
S GD & ĐT B C NINHỞ Ắ
TR NG THPT HÀN THUYÊNƯỜ
ĐÊ THI TH THPT QU C GIA KH I 12 – L N 1Ử Ố Ố Ầ
NĂM HOC 2017 – 2018
Môn: TOÁN
Th i gian lam bai: 90 phút; không k th i gian phát đ ơ ể ờ ề
(50 câu tr c nghi m)ắ ệ
Câu 1: S các hoán v c a m t t p h p có 6 ph n t là:ố ị ủ ộ ậ ợ ầ ử
A. 46656. B. 6. C. 120. D. 720.
Câu 2: Trong các kh ng đnh sau, kh ng đnh nào ẳ ị ẳ ị sai?
A. M t dãy s là m t hàm s .ộ ố ộ ố
B. Dãy s ố
1
1
2
−
� �
= −
� �
� �
n
n
u
là dãy s không tăng cũng không gi mố ả d i.ướ
C. M i dãy s tăng là m t dãy s b ch nỗ ố ộ ố ị ặ
D. M t hàm s là m t dãy s .ộ ố ộ ố
Câu 3: Cho đ th hàm s ồ ị ố
( )
1
: ;=C y x
đi m M có hoành đ ể ộ
2 3= −
M
x
thu c (ộC). Bi t ti pế ế
tuy n c a (C) t i M l n l t c t ế ủ ạ ầ ượ ắ Ox, Oy t i ạA, B. Tính di n tích tam giác ệOAB.
A.
1.
∆
=
OAB
S
B.
4.
∆
=
OAB
S
C.
2.
∆
=
OAB
S
D.
2 3.
∆
= +
OAB
S
Câu 4: Tính
()
2
lim 4 3 1 2 ?
+
= + + −
x
I x x x
A.
1.
2
=I
B.
.= +I
C.
0.=I
D.
3.
4
=I
Câu 5: B ng bi n thiên sau đây là c a hàm s nào?ả ế ủ ố
x
−
−
1
+
'y
+ +
y
+
2
2
−
A.
1.
2 1
+
=−
x
yx
B.
2 1.
1
−
=+
x
yx
C.
2 3.
1
+
=+
x
yx
D.
2 1.
1
−
=−
x
yx
Câu 6: Tìm m nh đ ệ ề đúng trong các m nh đ sau:ệ ề
A. N u hai m t ph ng phân bi t ế ặ ẳ ệ
( )
α
và
( )
β
song song v i nhau thì m i đng th ng n m trongớ ọ ườ ẳ ằ
( )
α
đu song song v i ề ớ
( )
β
.
Trang 1

B. N u hai m t ph ng phân bi tế ặ ẳ ệ
( )
α
và
( )
β
song song v i nhau thì m t đng th ng b t kì n mớ ộ ườ ẳ ấ ằ
trong
( )
α
s song song v i m i đng th ng n m trong ẽ ớ ọ ườ ẳ ằ
( )
β
.
C. N u hai đng th ng song song v i nhau l n l t n m trong hai m t ph ng phân bi t ế ườ ẳ ớ ầ ượ ằ ặ ẳ ệ
( )
α
và
( )
β
thì
( )
α
và
( )
β
song song v i nhau.ớ
D. Qua m t đi m n m ngoài m t m t ph ng cho tr c ta v đc m t và ch m t đng th ngộ ể ằ ộ ặ ẳ ướ ẽ ượ ộ ỉ ộ ườ ẳ
song song v i m t ph ng cho tr c đó.ớ ặ ẳ ướ
Câu 7: T p xác đnh D c a hàm s ậ ị ủ ố
tan 1
sin
−
=x
yx
là:
A.
\ | .
2
� �
= +
� �
�
ᄀ ᄀD k k
ππ
B.
{ }
\ | .= ᄀ ᄀD k k
π
C.
{ }
\ 0 .=ᄀD
D.
\ | .
2
� �
=
� �
�
ᄀ ᄀ
k
D k
π
Câu 8: Cho hình vuông ABCD. G i Q là phép quay tâm A bi n B thành D, ọ ế
'Q
là phép quay tâm C
bi n D thành ếB. Khi đó, h p thành c a hai phép bi n hình Q và ợ ủ ế
'Q
(t c là th c hi n phép quay Qứ ự ệ
tr c sau đó ti p t c th c hi n phép quayướ ế ụ ự ệ
'Q
) là:
A. Phép quay tâm B góc quay
90
B. Phép đi x ng tâm B.ố ứ
C. Phép t nh ti n theoị ế D. Phép đi x ng tr c BC.ố ứ ụ
Câu 9: Cho đ th hàm sồ ị ố
( )
4 2
: 2 .= −C y x x
Trong các đng th ng sau dây, đng th ng nàoườ ẳ ườ ẳ
c t (C) t i hai đi m phân bi t? ắ ạ ể ệ
A.
0.=y
B.
1.=y
C.
3.
2
= −y
D.
1.
2
= −y
Câu 10: Trong m t ph ng Oxy, cho đng th ng d có ph ng trình ặ ẳ ườ ẳ ươ
2 3 0.− + =x y
nh c aẢ ủ
đng th ng d qua phép đi xung tr c Ox có ph ng trình là: ườ ẳ ố ụ ươ
A.
2 3 0.+ + =x y
B.
2 3 0.− − =x y
C.
2 3 0.− + − =x y
D.
2 3 0.− − + =x y
Câu 11: Cho hàm số
( )
2 2
6 .= −y x x
Kh ng đinh nào sau đây là ẳđúng?
A. Đ th hàm s đng bi n trên ồ ị ố ồ ế
( )
; 3− −
và
( )
0; 3 .
B. Đ th hàm s ngh ch bi n trên ồ ị ố ị ế
( ) ( )
3;0 3;− +� �
C. Đ th hàm s đng bi n trên ồ ị ố ồ ế
( )
; 3− −
và
( )
0;3 .
D. Đ th hàm s đng bi n trên ồ ị ố ồ ế
( )
;9 .−
Trang 2

Câu 12: Tìm t t c các giá tr th c c a ấ ả ị ự ủ m đ hàm s ể ố
cos 1
cos
−
=−
x
yx m
đng bi n trên ồ ế
0; .
2
� �
� �
� �
π
A.
1.m
B.
1.>m
C.
1 1.− m
D.
1.<m
Câu 13: Cho đ th hàm sồ ị ố
( )
2
1 2
: .
1
−
=+
x
C y
x
Trong các kh ng đnh sau, kh ng đnh nào đúng?ẳ ị ẳ ị
A. Đ th hàm s có m t ti m c n ngang.ồ ị ố ộ ệ ậ B. Đ th hàm s không có ti m c n.ồ ị ố ệ ậ
C. Đ th hàm s có hai ti m c n ngang.ồ ị ố ệ ậ D. Đ th hàm s có ti m c n đng.ồ ị ố ệ ậ ứ
Câu 14: M t s i dây không dãn dài 1 mét đc c t thành hai đo n. Đo n th nh t đc cu nộ ợ ượ ắ ạ ạ ứ ấ ượ ố
thành đng tròn, đo n th hai đc cu n thành hình vuông. Tính t só đ dài đo n th nh t trênườ ạ ứ ượ ố ỉ ộ ạ ứ ấ
đ dài đo n th hai khi t ng di n tích c a hình tròn và hình vuông là nh nh t.ộ ạ ứ ổ ệ ủ ỏ ấ
A.
.
4+
π
π
B.
4.
π
C. 1. D.
.
4
π
Câu 15: Cho hình chóp S.ABCD có đáy là hình bình hành. H i có t t c bao nhiêu m t ph ngỏ ấ ả ặ ẳ
cách đu 5 đi m S, A, B, C, D ?ề ể
A. 2 m t ph ng.ặ ẳ B. 5 m t ph ng.ặ ẳ C. 1 m t ph ng.ặ ẳ D. 4 m t ph ng.ặ ẳ
Câu 16: Cho t p h pậ ợ
{ }
0;1;2;3;4;5;6;7=A
. H i t t p A có th l p đc bao nhiêu ch s tỏ ừ ậ ể ậ ượ ữ ố ự
nhiên g m 5 ch s đôi m t khác nhau sao cho m t trong 3 ch s đu tiên ph i b ng 1. ồ ữ ố ộ ộ ữ ố ầ ả ằ
A. 2802. B. 65. C. 2520. D. 2280.
Câu 17: Hình chóp S.ABCD có đáy là hình vuông, hai m t bên (SAB) và (SAD) vuông góc v iặ ớ
m t đáy. AH, AK l n l t là đng cao c a tam giác SAB, tam giác SAD. ặ ầ ượ ườ ủ M nh đ nào sau đâyệ ề
là sai?
A.
.⊥HK SC
B.
.⊥SA AC
C.
.⊥BC AH
D.
.⊥AK BD
Câu 18: Tìm h s c a s h ng ch a ệ ố ủ ố ạ ứ
4
x
trong khai tri n ể
12
3
3
� �
−
� �
� �
x
x
(v i ớ
0
x
)?
A.
55 .
9
B. 40095. C.
1.
81
D. 924.
Câu 19: H ng ngày, m c n c c a m t con kênh lên xu ng theo th y tri u. Đ sâu ằ ự ướ ủ ộ ố ủ ề ộ h (mét) c aủ
m c n c trong kênh tính theo th i gian t (gi ) trong m t ngàyự ướ ờ ờ ộ
( )
0 24 <t
cho b i công th cở ứ
2
2sin 3 1 4sin 12.
14 14
� �
� � � �
= − +
� � � �
� �
� � � �
� �
t t
h
π π
H i trong m t ngày có bao nhiêu l n m c n c trong kênhỏ ộ ầ ự ướ
đt đ sâu 13m.ạ ộ
A. 5 l n.ầB. 7 l n.ầC. 11 l n.ầD. 9 l n.ầ
Trang 3

Câu 20: Cho
, .� �ᄀ ᄀk n
Trong các công th c v s các ch nh h p và s các t h p sau, côngứ ề ố ỉ ợ ố ổ ợ
th c nào là công th c đúng?ứ ứ
A.
( )
!
!
=−
k
n
n
Cn k
(v iớ
( )
0 k n
). B.
( )
!
! !
=−
k
n
n
Ak n k
(v iớ
( )
0 k n
).
C.
1
1
−
+
= +
k k k
n n n
C C C
(v iớ
( )
1 k n
). D.
1
1
+
+
=
k k
n n
C C
(v iớ
( )
0 1 −k n
).
Câu 21: Ch n kh ng đnh đúng trong các kh ng đnh sau.ọ ẳ ị ẳ ị
A. Kh i chóp t giác S.ABCD đc phân chia thành hai kh i t di n S.ABD và S.ACD.ố ứ ượ ố ứ ệ
B. Kh i chóp t giác S.ABCD đc phân chia thành ba kh i t di n S.ABC, S.ABD và S.ACD.ố ứ ượ ố ứ ệ
C. Kh i chóp t giác S.ABCD đc phân chia thành hai kh i t di n C.SAB và C.SAD.ố ứ ượ ố ứ ệ
D. Kh i chóp t giác S.ABCD không th phân chia thành các kh i t di n.ố ứ ể ố ứ ệ
Câu 22: Có bao nhiêu phép d i hình trong s b n phép bi n hình sau: ờ ố ố ế
(I): Phép t nh ti n. ị ế (II): Phép đi x ng tr cố ứ ụ
(III): Phép v t v i t s ị ự ớ ỉ ố
1−
. (IV): Phép quay v i góc quay ớ
90
.
A. 3. B. 2. C. 4. D. 1.
Câu 23: Giá tr nh nh tị ỏ ấ
( )
min
y
c a hàm s ủ ố
cos 2 8cos 9= − −y x x
là:
A.
min
9.= −y
B.
min
1.= −y
C.
min
16.= −y
D.
min
0.=y
Câu 24: T ng s m t, s c nh và s đnh c a m t hình l p ph ng là:ổ ố ặ ố ạ ố ỉ ủ ộ ậ ươ
A. 26. B. 24. C. 30. D. 22.
Câu 25: S các giá tr nguyên c a m đ ph ng trình ố ị ủ ể ươ
( ) ( )
2
cos 1 4 cos 2 cos sin+ − =x x m x m x
có
đúng 2 nghi m ệ
2
0; 3
� �
� �
� �
x
π
là:
A. 3. B. 0. C. 2. D. 1.
Câu 26: Cho đ th hàm sồ ị ố
( )
3 2
1
: 3 5 1.
3
= − + +C y x x x
Kh ng đnh nào sau đây là kh ng đnhẳ ị ẳ ị
đúng?
A. (C) c t tr c Ox t i 3 đi m phân bi t.ắ ụ ạ ể ệ
B. (C) có hai đi m c c tr thu c hai phía c a tr c tung.ể ự ị ộ ủ ụ
C. (C) ti p xúc v i tr c Ox.ế ớ ụ
D. (C) đi qua đi m ể
( )
1;0A
.
Câu 27: T p nghi m c a ph ng trình ậ ệ ủ ươ
1
cos 2 2
=x
là:
Trang 4

A.
( )
, .
6
= + ᄀx k k
ππ
B.
( )
, .
6
= + ᄀx k k
ππ
C.
( )
, .
6
= + ᄀx k k
ππ
D.
( )
2 , .
3
= + ᄀx k k
ππ
Câu 28: Có bao nhiêu giá tr d ng c a ị ươ ủ n th a mãnỏ
4 3 2
1 1 2
50?
4
− − −
− − <
n n n
C C A
A. 6. B. 4. C. 7. D. 5.
Câu 29: Cho kh i l p ph ng ố ậ ươ
. ' ' ' '.ABCD A B C D
Ng i ta dùng 12 m tườ ặ
ph ng phân bi t (trong đó, 4 m t song song v i (ABCD), 4 m t song song v iẳ ệ ặ ớ ặ ớ
( )
' 'AA B B
và 4 m t song song v i ặ ớ
( )
' 'AA D D
), chia kh i l p ph ng nh r iố ậ ươ ỏ ờ
nhau và b ng nhau. Bi t r ng t ng di n tích t t c các kh i l p ph ng nhằ ế ằ ổ ệ ấ ả ố ậ ươ ỏ
b ng 480. Tính đ dài ằ ộ
a
c a kh i l p ph ng ủ ố ậ ươ
. ' ' ' '.ABCD A B C D
A.
2.=a
B.
2 3.=a
C.
2 5.=a
D.
4.=a
Câu 30: K t qu ế ả
( )
;b c
c a vi c gieo con súc s c cân đi và đng ch t hai l n (trong đó b là sủ ệ ắ ố ồ ấ ầ ố
ch m xu t hi n trong l n gieo đu, c là s ch m xu t hi n l n gieo th hai) đc thay vàoấ ấ ệ ầ ầ ố ấ ấ ệ ở ầ ứ ượ
ph ng trình ươ
( )
2
0 * .
1
+ + =
+
x bx c
x
Xác su t đ ph ng trình (*) vô nghi m là :ấ ể ươ ệ
A.
17 .
36
B.
1.
2
C.
1.
6
D.
19 .
36
Câu 31: Đng cong hình bên là đ th c a hàm s nào d i đây ?ườ ở ồ ị ủ ố ướ
A.
( ) ( )
2
1 2 .= + −y x x
B.
2 4
1 2 x .= + −y x
C.
3
3 2.=−+y x x
D.
3
.= −y x x
Câu 32: Trong m t ph ng ặ ẳ Oxy cho đi m ể
( )
2;5−M
, phép v t tâm O t s 2 bi n M thành đi mị ự ỉ ố ế ể
nào sau đây :
A.
5
1; .
2
� �
−
� �
� �
D
B.
( )
4;10−D
C.
( )
4; 10−D
D.
5
1; .
2
� �
−
� �
� �
D
Câu 33: Cho kh i đa di n có m i đnh là đnh chung c a đúng ba c nh. Khi đó s đnh c a kh iố ệ ỗ ỉ ỉ ủ ạ ố ỉ ủ ố
đa di n là :ệ
A. S t nhiên l n h n 3.ố ự ớ ơ B. S l .ố ẻ
Trang 5

