
B O HI M XÃ H I …….Ả Ể Ộ
B O HI M X H I …….Ả Ể Ộ
Báo cáo chi ti t thu BHXH, BHYT, BHTNế
Quý ……………… năm………………
STT Tên đơn vị Mã đơn vị
Trong kỳ Luỹ kế
Trong kỳ Luỹ kế
1 2 3 4 5 6 7 8
I BHXH
1 HCSN, đ ng, đoàn thả ể
a H ng ngân sách TWưở
… Đ n v .......ơ ị
b H ng ngân sách đ a ph ngưở ị ươ
…. Đ n v .......ơ ị
2 Ngoài công l pậ
3 Doanh nghi p Nhà n cệ ướ
4 C quan, TC n c ngoài, TC qu c tơ ướ ố ế
5 DN có v n đ u t n c ngoàiố ầ ư ướ
6 Doanh nghi p ngoài qu c doanhệ ố
7 H p tác xãợ
8 H SXKD cá th , t h p tácộ ể ổ ợ
9 T ch c khác và cá nhânổ ứ
10 Lao đ ng có th i h n n c ngoàiộ ờ ạ ở ướ
11 Phu nhân, phu quân
12 Đ i t ng t đóngố ượ ự
13 Đ n v t m d ng đóngơ ị ạ ừ
II BHYT
1 HCSN, đ ng, đoàn thả ể
a H ng ngân sách TWưở
… Đ n v .......ơ ị
b H ng ngân sách đ a ph ngưở ị ươ
…. Đ n v .......ơ ị
2 Ngoài công l pậ
3 Doanh nghi p Nhà n cệ ướ
4 C quan, TC n c ngoài, TC qu c tơ ướ ố ế
5 DN có v n đ u t n c ngoàiố ầ ư ướ
6 Doanh nghi p ngoài qu c doanhệ ố
7 H p tác xãợ
8 H SXKD cá th , t h p tácộ ể ổ ợ
9 T ch c khác và cá nhânổ ứ
10 Đ i bi u qu c h i, HĐND ạ ể ố ộ
11 Thân nhân sĩ quan quân đ iộ
12 Thân nhân sĩ quan công an
13 Thân nhân ng i làm công tác c y uườ ơ ế
14 N n nhân ch t đ c hóa h cạ ấ ộ ọ
Số lao
động Tổng quỹ
lương
Số phải
thu trong
kỳ
Số phát
sinh

15 Ng i có côngườ
16 C u chi n binhự ế
17 B o tr xã h iả ợ ộ
18 H u xã (QĐ 130, 111)ư
19 L u h c sinhư ọ
20 DN thu c l c l ng vũ trangộ ự ượ
21 Ng i nghèoườ
22 Ng i cao tu iườ ổ
23 Khác
III BHTN
1 HCSN, đ ng, đoàn thả ể
a H ng ngân sách TWưở
… Đ n v .......ơ ị
b H ng ngân sách đ a ph ngưở ị ươ
…. Đ n v .......ơ ị
2 Ngoài công l pậ
3 Doanh nghi p Nhà n cệ ướ
4 C quan, TC n c ngoài, TC qu c tơ ướ ố ế
5 DN có v n đ u t n c ngoàiố ầ ư ướ
6 Doanh nghi p ngoài qu c doanhệ ố
7 H p tác xãợ
8 H SXKD cá th , t h p tácộ ể ổ ợ
9 T ch c khác và cá nhânổ ứ
10 Khác
Tổng cộng (I +II + III)
Ng i l p bi uườ ậ ể
(Ký, ghi rõ h tên)ọPh trách thuụ
(Ký, ghi rõ h tên)ọPh trách KHTCụ
(Ký, ghi rõ h tên)ọ

Báo cáo chi ti t thu BHXH, BHYT, BHTNế
Quý ……………… năm………………
n v : ngđơ ị đồ
Trong kỳ
Tăng Giảm Thừa Thiếu Trong kỳ Luỹ kế Thừa Thiếu
9 10 11 12 13 14 15 16 17
Số thu kỳ
trước
chuyển
sang
Số đã thu
trong kỳ
Số thu
chuyển
sang kỳ
sau
Đ/c số
phải thu
Tổng số
phải thu
trong kỳ
Số 2%
được đối
trừ
M u s : 10a-TBHẫ ố
(Ban hành kèm theo CV s 1615/BHXH-CSXH ố
ngày 02/6/2009 c a BHXH VN)ủ

Ph trách KHTCụ
(Ký, ghi rõ h tên)ọ
Ngày….. tháng ….. năm ........…
Giám đ c BHXHố
(Ký, đóng d u)ấ

