
HEN PH QU NẾ Ả
HEN PH QU NẾ Ả
Tsbs T Nhố
Tsbs T Nhốư
ư

ĐI C NGẠ ƯƠ
ĐI C NGẠ ƯƠ
Xu t đ b nh t 4-6% dân s th gi i.ấ ộ ệ ừ ố ế ớ
Xu t đ b nh t 4-6% dân s th gi i.ấ ộ ệ ừ ố ế ớ
Th ng g p tr em ườ ặ ở ẻ
Th ng g p tr em ườ ặ ở ẻ
M Hen đng hàng th 3 trong các b nh Ở ỹ ứ ứ ệ
M Hen đng hàng th 3 trong các b nh Ở ỹ ứ ứ ệ
tránh nh p vi n.ậ ệ
tránh nh p vi n.ậ ệ
Th i gian n m vi n trung bình 5,6 ngày , th i ờ ằ ệ ờ
Th i gian n m vi n trung bình 5,6 ngày , th i ờ ằ ệ ờ
gian nghĩ vi c # 2 tu nệ ầ
gian nghĩ vi c # 2 tu nệ ầ
T l t vong do Hen PQ (1990s) kho ng 31%ỉ ệ ử ả
T l t vong do Hen PQ (1990s) kho ng 31%ỉ ệ ử ả
các BN tr <19 tu i (1980s) t l t vong Ở ẻ ổ ỉ ệ ử
các BN tr <19 tu i (1980s) t l t vong Ở ẻ ổ ỉ ệ ử
80%
80%

70
70
60
60
50
50
40
40
30
30
20
20 85
85 86
86 87
87 88
88 89
89 90
90 91
91 92
92 93
93 94
94
Rate/1,000
Rate/1,000
Persons
Persons
<18
18-44
45-64
65+
Total (All Ages)
Age (years
Age (years)
)
T n xu t b nh theo tu i 1985-1996ầ ấ ệ ổ
T n xu t b nh theo tu i 1985-1996ầ ấ ệ ổ
95
95 96
96
80
80
Năm
Năm

T L NH P VI N THEO TU IỶ Ệ Ậ Ệ Ổ
T L NH P VI N THEO TU IỶ Ệ Ậ Ệ Ổ
U.S., 1974 - 2000
U.S., 1974 - 2000
40
40
35
35
30
30
25
25
20
20
15
15
74
74 76
76 78
78 80
80 82
82 84
84 86
86 88
88
Rate/100,000 Persons
Rate/100,000 Persons
10
10
5
5
0
0
90
90 92
92 94
94
<15
<15
15-44
15-44
45-64
45-64
65+
65+
96
96 9
9
8
800
00 Year
Year

4
4
3
3
1
1
1980
1980
Rate/100,000 Persons
Rate/100,000 Persons
Year
Year
2
2
0
0
1985
1985 1990
1990 1995
1995 2000
2000
Da đen, nam
Da đen, nam
Da trắng,nữ
Da trắng,nữ
Da trắng, nam
Da trắng, nam
Da đen, nữ
Da đen, nữ
T
T L NH P VI N THEO GI I VÀ CH NG Ỷ Ệ Ậ Ệ Ớ Ủ
L NH P VI N THEO GI I VÀ CH NG Ỷ Ệ Ậ Ệ Ớ Ủ
T CỘ
T CỘ,
, U.S., 1980-2000
U.S., 1980-2000
5
5

