ằ 3x 1 ứ

.

+ - 4x 5 + + 2 x G 42.  a) Ch ng minh r ng :  | A + B | ≤ | A | + | B | . D u  ấ ủ      b) Tìm giá tr  nh  nh t c a bi u th c sau : 4x 4 x = M x + 6x 9

Ề Ồ ƯỠ

CHUYÊN Đ  : B I D

NG HS GI

I VÀ NĂNG KHI U

2

2

4

ươ

i ph

ng trình :

c) Gi

2

ươ

i ph

ng trình :   ị ủ

+ + + 2 - + 20x 25 x x + 18x 81 4x 2 - - - = + 8x 16 .

8x 3 x ứ - = 43. Gi 4x 5 12 2x ể 44. Tìm các giá tr  c a x đ  các bi u th c sau có nghĩa :

2

2

2

ể 1 1 3x x

2

2

1 = = + + - B A x x 2 = - C 2 1 9x = D - - x + 5x 6

2

2x

ươ

i ph

ng trình :

45. Gi

= + = - - - G x 2 = H x - + 2x 3 3 1 x E - x 4 1 + + 2x 1 x - = 0 -

ấ ủ

ấ ủ

ị ớ

46. Tìm giá tr  nh  nh t c a bi u th c :   47. Tìm giá tr  l n nh t c a bi u th c :

3x x 3 ể

+ . x x - + 3 x x

48. So sánh :  a)

b)   5

= + + - - a 2 3 và b= 13 4 3 và 3 1

ươ

ố    (n là s  nguyên d

ng)

2

- = A = B + 3 1 2 n + - c)   n 2 + n 1 và n+1

.

49. V i giá tr  nào c a x, bi u th c sau đ t giá tr  nh  nh t :

- - = - A 1 + + 2 1 6x 9x (3x 1)

50. Tính :   a)

2

2

+ - - 4 2 3 b) 11 6 2 c) 27 10 2

(n ≥ 1)

= + + + + - - - d) A m 8m 16 m 8m 16 = e) B - + + n 2 n 1 n 2 n 1

.

51. Rút g n bi u th c :

= M 8 41 + + - 45 4 41

52. Tìm các s  x, y, z th a mãn đ ng th c :

2

2

45 4 41 + 2 - - = + + 2 (x y z) 0

ấ ủ

.

ươ

i các ph

53. Tìm giá tr  nh  nh t c a bi u th c :   54. Gi

2

2

2

ng trình sau : - =

(2x y) = + - - P 25x + 2 (y 2) + + 20x 4 25x 30x 9

4

- + = 2 - - - x 2 0 a) x x 2 x 2 0

2

2

2

+ = 2 + - = 2 x x - = - - - d) x x 2x 1 1 b) x + 2 e) x 1 1 x + + - = 4x 4 x 4 0 - + c) x - + g) x 2 x 3 5

- - - h) x + + 2x 1 x + = 6x 9 1 + + i) x 5 - = 2 x x 25

2

+ - - = + + - - + k) x 3 4 x 1 - = + - x 8 6 x 1 1 + + l) 8x 1 3x 5 2x 2

ố ự

.

55. Cho hai s  th c x và y th a mãn các đi u ki n :  xy = 1 và x > y. CMR:

56. Rút g n các bi u th c :

7x 4 + 2 (cid:0) 2 2 - x y x y

5

+ + - - + a) 13 30 2 9 4 2 - + + b) m 2 m 1 m 2 m 1

+ + + + + + + - - c) 2 3. 2 2 3 . 2 2 2 3 . 2 + 2 + 2 3 + d) 227 30 2 123 22 2

.

7. Ch ng minh r ng

+ = + 2 3 6 2 2 2

58. Rút g n các bi u th c : ( +

)

(

)

.

59. So sánh :

+ + - - - + 6 2 6 3 2 6 2 6 3 2 - - 6 = = a) C b) D 2 9 6 2 3

Ề Ồ ƯỠ

CHUYÊN Đ  : B I D

NG HS GI

I VÀ NĂNG KHI U

5

2

=

+ + - - a) 6 20 và 1+ 6 b) 17 12 2 và + 2 1 c) 28 16 3 và 3 2

ể 60. Cho bi u th c :

x

+ 4x 4

ậ ọ

x A ủ ị a) Tìm t p xác đ nh c a bi u th c A. ứ b) Rút g n bi u th c A.

- -

61. Rút g n các bi u th c sau :

- - a) 11 2 10 b) 9 2 14

+ - 3 + 11 6 2 c) + + - 2 6 2 5 + 5 2 6 + 7 2 10

62. Cho a + b + c = 0 ; a, b, c ≠ 0. Ch ng minh đ ng th c :

+ + = 1 2 a 1 2 b 1 2 c 1 a 1 + + b 1 c

ả ấ

ươ

i b t ph

ng trình :

.

63. Gi

2x

2

.

ấ ủ

< - - x 6 + 16x 60 2 - + (cid:0)

2 + y2 , bi

t r ng :

64. Tìm x sao cho :  ỏ 65. Tìm giá tr  nh  nh t, giá tr  l n nh t c a A = x

x ấ

2

3 3 x ế ằ ị ớ x2(x2 + 2y2 – 3) + (y2 – 2)2 = 1    (1)

2

ể ể

.

66. Tìm x đ  bi u th c có nghĩa:

2

.

ể 67. Cho bi u th c :

2

2

ị ủ ể ữ ố ậ

ị ủ ủ ố

ữ ố

- 1 = = + - b) B x + 8x 8 a) A - - 16 x + 2x 1 x 2x 1 2 + - - - x x 2x 2x x = - A - - - 2x 2x x x ể ể x ứ

ị ớ

x + x a) Tìm giá tr  c a x đ  bi u th c A có nghĩa. b) Rút g n bi u th c A.    c)  Tìm giá tr  c a x đ  A < 2. 68. Tìm 20 ch  s  th p phân đ u tiên c a s  :

ị ị

ế ằ

ấ ủ 4 + y4 + z4  bi

0,9999....9   (20 ch  s  9) | x ­  2 | + | y – 1 | v i ớ | x | + | y | = 5

t r ng xy + yz + zx = 1 ố

ươ

ơ

(n là s  nguyên d

ng), s  nào l n h n ?

ỏ ấ 69. Tìm giá tr  nh  nh t, giá tr  l n nh t c a : A =  ấ ủ ỏ 70. Tìm giá tr  nh  nh t c a  A = x + 71. Trong hai s  : ố

+ n 2 và 2 n+1 n

ị ủ

. Tính giá tr  c a A theo hai cách.

72. Cho bi u th c

= + + - 7 4 3

ứ A + + 3

7 4 3 + + + - - - + 3 5)( 2 3 5)

73. Tính :   ( 2 ứ

74. Ch ng minh các s  sau là s  vô t  :

5)( 2 + + - 5)( 2 ố 3 ỉ 3 5 ; 3 2 ; 2 2 3

;

75. Hãy so sánh hai s  :  ố a

+ = - - 2 5 và 3 3 3 và b=2 2 1 + 5 1 2

76. So sánh   4

+ - - - 7 4 7 2

.

77. Rút g n bi u th c :

và s  0.ố + 3 + 2

+ 2 = Q + 6 + 3

ướ ạ

ứ ậ

. Hãy bi u di n P d

i d ng t ng c a 3 căn th c b c hai

78. Cho   P

= + + + + 8 4 4 ể 14 40 56 140

ế ằ

ứ 2 + y2 bi

t r ng :

.

ị ủ 79. Tính giá tr  c a bi u th c x

.

ấ 80. Tìm giá tr  nh  nh t và l n nh t c a :

+ 2 - - = 2 y 1 x 1

x 1 y - + 1 x + 1 x A

ấ ủ

ấ ủ (

v i a, b > 0 và a + b ≤ 1.

ị ớ 81. Tìm giá tr  l n nh t c a :

= + = ) 2 M a b

có ít nh t ấ

ố ươ

+ - + - + -

ng  (a, b, c, d > 0). =

+ - 82. CMR trong các s  ố 2b c 2 ad ; 2c d 2 ab ; 2d a 2 bc ; 2a b 2 cd hai s  d

.

83. Rút g n bi u th c :

+ + N + 4 6 8 3 4 2 18

Ề Ồ ƯỠ

CHUYÊN Đ  : B I D

NG HS GI

I VÀ NĂNG KHI U

6

, trong đó x, y, z > 0. Ch ng minh x = y = z. 1)(1 + a2)…(1 + an) ≥ 2n.

+ + = + + zx xy

(a, b ≥ 0).

86. Ch ng minh :

( ằ

ế

ậ ượ

c thành m t tam giác thì các đo n

ậ ượ

84. Cho  x y z yz 85. Cho a1, a2, …, an > 0 và a1a2…an = 1. Ch ng minh:  (1 + a ) 2 87. Ch ng minh r ng n u các đo n th ng có đ  dài a, b, c l p đ ộ c thành m t tam giác. th ng có đ  dài

+ (cid:0) + 2 2(a b) ab b a

2

a , b , c  cũng l p đ

2

.

88. Rút g n :

a)

b)

2

ọ ố ự

. Khi nào có đ ng th c ?

89. Ch ng minh r ng v i m i s  th c a, ta đ u có :

2

- + (x 2) 8x - = ab b B = - A - x b a b 2 x + a (cid:0) 2 2 + a 1

b ng hai cách.

90. Tính :   A

= + + - 5 3 3

91. So sánh :  a)

- - và 6,9 b) 13 12 và 7 6 5 + 3 7 5 2 5

.

92. Tính :

+ - 2 3 = + P 2 + 3 + - - 2 2 3 2 2 3

ươ

i ph

ng trình :

.

93. Gi

ằ 94. Ch ng minh r ng ta luôn có :

Z+

2

ế

.

ằ 95. Ch ng minh r ng n u a, b > 0 thì

+ + - - - + x 2 3 2x 5 - = < P n 2 2 +    ;  (cid:0) n (cid:0) x 2 1.3.5...(2n 1) 2.4.6...2n - = 2x 5 1 2n 1 2 + + (cid:0) a b a b b a

A =

96. Rút g n bi u th c :

2

- - - x + 4(x 1) + x 4(x 1)

- - 1 � � -� . . 1 �-� x 1 � x 4(x 1)

(a, b > 0 ; a ≠ b)

97. Ch ng minh các đ ng th c sau :

+ a b b a 1 = - a) a b : - ab b

(a > 0).

.

- - - 7 5 1 a + = - - b) 2 1 a + a + - - - - 14 1 2 15 1 3 7 5 a a 1 � � � � : � � �� 1 �� �� � a = - � a 1 � a � + c) 1 � �

+ + - - - - 5 3 29 6 20 ; b) 2 3 5 13 48

.

98. Tính :   a)  � � �

+ - - c) 7 48 + 7 48 � 28 16 3 . � �

99. So sánh :   a)

+ + + 3 5 và 15 b) 2 15 và 12 7

100. Cho h ng đ ng th c :

2

2

+ c) 18 19 và 9 d) và 5. 25 16 2

(a, b > 0 và a2 – b > 0).

+ - - - a b a b = (cid:0) (cid:0) a b a 2 a 2

ả ể

ế

Áp d ng k t qu  đ  rút g n :

+ - - 2 3 3 2 2 + 3 2 2 + - a) ; b) 3 + 2 + - - - 2 3 2 2 3 17 12 2 + 17 12 2 2

Ề Ồ ƯỠ

CHUYÊN Đ  : B I D

NG HS GI

I VÀ NĂNG KHI U

7

+ - - 2 10 6 c) : - - 2 3 1

2

2

30 2 2 2 10 2 2 ị 101. Xác đ nh giá tr  các bi u th c sau :

v i  ớ

(a > 1 ; b > 1)

2

2

- - - xy x 1. y 1 = = = a) A x a , y b + - - 1 2 1 2 1 � � + � � a � � 1 � � + � � b � � xy x 1. y 1

v i   ớ

.

)2

2

+ - = < = x , m 1 b) B - - 2am ( + b 1 m + a bx + a bx a bx a bx

102. Cho bi u th c

2

ấ ả

t c  các giá tr  c a x đ  P(x) xác đ nh. Rút g n P(x).

ị ủ a) Tìm t ế ứ b) Ch ng minh r ng n u x > 1 thì  P(x).P(­ x) < 0.

- - = P(x) - 2x 3x x 1 + 4x 1

.

103. Cho bi u th c

+ - - + + x 2 4 x 2 = A

ể ể b) Tìm các s  nguyên x đ  bi u th c A là m t s  nguyên. ủ ặ

ộ ố ứ

ố ỏ

ị ớ

ế

ế

a) Rút g n bi u th c A. ấ 104. Tìm giá tr  l n nh t (n u có) ho c giá tr  nh  nh t (n u có) c a các bi u th c sau:

2

1 - + x 2 4 x 2 4 2 x 4 - + x

- - - - - a) 9 x b) x > x (x 0) + c) 1 2 x d) x 5 4

2

1 + - - - - - e) 1 2 1 3x g) 2x + 2x 5 h) 1 + 2 x 2x 5 i) - 2x + x 3

, b ng ba cách ?

105. Rút g n bi u th c :

106. Rút g n các bi u th c sau :

= + - - - - A x 2x 1 x 2x 1

.

+ + - a) 5 3 5 48 10 7 4 3

ứ ớ

107. Ch ng minh các h ng đ ng th c v i b ≥ 0 ; a ≥

+ + + - - - b) 4 + 10 2 5 4 10 2 5 c) 94 42 5 + 94 42 5

2

2

b

2

a)

b)

)

(

+ - - - a b a b + (cid:0) - (cid:0) - = (cid:0) (cid:0) a b a = b 2 a b a a b a 2 a 2

108. Rút g n bi u th c :

= + - - A - + x 2 2x 4 x 2 2x 4

2

2

2

2

2

2

- + - = 109. Tìm x và y sao cho :   x y 2 + x y 2

(

)

(

ấ ẳ

.

110. Ch ng minh b t đ ng th c :

2

2

2

+ + + + + (cid:0) a b c d + b d

.

111. Cho a, b, c > 0. Ch ng minh :

) a c + + a b c 2

+ + (cid:0) b + c c + a b a + b c ứ

.

2

2

2

2

2

2

2

2

+ + + + a 112. Cho a, b, c > 0 ; a + b + c = 1. Ch ng minh : a) b 1 a 1 b c + (cid:0) a c 6

(

v i a, b, c, d > 0.

113. CM :

ấ ủ

ị 114. Tìm giá tr  nh  nh t c a :

+ + + + + + + (cid:0) + + ) ( + < c 1 3,5 ) b) ) ( + + a b ) c c b a d b d (a b)(c d) a

( = + +

ấ ủ

.

ị 115. Tìm giá tr  nh  nh t c a :

ị ớ

ế

t  2x

2 + 3y2 ≤ 5.

ấ ấ ủ

ị ị ớ

.

. x (x a)(x b) x ấ ủ 2 x-

A x + = A

ươ

ng trình :

i ph

ỏ 116. Tìm giá tr  nh  nh t, giá tr  l n nh t c a  A = 2x + 3y  bi 117. Tìm giá tr  l n nh t c a A = x +  118. Gi

- - - - = 5x 1 3x 2 x 1

Ề Ồ ƯỠ

CHUYÊN Đ  : B I D

NG HS GI

I VÀ NĂNG KHI U

8

ươ

i ph

ng trình :

119. Gi

2

2

- = + - - + x 2 x 1

ươ

i ph

ng trình :

120. Gi

2

2

+ + x 2 x 1 + 2 + = + 3x

ươ

i ph

ng trình :

121. Gi

21x 18 2 x + + + 2 + 2 = - - 5x 3x

- 6x 7 ỉ 122. Ch ng minh các s  sau là s  vô t  : 7x 7 + 10x 14 ; 2 4 2x x + 3 2 2 3

.

- (cid:0)

ươ

ng pháp hình h c :

2

2

2

2 ằ

v i a, b, c > 0.

ố - + ứ 123. Ch ng minh   x 2 ấ ẳ ứ 124. Ch ng minh b t đ ng th c sau b ng ph + 2 b . b +

4 x ứ + + (cid:0) b(a a

ậ ượ

ế

c) + c + (cid:0) (a b)(c d)

v i a, b, c, d > 0. bd ộ

c thành m t tam giác thì các đo n th ng

ộ c thành m t tam giác.

2

ac ẳ

v i a, b ≥ 0.

ứ 127. Ch ng minh

+ + (cid:0) a b b a

v i a, b, c > 0.

ứ 128. Ch ng minh

ứ 125. Ch ng minh   ứ 126. Ch ng minh r ng n u các đo n th ng có đ  dài a, b, c l p đ ậ ượ ộ a , b , c  cũng l p đ có đ  dài  + + a b (a b) 4 2 b a + + b c

+ + > 2 c

. Ch ng minh r ng x

2 + y2 = 1.

129. Cho

+ 2 - - c + a b ứ x 1 y a = 2 y 1 x 1

ị 130. Tìm giá tr  nh  nh t c a

.

= - - + x 2 x 1

ấ ủ

ấ ủ A = 131. Tìm GTNN, GTLN c a  ủ A ị 132. Tìm giá tr  nh  nh t c a

- + x 2 x 1 - + 1 x 2 + 1 x 2 = - + + 1 x x A

ấ ủ

.

ị 133. Tìm giá tr  nh  nh t c a

2

2

= - + 2 - - x + 4x 12 A + 2x 5 + 2 x

)

(

134. Tìm GTNN, GTLN c a :  ủ

+ + 2x 3 = - - = a) A 2x 5 x + b) A x 99 101 x

ế

ố ươ

t x, y > 0 th a mãn

ng).

135. Tìm GTNN c a  A = x + y bi

136. Tìm GTNN c a  A = (x + y)(x + z)  v i x, y, z > 0 ,  xyz(x + y + z) = 1.

+ 1 =   (a và b là h ng s  d a x b y

v i x, y, z > 0 , x + y + z = 1.

137. Tìm GTNN c a  ủ

2

2

t x, y, z > 0 ,

138. Tìm GTNN c a  ủ

= + + A yz x zx y 2 = + + + + A xy yz zx = . 1 xy z x + x y

4

4

4

4

4

4

= + y + y z ( b a

)

(

ấ ủ (

v i a, b > 0 , a + b ≤ 1 ( )

)

(

)

b)

ấ ủ

ị ớ 139. Tìm giá tr  l n nh t c a :   a)   ) )       v i  a, b, c, d > 0 và a + b + c + d = 1. ỏ 140. Tìm giá tr  nh  nh t c a  A = 3

+ + = + + + + + + + + + z ế +  bi z x ) 2 ( A ( d B b a c a a b b c d c d

v i   b + c ≥ a + d  ;  b, c > 0  ;  a, d ≥ 0.

141. Tìm GTNN c a  ủ

x + 3y  v i x + y = 4. c + a b

+ = A

2

2

b + c d ng trình sau :

142. Gi a) x

ươ i các ph + 5x 2 3x 12 0

= + - + = - - - - b) x = 4x 8 x 1 c) 4x 1 3x 4 1

- = + - + - - - - - - d) x 1 + = x 1 2 e) x 2 x 1 x 1 1 g) x 2x 1 - = x 2x 1 2

2

2

+ - - = + - - + h) x 2 4 x 2 + - x 7 6 x 2 1 + i) x x = 1 x 1

+ - - - k) 1 x = x x 1 + l) 2x + + 8x 6 - = 2 x 1 2x 2

Ề Ồ ƯỠ

CHUYÊN Đ  : B I D

NG HS GI

I VÀ NĂNG KHI U

2

2

9

2

+ = - - m) x 6 x 2 x 1 = + x 10 + + x 2 + x 5

(

) ( x 1 x

- - - + o) x 1 + + x 3 2 + + n) x 1 ) = - + 3x 5 4 2x

.

2

+ + + + + p) 2x 3 x 2 1 2 x 2

+ + - - q) 2x + = + x 2 + 2 2x

)

( A 2 2

.

143. Rút g n bi u th c :

+ - 2x 2 - = 9x 4 3 2x 1 = - - 18 + 20 2 2

(

) + - n 1 1

(cid:0) n (cid:0)

.

144. Ch ng minh r ng,

Z+ , ta luôn có :

+ + + + > 1 .... 2 21x 11 ) ( + 5 3 2 1 2 1 3

ứ ở ẫ

m u :

145. Tr c căn th c

1 n 1 a) b) + + + 1 2 5 1 x + . x 1

146. Tính :  a) =

+ + - - - - - - - 5 3 13 48 c) 5 3 29 12 5

ố ự

. Ch ng minh r ng a là s  t

nhiên.

( + 5. 3

147. Cho

- - 29 6 20 ) ( b) 6 2 5 ) a 3 10 5 2

ố ự

ả . b có ph i là s  t

nhiên không ?

148. Cho

ng trình sau :

- 3 2 2 = - b + 3 2 2 + - 17 12 2

i các ph )

(

) = 3 1 x

( + 2

) 3 1 x 3 3

17 12 2 ươ - + - = - - - a) 0 b)

)

149. Gi ( (

- - - 3 1 x x 4 ( 3 ) 5 x x 3 x 3 = + c) 2 d) x - = x 5 5 - - + 5 x - + 5 x x 3

ị ủ 150. Tính giá tr  c a bi u th c :

= + - - - - + ứ M 12 5 29 25 4 21 + 12 5 29 25 4 21

.

151. Rút g n :

= + + A + + ... 1 + 1 + 1 + 1 2 2 3 3 4 1 - + n 1 n

ể 152. Cho bi u th c :

a)  Rút g n P.

b)  P có ph i là s  h u t  không ?

1 1 1 = - P 1 + - - - - 2 3 3 + 4 4 2n 1 - + ... 5 2n ố ữ ỉ

.

153. Tính :

= + + A + + ... 1 + 2 1 1 2 1 + 4 3 3 4 1 + 100 99 99 100

.

154. Ch ng minh :

> + + + + ... n 1 1 2

ị ủ

5 + 2a4 – 17a3 – a2 + 18a – 17)2000.

= - 1 + 3 2 2 3 1 1 n 3 . Hãy tính giá tr  c a bi u th c: A = (a 17 1

(a ≥ 3)

155. Cho  a 156. Ch ng minh :

2

- - - - a 2 a 3 a

(x ≥ 0)

157. Ch ng minh :

- x 0

ị ớ

ế

, bi

t x + y = 4.

158. Tìm giá tr  l n nh t c a

- - < a 1 1 + > x 2 = ấ ủ S - + x 1 y 2

ị ủ

.

ớ 159. Tính giá tr  c a bi u th c sau v i

160. Ch ng minh các đ ng th c sau :

- 1 2a = = + a : A - - 3 4 + 1 2a + + 1 2a 1 1 1 2a

) (

)

(

( a) 4

) + 3 1

+ - - 15 10 6 4 = 15 2 = + b) 4 2 2 6 2

Ề Ồ ƯỠ

CHUYÊN Đ  : B I D

NG HS GI

I VÀ NĂNG KHI U

10

(

)

) (

161.

( + 5 3

) = 2

ấ ẳ

Ch ng minh các b t đ ng th c sau :

= + - - - - 8 d) + 7 = 48 + 3 1 e) 17 4 9 4 5 5 2 c) 3 5 10 2 2

+ - + > + - a) 27 6 48 b) < 10 0 - 5 5 5 5 5 5

- + - - 3 4 2 0, 2 > 1,01 0 c) + + - 1 + 3 + 5 1 + 5 3 1 5 1 3 5 � � 1 � �� �� �� 5 + 5 � � �

- - 3 3 3 + + - - 3 > 2 0 d) + + - 2 2 3 1 6 2 2 6 6 + 2 6 1 + 2 � � 2 � � � �

> - - - g) e) + 2 2 - + 2 1 + 17 12 2 2 3 1

+ + - 2 2 3 2 + + 2 < - 2 2 ( - > 2 1 1,9 ) < h) 3 5 + 3 7 + 5 7 3 i) 0,8

)

(

4

. T  đó suy ra:

162. Ch ng minh r ng :

- - < + - 2 n 1 2 n 2 n 2 n 1 1 < n

ứ ở ẫ

m u :

.

< + + < 2004 1 + + ... 2005 1 2 1 3

163. Tr c căn th c

3

3

a) b) + + + + + 2 4 3 2 1 1006009 + 4 3 + + 8 4 6 2 3

. Tính  A = 5x2 + 6xy + 5y2.

164. Cho

+ - = x và y= - 3 3 2 2 2 3 + 3

ấ ẳ

.

165. Ch ng minh b t đ ng th c sau :

2

.

ị ủ 166. Tính giá tr  c a bi u th c :

v i  ớ x

2

ươ

i ph

ng trình :

.

167. Gi

> + + 2002 2003 2 2 2002 2003 2003 2002 2 - x = A = + 3 = - 5 và y 3 5 + 3xy y + + x y 2 - = + - 3 2 x x - - 6x 3 x 1 x

ả ấ

i b t các pt :    a)

.

168. Gi

169. Rút g n các bi u th c sau :

+ (cid:0) - (cid:0) (cid:0) + 3 3 5x 72 + 10x 14 1 c) 2 2 2 2x 4 b) 1 4

2

2

- = - + - + - - - a) A 5 3 29 12 5 = b) B 1 a a(a 1) a a 1 a

2

2

+ 2 + + + + - - x 9 = = d) D c) C 5x 6 x 9 x 2 + - - - + 3x x (x 2) 9 x x 9

x 3 2 x - + 2x 6 1 1 1 1 = - - - E ... - - - - 1 2 2 + 3 3 4 24

.

170. Tìm GTNN và GTLN c a bi u th c

2

25 1 = A - - 2 3 x

ấ ủ

v i  0 < x < 1.

ị 171. Tìm giá tr  nh  nh t c a

ế

bi

t x + y = 4 ;       b)

172. Tìm GTLN c a : ủ

= + A - 2 1 x 1 x - - = = + - a) A - + x 1 y 2 B x 1 x y 2 y

Ề Ồ ƯỠ

CHUYÊN Đ  : B I D

NG HS GI

I VÀ NĂNG KHI U

11

ơ

. So sánh a v i b, s  nào l n h n ?

173. Cho   a

= - - 1997 = 1996 ; b 1998 1997

.

174. Tìm GTNN, GTLN c a :  ủ

2

1 = - + 2 = b) B x + 2x 4 a) A + -

ị ớ

ấ ủ

2 + 4y2 = 1.

ấ ủ ủ

= - A x 1 x

bi

2 + y2 = 1. = . + y 1

+ 5 2 6 x 175. Tìm giá tr  l n nh t c a   . 2 ế ị ớ t  x 176. Tìm giá tr  l n nh t c a  A = | x – y |  bi 3 + y3  bi ế t  x, y ≥ 0  ;  x 177. Tìm GTNN, GTLN c a  A = x = t   ế 178. Tìm GTNN, GTLN c a  ủ A x x x y y

2

ươ

i ph

ng trình :

.

179. Gi

2

2

- - - - + 1 x x + + 3x 2 (x 2) 3 - x 1 = x 2

ươ

i ph

ng trình :

.

180. Gi

+ x

.

181. CMR, (cid:0) n (cid:0)

Z+ , ta có :

+ + < + + ... 2 1 2 - = 2x 9 1 3 2 1 + (n 1) n

. Hãy so sánh A và 1,999.

182. Cho

= + + A + + ... 1 2.1998

ố ữ ỉ

là s  h u t . Ch ng minh r ng m i s

183. Cho 3 s  x, y và

ố ữ ỉ ỗ ố x ; y  đ u là s  h u t

+ + 6 4x 2x 1 4 3 1 3.1997 ứ 1 1999.1 ằ y+ 1 1.1999 x

ố ữ ỉ . CMR : a, b là các s  h u t .

184. Cho

+ = - - a = 2 6 ; b + + 3 2 2 6 4 2 - 3 3 2 2

.   (a > 0 ; a ≠ 1)

185. Rút g n bi u th c :

+ - - + - a a 1 = - P 2 + a + a 2 a 1 a � � � � a 2 a a . �- a 1 �

.     (a > 0 ; a ≠ 1)

186. Ch ng minh :

- - - 4 a a 4a - a 1 + + a 1 � 1 = � a � � � �� � �

(

(0 < x < 2)

187. Rút g n :

- + a 1 a 1 ) 2 � � � + x 2 8x

- x 2 x

188. Rút g n :

2

2

)

(

ả ấ

ươ

i b t ph

ng trình :

(a ≠ 0)

189. Gi

2

- b + + - a + + - ab b a ab b a + a b ab � � � � � � � � : �� � � b ab a 2 + + (cid:0) 2 x x a 5a + 2 x

)2

( A 1 a

190. Cho

- = - - : a a 1 - + �� 1 a a �� + a 1 ��

ị ủ b)  Tính giá tr  c a A v i a = 9.

c)  V i giá tr  nào c a a thì | A | = A.

a � � + � � � � � ớ � � 1 a a + � � 1 a � � � ể a)  Rút g n bi u th c A.

ể 191. Cho bi u th c :

ị ủ

b) Tính giá tr  c a B n u

.

ế a

- - b = + + B + + - a a b 1 ab a 2 ab b ab + a b ab � � a �

ể ớ

ứ a) Rút g n bi u th c B. c) So sánh B v i ­1.

� � . � = + 6 2 5

192. Cho

1 = + A - - - a b + a 1 + a b � � �

a) Rút g n bi u th c A.

a ứ a b a b ế � � +� : 1 � �� b) Tìm b bi �+ � � t | A | = ­A.

Ề Ồ ƯỠ

CHUYÊN Đ  : B I D

NG HS GI

I VÀ NĂNG KHI U

12

ị ủ

c) Tính giá tr  c a A khi

.

= + = + 5 4 2 ; b 2 6 2

193. Cho bi u th c

a) Rút g n bi u th c A.

- = - - 4 a a A - a 1 + + a 1 1 a + a 1 a 1 � � � � � �� � � a � � �

ị ủ

ế

ị ủ

.

b) Tìm giá tr  c a A n u

c) Tìm giá tr  c a a đ

.

ể A A>

6 = a + 6 2

194. Cho bi u th c

a) Rút g n bi u th c A.

- + a = - - A - 1 2 a a + a 1 a a 1 � a � 2 � �� a �� �� � � . �

ệ 195. Th c hi n phép tính :

ể � � �

- - = + - A + - - 1 a + 1 a + 1 a 1 a � � �

ị ủ b) Tìm giá tr  c a A đ  A = ­ 4 �� 1 a : �� 1 a �� 2

ệ 196. Th c hi n phép tính :

197. Rút g n các bi u th c sau :

+ 1 a 1 a + - 3 = + B 2 + 3 + - - 2 2 3 2 2 3

(

) 3

.

v i ớ x

- x y = + a) A : . xy xy 1 + + x y 2 xy 1 y 2 + � 1 +� � x � x y � � � �   � � � � �

ể � � � 1 1 � + . � � � x y � � � � = + 2

2

2

2

2

= - 2 3 ; y 3

v i  x > y > 0

b)

2

+ - - - - x x y x x y = B - 2(x y)

c)

v i  ớ

;    0 < a < 1

2

2

2

- + 2a 1 x = - = x C 1 a a 1 2 - � a �- 1 a � + 1 x

d)

v i a, b, c > 0  và  ab + bc + ca = 1

) ( 1 b + 2

+ + x ( a � � � ) 1 = + - D (a b) c 1

e)

2

2

+ - - x 2 x 1 = - E . 2x 1 + - - - + x 2 x 1 - + 2x 1 x x 2x 1

v i x ≥ 2.

198. Ch ng minh :

- - x x 4 4 = + + - x x x x + 2x 4 x

.  Tính a7 + b7.

199. Cho

- - - + 1 2 1 2 = = a , b 2 = -

i d ng   ớ

i d ng trên.

- - 2 2 1 ướ ạ m 1

, trong đó m là s  t ng n, s  a ươ

ệ ố ữ ỉ

ố n vi ng trình x

ố ự  nhiên. ế ượ ướ ạ c d t đ 3 + ax2 + bx + c = 0 v i các h  s  h u t . Tìm các

ươ 2  là m t nghi m c a ph

200. Cho   a t aế 2 ; a3 d a)  Vi ứ b)  Ch ng minh r ng v i m i s  nguyên d ế 201. Cho bi ệ nghi m còn l

ằ t x =  ạ i.

m ọ ố ộ

v i  nớ

N ; n ≥ 2.

ứ 202. Ch ng minh

- (cid:0) - < 2 n 3 2 n 2 1 + 2 1 + + ... 3 1 < n

(có 100 d u căn).

ủ ố 203. Tìm ph n nguyên c a s

+ + + + 6 6 ... 6 6

Ề Ồ ƯỠ

CHUYÊN Đ  : B I D

NG HS GI

I VÀ NĂNG KHI U

13

204. Cho

2 � � a � � ố ữ ỉ

3 � � a � �. ằ

là s  h u t . Ch ng minh r ng m i s

205. Cho 3 s  x, y,

= + 2 a b)

ố ữ ỉ ỗ ố x , y  đ u là s  h u t

3. Tính a) y+ x

N :

206. CMR, (cid:0) n ≥ 1 , n (cid:0)

+ + < + + ... 2 1 2 1 3 2 1 4 3

ố ự

nhiên  a

1 , a2 , a3 , … a25 th a đk :

207. Cho 25 s  t

3

25

1

2

ố ự

trong 25 s  t

nhiên đó t n t

+ + + + ... 9 = . Ch ng minh r ng 1 a 1 a 1 + (n 1) n 1 a 1 a

ươ

i ph

ng trình

.

208. Gi

ồ ạ i 2 s  b ng nhau. + 2 2 +

ố ằ x +

- x + = 2 - - 2 x 2 x

i và bi n lu n v i tham s  a

.

209. Gi

ả ệ ươ i h  ph

ng trình

210. Gi

) ( + x 1 y ) ( + y 1 z ) ( + z 1 x

- = a - 2 1 x 1 x (cid:0) 2 + + 1 x + - 1 x = 2y (cid:0) (cid:0) = (cid:0) 2z (cid:0) = (cid:0) 2x (cid:0)

ữ ố

+ 8 3 7

ữ ố

ườ

) 7 ề  có 7 ch  s  9 li n sau d u ph y. ) 10

có m i ch  s  9 li n sau d u ph y.

+ 7 4 3

N*), ví d  : ụ

211. Ch ng minh r ng : a) S   ố ( b)  S   ố ( 212. Kí hi u aệ n là s  nguyên g n

(cid:0)

ấ n  nh t  (n  1 ; a

1

2

3

4

= = = = = � = 1 1 a 1 ; �� 3 1,7 2 ; a 4 2 a 2

Tính :

.

1

2

3

1980

213. Tìm ph n nguyên c a các s  (có n d u căn) :       a)

�� 2 1, 4 1 + + + + ... � 1 a 1 a 1 a a

na

b)

c)

= + + + + 2 2 ... 2 2

na

na

2

2

= + + + + = + + + + 4 4 ... 4 4 1996 1996 ... 1996 1996

+

=

+

214. Tìm ph n nguyên c a A v i n

16n

+ 8n 3

ướ ạ

ượ

ướ ấ

ế ố

4n ) 200

d

i d ng th p phân, ta đ

ữ ố ề c ch  s  li n tr

c d u

t s   x =

A 2+

(cid:0)

215. Ch ng minh r ng khi vi

ữ ố ề

N :   ( ph y là 1, ch  s  li n sau d u ph y là 9.

ữ ố ậ

) 250

.

ủ ( 216.  Tìm ch  s  t n cùng c a ph n nguyên c a

3

2+ 3

217. Tính t ng

3

3

= + + A + + ... 24 1 2 � � � � � � � � 3 � � � � � � � �

ươ

ấ ủ ị ớ ng trình :  a)

i ph

4

+ +

ố ữ ỉ ươ

ồ ạ

i các s  h u t  d

2(3 – x)  v i  x ≥ 0. ớ - = 7 x ng a, b không n u :

.

218. Tìm giá tr  l n nh t c a  A = x 219. Gi x 1 220. Có t n t

b)

ố 221. Ch ng minh các s  sau là s  vô t  :   a)

3 5

a)   a 3 2 b)

3

+ = . x 1 3 + = 2 ế a b 2 2

ấ ẳ

.

ứ 222. Ch ng minh b t đ ng th c Cauchy v i 3 s  không âm :

(cid:0) abc - + b)    3 x 2 + = b 4+ 3   + + a b c 3

t ế

. Ch ng minh r ng :

.

223. Cho a, b, c, d > 0. Bi

+ + + (cid:0) (cid:0) 1 abcd b + d + a + 1 a c + 1 b 1 c 1 d 1 81

Ề Ồ ƯỠ

CHUYÊN Đ  : B I D

NG HS GI

I VÀ NĂNG KHI U

2

2

2

14

ấ ẳ

224. Ch ng minh b t đ ng th c :

2

2

2

3

3

3

3

+ + (cid:0) + +   v i  x, y, z > 0 ớ x y y z z x x y y z z x

. Ch ng minh r ng :  a < b.

225. Cho

3 2 3

n

= + + - 3 3 a 3 = 3 ; b

ọ ố

ươ

ng n, ta có :

.

226.  a)  Ch ng minh v i m i s  nguyên d

ố ự

ị ớ

b)  Ch ng minh r ng trong các s  có d ng

nhiên), s

ấ ố 3 3  có giá tr  l n nh t

2

n n  (n là s  t - + 2

< 3 1 � �+ 1 � � n � �

ấ ủ

.

ấ ủ

= x 1 A

2

2

x t  x ≤ 4.

ị ớ

ấ ủ

ế

- + + + x 1 x 2(2 – x)  bi ế .

2 – 6)  bi

t  0 ≤ x ≤ 3. ớ

m i góc c a hình vuông l n, ng

i ta c t đi m t hình

ủ ữ ậ

ườ ạ

ỏ ể c m t cái h p hình h p ch  nh t không n p. Tính c nh hình vuông nh  đ

3

ươ 3

= A x ị ớ 9 x ấ ủ

3

3

3

3

ị 227. Tìm giá tr  nh  nh t c a   ỏ ị 228. Tìm giá tr  nh  nh t c a  A = x 229. Tìm giá tr  l n nh t c a   ấ ị 230. Tìm giá tr  nh  nh t, giá tr  l n nh t c a  A = x(x Ở ỗ ế 231. M t mi ng bìa hình vuông có c nh 3 dm.  ỏ ồ ấ ộ ể ượ vuông nh  r i g p bìa đ  đ ấ ủ ộ ể ớ th  tích c a h p là l n nh t. ả ng trình sau : i các ph 232. Gi + = + 3 x 16 x 3 a) 1 + +

- b) - + 2 x

2

3

2

3

3

c) x 1 5x - = 3 d) 2 2x 1 - = x 1 1 + x 1

) 1

3

3

3

3

2

3

3

- - - - - = x 1 ( - - - x x 3x x 4 = - e) = - 2 3 g) 6 x - 2 7 x - + 7 x x 5 x 5

4

4

4

+ + 2 - = 2 - h) (x 1) x 1 1 i) + = 3 x 3 0

(a, b là tham s )ố

4

2

4

3

3

3

+ (x 1) + 2 + + 3 x 1 - = 4 + + 3 x 2 + - 4 - k) 1 x b x + + 1 x 3 l) - + 4 a x a b 2x

2 a b

.

233.  Rút g n  ọ

2

3

3

2

- = 1 x + + = A b 2 a 3 + + ab

ng trình : 3x

3 + ax2 + bx + 12 = 0 là

.

234.  Tìm giá tr  nh  nh t c a bi u th c :   ố 235.  Xác đ nh các s  nguyên a, b sao cho m t trong các nghi m c a ph 3+ 1 ứ 236.  Ch ng minh

ỉ ố 3 3  là s  vô t .

3

6

6

3

= a ấ ủ b ứ - + + x 1 x x + + 2 ủ A ộ x 1 ươ

.

237.  Làm phép tính :

3

3

+ - - a) 1 2 . 3 2 2 b) + 9 4 5. 2 5

.

238.  Tính :

3

3

= + + - a

.

ứ 239.  Ch ng minh :

4

4

20 14 2 + + - 7 5 2 20 14 2 = 7 2 5 2

= + - - A 7 48 + 4 28 16 3 . 7 48

)

(

.

240.  Tính :

3

3

ươ

ớ ệ ố

ng trình f(x) = 0 v i h  s  nguyên có m t nghi m là :

.

241.  Hãy l p ph

3

= + 3 9 x

ị ủ

3 + 3x – 14 v i  ớ

.

242.  Tính giá tr  c a bi u th c :  M = x

3

3

3

= + - 7 5 2 x 1 + 7 5 2

ươ

i các ph

.

243.  Gi

2

+ + - = 25 x 3

ng trình :  a)   - = x 9

3b)

3

3

3

- - x 2 + 2 (x 3) c) + 2 x + 4 32 2 x = 32 3 6

.

244.  Tìm GTNN c a bi u th c :

)

)

(

ố ươ

ng a, b, c, d. Ch ng minh : a + b + c + d  ≥

245.  Cho các s  d

( 44 abcd .

= + + + + + 3 + - A x 2 1 x 1 1 x x 2 1

Ề Ồ ƯỠ

CHUYÊN Đ  : B I D

NG HS GI

I VÀ NĂNG KHI U

3

3

2

2

15

;  x > 0 , x ≠ 8

246.  Rút g n :

3

3 2 x x

3

3

- - 4 = + + P x x 3 x 2 - - + 8 x 3 x 2 + 2 x 2 x 2 x � 3 � � � � : 2 � � � + � � � � � � � � 3 � �

ươ

ệ  là nghi m c a ph

ng trình x

247.  CMR :

= - � � � � 3 – 6x – 10 = 0. x + 17 + 5 17

3

ị ể . Tính giá tr  bi u th c y = x

3 – 3x + 1987.

248.  Cho

3

5 1 = + - x 4 15 - 4 15

3

.

249.  Ch ng minh đ ng th c :

3

3

3

3

3

+ + - a 2 5. 9 4 5 = - - a 1 - - 5. + 9 4 5 + 2 a a

ấ ẳ

.

250.  Ch ng minh b t đ ng th c :

251.  Rút g n các bi u th c sau :

3

4

2

4

3

3

3

+ + + < - - 9 4 5 2 5 2 2,1 0 � 3 5 . � � 2 � 3 � �

2 a b

a)

3

2

3

3

3

(

2

2

3

3

3

+ + = - - A b) b 2 a 3 + + b + b 8 24 + b 8 - a ab b 2 b � � � � � 1 b 1 3 b � � +� 1 2 4b �� . ) � � �+ 1 2. � � � � � � � � �

3 a a

2 a b

c)

.

3

2

3

3

2 a b 3 a

2

2

- - 1 = + C + 3 2a b 2 - - ab b a ab a � � . � 3 �

ị ủ

ế ằ

. Tính giá tr  c a bi u th c M bi

t r ng:

.

2

2

(a < b)

ế

ị 253. Tìm giá tr  nh  nh t c a :   254. Ch ng minh r ng, n u a, b, c là đ  dài 3 c nh c a m t tam giác thì :

- - � � � � 252. Cho = M x + + 4a 9 2 + 4x 8 2 - - 2 x 2 x + - 4x 9 = + - - x ấ ủ 2bx b P x + = 4x 8 + + 2 2ax a ạ

ị ủ

t x + y = 2 và xy = ­1

ế

ị ủ

t a – b =

255. Tìm giá tr  c a bi u th c | x – y | bi 256. Bi

x ộ abc ≥ (a + b – c)(b + c – a)(c + a – b) ế ể

A = a2 + b2 + c2 – ab – bc – ca. - + + + + =

2  + 1 , b – c =  2  ­ 1, tìm giá tr  c a bi u th c :

ế ằ

t r ng :

.

257. Tìm x, y, z bi

- + - x y z 4 2 x 2 4 y 3 6 z 5

ộ ằ

ị ủ

ế

ố . CMR, n u 1 ≤ x ≤ 2 thì giá tr  c a y là m t h ng s .

3

= + - - - + x 2 x 1 x 2 x 1

(x ≥ 1).

:  ử

258. Cho  y 259. Phân tích thành nhân t

= - - - x 1 x

ữ ậ

ấ ả

ng chéo b ng 8

t c  các hình ch  nh t có đ ạ

M 7 x 1 ườ

+ - 2 x ấ ữ ậ ằ 2 , hãy tìm hình ch  nh t có di n tích l n nh t. 260. Trong t ứ 261. Cho tam giác vuông ABC có các c nh góc vuông là a, b và c nh huy n là c. Ch ng minh r ng ta luôn có

:

.

ố ươ

ng a, b, c, a’, b’, c’. Ch ng minh r ng :

(cid:0) c

+ a b 2 262. Cho các s  d

N u  ế

.

ươ

ng trình :  | x

2 – 1 | + | x2 – 4 | = 3. ị ủ

ả i ph ứ

263. Gi ể 264. Ch ng minh r ng giá tr  c a bi u th c C không ph  thu c vào x, y :

(

) 4

+ + = + + + + = = aa' bb ' cc ' (a b c)(a ' b ' c ') thì a a' b b ' c c '

v i x > 0 ; y > 0.

ị ể

265. Ch ng minh giá tr  bi u th c D không ph  thu c vào a:

+ x y 1 = - - C 4xy + x y 2 x y - + y x + x y + x y + y x � � � � � � � �

Ề Ồ ƯỠ

CHUYÊN Đ  : B I D

NG HS GI

I VÀ NĂNG KHI U

16

v i a > 0  ;  a ≠ 1

+ - - + - a a 1 = - D 2 + a + a 2 a 1 a � � � � a 2 a a �- a 1 �

.

266. Cho bi u th c

ể ị ủ

- c 1 = + - B a + + a ac c a + - � � � � � � + - a ac c c ac c ac a

v i m ≥ 0 ; n ≥ 1

ể 267. Cho bi u th c :

a) Rút g n bi u th c B. b) Tính giá tr  c a bi u th c B khi c = 54 ; a = 24 c) V i giá tr  nào c a a và c đ  B > 0 ; B < 0.  � 2mn �+ 2 1 n �

ủ � A= m+ � �

+ - m + 1 2mn 2 1+n 1 2 n

ị ủ

.

b) Tìm giá tr  c a A v i

ớ m

a) Rút g n bi u th c A. ị

ấ ủ

= + 56 24 5

c) Tìm giá tr  nh  nh t c a A. + 1 x

268. Rút g n  ọ

2

- - x = - - - 1 D - 1 x - + 2 - - 1 x x 1 2 x + - 1 x 1 x 1 x 1 x 1 x � � - + 1 x � � � �

v i x ≥ 0 ; x ≠ 1.

269. Cho

b) Tìm x sao cho P < 0.

a) Rút g n bi u th c P.

= - - P - - - 2 x x 1 x 1 2 x x �� : 1 �� �� �� �� �� � �+ � � � � 1 + x 1 x x ứ

.

270. Xét bi u th c

2x x

s  x > 1. Ch ng minh r ng :  y ­ | y | = 0

b) Gi

ể ấ ủ

a) Rút g n y. Tìm x đ  y = 2. c) Tìm giá tr  nh  nh t c a y ?

+ + x 2x = + - 1 y - x + x 1 x ả ử