ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

L i Nói Đ u

ậ ủ ườ ộ ố ủ c nâng cao,thu nh p bình  ừ ọ

ể ố ớ ấ ứ

chúng tôi đã m nh d ng th c hi n đ  án môn ề ề

ạ ả

ủ ệ ạ ườ i. Nh ng vi c qu n lý th  công các công vi c đã tr  nên l ạ ỗ ẽ ể ự ề ể ầ ả ượ i dân ngày càng đ ườ ả ầ  đó  i cũng t i trí c a m i ng i đã tăng m t cách đáng k , nhu c u gi ự ấ ế ế ầ ừ ộ ố t y u đ i v i cu c s ng . Xu t phát t  nhu c u th c  ạ ự ỳ ọ ủ ể ệ i s  k  v ng trên c a  T & H  xu t hi n đ  đáp  ng l ờ ở i th i và l c  ộ ạ ổ ứ ệ  ch c  ồ ộ ố ệ ượ ễ ế ế ệ ố ị ậ c d  dàng và thu n ti n ,  t k  h  th ng thông tin “ v  đ  tài “ Qu n lý tour du l ch trong Ngày nay cu c s ng c a ng ộ ườ ầ quân đ u ng ở ầ ngày càng tr  thành nhu c u thi ị ụ ữ ế  hành   đó , công ty d ch v  l t ả ệ ư ề nhi u ng ệ ậ h u . Bên c nh đó , công ngh  thông tin ngày càng phát tri n m nh m  và có tác đ ng  ế ớ l n đ n h u h t các lĩnh v c trong cu c s ng . Đ  giúp cho vi c qu n lý và t ị các tour du l ch d hân tích thi ọ h c “ P ướ c”. n

ả ơ ễ ệ ấ ế ề ề t tình giúp ộ ủ ể ầ ể ố ấ ạ ỏ t nh t.Tuy nhiên bên c nh đó cũng không th  nào tránh kh i nh ng sai sót trong ữ ể ể ả ầ ơ ữ ề ệ Chúng tôi xin chân thành c m  n th y Nguy n Gia Tu n Anh đã nhi ồ ỡ đ  và cho ý ki n v  đ  tài c a chúng tôi đ  chúng tôi có th  hoàn thành đ  án m t  cách t ệ vi c hoàn thành đ  tài,chúng tôi mong th y thông c m và góp ý thêm đ  chúng tôi có  ể th  làm  hoàn thi n h n n a. ả ơ ầ Xin chân thành c m  n th y.

Trang 1

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

Ụ Ụ M C L C :

Ờ Ụ

ạ ầ ứ ề

L I NÓI Đ U M C L C ụ I. M c tiêu và ph m vi đ  tài II. Phân tích yêu c u đ  bài ầ          1. Yêu c u ch c năng ầ          2. Yêu c u v  giao di n III.Phân tích h  th ng

ự ự ị 1. Mô hình th c th  ERD ạ

ế

ế ế IV. Thi ủ

1. Các menu chính c a giao di n 2.Mô t ế ế

ế

Ầ ...................................................................................................1 Ụ ..........................................................................................................2 ..........................................................................3 .............................................................................3 .................................................................................3 ệ .............................................................................4 ệ ố ......................................................................................4 ể ........................................................................4 ể.........................................................4 a. Xác đ nh các lo i th c th b. Mô hình ERD..............................................................................7 ể ệ................................8 2. Chuy n mô hình ERD thành mô hình quan h ả ệ ..........................................................8 t cho các quan h  chi ti 3. Mô t ế  ..........................................................................14 ổ ả ả  b ng t ng k t 4. Mô t ệ.......................................................................14 ổ ế a. T ng k t quan h ế ổ b. T ng k t thu c tính ...................................................................15 ệ ......................................................................................16 t k  giao di n ệ ...............................................................16  formả ...............................................................................................20 ử ............................................................................................37 V. Thi t k  ô x  lý ể .........................................................................46 ư VI. Đánh giá  u khuy t đi m VII. Phân công ...................................................................................................46

Trang 2

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

I. M c tiêu và ph m vi đ  tài :

ự ệ ả

ụ ụ 1.1 M c tiêu : Phân tích thi

ế ế ệ ố ệ ị ư ệ ả ươ ệ ề ệ t k  h  th ng  th c hi n vi c qu n lý Tour du l ch trong  ả  ch c Tour , qu n lý Tour , cũng nh  vi c qu n lý   ượ ố   t c t ng ti n , … đ ệ ợ i .

ứ ọ ế ướ ằ ổ ứ c nh m giúp cho vi c : t n ư ộ ố ấ m t s  v n đ  liên quan nh   khách hàng, nhân viên , ph ả ả ơ h n , đ m b o tính chính xác nhanh chóng và  ti n l ạ 1.2 Ph m vi : ớ ạ Gi ề ụ ụ ị ị ươ ệ ế ể ọ

ỉ ố ớ ề ẽ ồ ế ế ệ ố t k  h  th ng thông tin , i h n trong ki n th c môn h c : phân tích thi   ả   ế ỉ ệ ề áp d ng cho các m c tiêu đã đ  ra bên trên .  Đ  tài ch  quan tâm đ n vi c qu n ả ệ ạ ng ti n và qu n  lý thông tin : Tour , nhân viên , đ a đi m du l ch , các lo i ph ả lý thông tin khách hàng không chú tr ng đ n vi c tính toán các kho n  thu ­ chi,  báo cáo doanh thu và thu  . ế ả 1.3 Kh o sát : Công ty s  g m nhi u đ i lý ả ệ ộ ạ ẽ ự ụ  các t nh, trong s  dó có m t đ i lý là tr   ạ ị ch c , qu n lý và bán vé các Tour du l ch . ồ ở ẵ ố ệ ụ ụ ị ạ c v ch s n cho khách hàng bao g m : khách  ng ti n ph c v  , đ a đi m tham quan trong su t Tour và các lo i  ụ ủ ạ ộ ồ ỗ ị ệ ạ ấ

ướ ụ ề ồ ẫ ng d n ệ ị ụ ụ ng ti n ph c v  cho tour. ọ ự ế ị Khách hàng s  đ n xem thông tin Tour , ch n Tour và mua vé tr c ti p

ạ thông qua các đ i lý c a công ty . ầ

ẽ ồ ạ ộ ỗ ạ ở ẽ s  chính . M i đ i lý s  có m t nhân viên qu n lý .Các đ i lý s  th c hi n  ả ệ ổ ứ ấ ố th ng nh t vi c t ựơ ạ ị           L ch trình Tour m  ra đ ể ươ ạ s n , ph ị hình d ch v  phát sinh khác trong Tour ạ           Các ho t đ ng chính c a các đ i lý bao g m :                     Nhân viên văn phòng t   i ch  ch u trách nhi m cung c p thông tin và ị bán vé các Tour du l ch cho khách hàng. ố                     Đi u ph i nhân viên ph  trách tour du l ch bao g m : h ế ươ viên du l ch và tài x  ph ẽ ế ủ ề II. Phân tích yêu c u đ  tài : 1.Yêu c u ch c năng : ứ ệ ố ả         a. Qu n lý h  th ng : ườ ỗ     ­ M i ng ể ộ ứ ụ password ) đ  đăng nh p tùy theo ch c v  và quy n h n. ỏ ng trình . ả

ả ử ụ i dùng s  có m t tài kho n s  d ng ( g m Username  và  ạ ề ậ ươ     ­ Thoát kh i ch ụ    b. Qu n lý danh m c : ả       ­ Qu n lý Tour : ế + Tìm ki m Tour . + Xem thông tin Tour.

Trang 3

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

ử ớ + Thêm Tour m i , s a thông tin Tour và xóa thông tin Tour . ả ­ Qu n lý khách hàng : ả ử ệ + Qu n lý thông tin khách hàng . ớ   + Thêm m i khách hàng , s a thông tin  khách hàng  và xóa khách ỏ ơ ở hàng kh i c  s  dũ li u . ả ­ Qu n lý nhân viên :

ớ + Xem thông tin nhân viên . ử + Thêm m i nhân viên , s a thông tin nhân viên và xóa thông tin  ỏ ơ ở ữ ệ nhân viên kh i c  s  d  li u . ạ ả ­ Qu n lý đ i lý : ạ

ạ ạ ế + Tìm ki m đ i lý . ạ + Xem thông tin đ i lý. ử + Thêm m i đ i lý, s a thông tin đ i lý , xóa thông tin đ i lý . ả ể ế ể ị ử ổ ể ớ ị ị ị

ươ ớ ạ ị ­ Qu n lý đ a đi m tham quan : ị + Tìm ki m đ a đi m . ể + Xem thông tin đ a đi m . ể + Thêm đ a đi m m i , s a đ i thông tin đ a đi m , xóa d a  đi m .ể ả ­ Qu n lý ph

ệ ng ti n : ươ ệ ng ti n . ệ ng ti n . ệ ươ ng ti n . + Xem thông tin ph ươ + Thêm m i ph + Xóa thông tin ph ­ Qu n lý tr  giúp : ả ợ ủ ề ầ ợ + Tr  giúp theo ch  đ  . ề ề + Thông tin v  ph n m m. ữ ệ ả c . Qu n lý d  li u : ụ ồ ữ ệ ư ệ ố ệ ễ ử ụ ươ ệ ệ ả ả ơ + H  th ng sao l u ph c h i d  li u . ề 2. Yêu c u v  giao di n :  ng trình ph i có giao di n đ n gi n , thân thi n , d  s  d ng . ầ        Ch

ệ ố

III. Phân tích h  th ng :

ự 1 . Mô hình th c th  ERD : ể ị a. Xác đ nh các th c th : ự 1) Th c th  th  1

ự ể ứ  : TOUR

ỗ ị ộ ng tr ng cho m t Tour du l ch.

ộ ờ MSTOUR) : đây là thu c tính khóa , nh  nó mà ta phân bi ộ ế ể ượ ự ư M i th c th  t ộ Các thu c tính :  ố  + Mã s  Tour ( ệ ươ ớ c Tour này v i Tour khác . t đ + Tên Tour (TENTOUR) : đây là thu c tính cho bi t tên Tour ươ ứ t ớ ng  ng v i mã Tour. ầ ắ ế ở ế t ngày kh i hành Tour + Ngày B t Đ u (NGAYBD) : cho bi ề ế t ngày v . + Ngày K t Thúc (NGAYKT) : cho bi

Trang 4

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

ề ế + Giá Ti n (GIA) : cho bi ề ủ t giá ti n c a Tour.

ự 2) Th c th  th  2 ể ứ  : DAILY

ộ ỗ ng tr ng cho m t Đai lý ể ộ ệ t các

ả ạ  tên đ i lý ế ả ố ư ể ượ ự M i th c th  t ố ạ + Mã s  đ i lý ( MSDL) : đây là thu c tính khóa,đ  phân bi ớ ạ đ i lý v i nhau ạ + Tên đ i lý (TENDL) : mô t + Mã nhân viên qu n lý (MANVQL) : cho bi t mã s  nhân viên ả ạ qu n lý đ i lý ế ị ỉ ủ ạ ạ ủ ạ ị ỉ ố ệ ố ệ + Đ a ch  (DIACHI) : cho bi t đ a ch  c a đ i lý ạ + S  đi n tho i (SDT) : s  đi n tho i c a đ i lý

ự 3) Th c th  th  3 ể ứ :  VE

ư ộ ỗ ng tr ng cho m t vé ộ ế MSVE) : đây là thu c tính khóa chính cho bi t mã s ố ớ t các vé v i nhau. ạ ế ộ MSTOUR) : đây là thu c tính khóa ngo i cho bi t ự ể ượ M i th c th  t ố + Mã s  vé ( ệ ủ c a vé,phân bi ố + Mã s  Tour ( ộ vé này thu c Tour nào. ạ ộ ế ố ạ + Mã s  Đ i lý ( MSDL) : đây là thu c tính khóa ngo i cho bi t ạ vé này do Đ i lý nào bán.

ự 4) Th c th  th  4 ể ứ  : NHANVIEN

ỗ ư ộ ng tr ng cho m t nhân viên ự ể ượ M i th c th  t ố + Mã s  nhân viên ( ộ MSNV) :  đây là thu c tính khóa chính cho ế ố bi t mã s  nhân viên.

t đ a ch  c a nhân viên. ạ ớ ạ ế t tên nhân viên. + Tên nhân viên (TENNV) : cho bi ế ủ t ngày sinh c a nhân viên. + Ngày sinh (NGAYSINH) : cho bi ớ ế ớ i tính c a nhân viên. t gi + Gi i tính (GIOITINH) : cho bi ị ỉ ủ ế ị ỉ + Đ a ch  (DIACHI) : cho bi ế ố ệ ạ ố ệ + S  đi n tho i (SDT) : cho bi t s  đi n tho i liên l c v i nhân viên. ự 5) Th c th  th  5 ể ứ :  CHUCVU

ỗ ứ ụ ng tr ng cho ch c v ộ ế ự ư ể ượ M i th c th  t + Mã ch c v  ( ứ ụ MSCV) : đây là thu c tính khóa chính cho bi t mã ố ứ ụ ủ s  ch c v  c a nhân viên. ứ ụ ế ủ + Tên ch c v  (TENCV) : cho bi ứ ụ t tên c a ch c v .

ể ứ ự 6) Th c th  th  6 : KHACHHANG

Trang 5

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

ỗ ư ng tr ng cho khách hàng ộ MSKH) : đây là thu c tính khóa chính cho ố ủ ế ể ượ ự M i th c th  t ố + Mã s  khách hàng ( t mã s  c a khách hàng. bi ủ ế ủ ế ố ứ ế + Tên khách hàng (TENKH) : cho bi t tên c a khách hàng. ớ ớ i tính (GIOITINH) : cho bi + Gi i tính c a khách hàng. t gi ứ + Ch ng minh nhân dân (CMND) : cho bi t s  ch ng minh nhân ủ dân c a khách hàng. ị ỉ ế ị ỉ ơ ủ ố + Đ a ch  (DIACHI) : cho bi t đ a ch  n i sinh s ng c a khách hàng. ố ệ ế ố ệ ạ + S  đi n tho i (SDT) : cho bi ạ ủ t s  đi n tho i c a khách hàng.

ự 7) Th c th  th  7 ể ứ  : QUOCTICH

ỗ ố ị ộ ế ự ư ể ượ ng tr ng cho qu c t ch M i th c th  t ố +  Mã Qu c gia ( MAQG) : đây là thu c tính  khóa chính  cho bi t ố mã qu c gia ố ế + Tên Qu c gia (TENQG) : cho bi ố t tên qu c gia.

ự 8) Th c th  th  8 ể ứ  : DD_THAMQUAN

ỗ ư ể ng tr ng cho đ a đi m tham quan ộ MSDD) : đây là thu c tính khóa chính ế ị cho bi ể ế ể ự ị ể ượ M i th c th  t ị + Mã đ a điêm tham quan ( ể t đ a đi m tham quan. ị + Tên đ a đi m tham quan (TENDD) : cho bi ủ ị t tên c a đ a đi m tham quan. ị ỉ ế ị ỉ ủ ị ể + Đ a ch  (DIACHI) : cho bi t đ a ch  c a đ a đi m tham quan.

ự 9) Th c th  th  9 ể ứ  : TINH

ỗ ư ể ượ ng tr ng cho m t T nh. ộ ế ự M i th c th  t ố + Mã s  tinh ( ộ ỉ MST) : đây là thu c tính khóa chính cho bi t mã s ố ỉ t nh. ỉ ế ủ ỉ + Tên t nh (TENTINH) : cho bi t tên c a t nh.

ể ứ ự 10) Th c th  th  10 : KHACHSAN

ư ạ ỗ ể ượ ộ ng tr ng cho m t Khách S n.

ố ủ ế ự M i th c th  t ố + Mã s  khách s n ( t mã s  c a khách s n . bi ủ ế ạ ế ị t đ a ch  c a khách s n. t tên c a khách s n . ỉ ủ ế ố ệ ị ỉ ố ệ ạ ạ MSKS) : đây là thu c tính khóa chính cho  ộ ạ ạ + Tên khách s n (TENKS) : cho bi + Đ a ch  (DIACHI) : cho bi ạ + S  đi n tho i (SDT) : cho bi ạ ạ ủ t s  đi n tho i c a khách s n.

ự 11) Th c th  th  11 ể ứ  :  PHUONGTIEN

Trang 6

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

ộ ỗ ệ ư

ế ươ ng ti n. ng tr ng cho  m t ph ệ (MSPT) : đây là thu c tính khóa chính cho  ộ ệ bi ươ ươ ệ ng ti n. ệ ạ ủ i c a ử ụ ử ươ ph ứ ố ế ứ ủ ứ ể ượ ự M i th c th  t ơ ố + Mã s  phu ng ti n  ươ ố ủ ng ti n. t mã s  c a ph ệ ươ ế ng ti n. t tên ph + Tên ph ng ti n (TENPT)    : cho bi ế ệ ạ ệ ươ ạ t lo i ph + Lo i ph ng ti n (LOAIPT) : cho bi ạ ế ạ ệ + Hi n tr ng (HIENTRANG)   : cho bi t tình tr ng hi n t ữ ng ti n đang s  d ng hay đang s a ch a. + S c ch a (SUCCHUA)         : cho bi t s c ch a t i đa c a ươ ph ệ ứ ệ ng ti n.

b . Mô hình ERD:

Trang 7

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

Trang 8

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

ệ ể 2. Chuy n mô hình ERD thành mô hình quan h  :

TOUR(MSTOUR,TENTOUR,NGAYBD,NGAYKT,GIA) DAILY(MSDL,TENDL,MANVQL,DIACHI,SDT) VE(MSVE,MSTOUR,MSDL) NHANVIEN(MSNV,TENNV,NGAYSINH,GIOITINH,DIACHI,SDT) CHUCVU(MSCV,TENCV) KHACHHANG(MSKH,TENKH,GIOITINH,CMND,DIACHI,SDT) QUOCTICH(MAQG,TENQG) DD_THAMQUAN(MSDD,TENDD,DIACHI) TINH(MST,TENTINH) KHACHSAN(MSKS,TENKS,DIACHI,SDT) PHUONGTIEN(MSPT,TENPT,LOAIPT,HIENTRANG,SUCCHUA)

ả ế ệ 3. Mô t chi ti t cho các quan h  :

ệ 3.1 Quan h  Tour :

TOUR(MSTOUR,TENTOUR,NGAYBD,NGAYKT,GIA)

ệ Tên quan h  :TOUR Ngày : ể ố MGT

Ràng Bu cộ PK

STT 1 2 3 4 5 ộ Thu c tính MSTOUR TENTOUR NGAYBD NGAYKT GIA ả ễ Di n gi i ố Mã s  Tour Tên Tour ắ ầ Ngày b t đ u ế Ngày k t thúc Giá vé Ki u DL C C N N S Lo i DLạ B B B B B

S  Byte 10 20 4 4 4 42

Kh i l

: 10  : 100  : 10 x 42 (byte)   =  420  (byte) ố ượ ng : ố S  dòng t ­ ố ­ S  dòng t ­ Kích th ­ Kích th ố ể i thi u ố i đa  ướ ố c t ướ ố c t ể i thi u i đa : 100 x 42 (byte) =  4200 (byte)

Trang 9

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

ệ ạ 3.2 Quan h  đ i lý :

DAILY(MSDL,TENDL,MANVQL,DIACHI,SDT)

Tên quan h  :DAILY Ngày : ể ố STT Thu c tính MGT

Ràng Bu cộ PK

ộ MSDL TENDL MNVQL 1 2 3 Ki u DL C C C S  Byte 10 20 10 Lo i DLạ B B B

ỉ ạ

DIACHI SDT ả ễ Di n gi i ố ạ Mã s  đ i lý Tên đ i lýạ ố Mã s  nhân   viên qu n lýả ị Đ a ch  đ i lý ạ ố ệ S  đi n tho i 4 5 C S K B

30 4 74

Kh i l

: 10  : 64  : 10 x 74 (byte)   =  740   (byte) ố ượ ng : ố S  dòng t ­ ố S  dòng t ­ ­ Kích th ­ Kích th ố ể i thi u ố i đa  ướ ố c t ướ ố c t ể i thi u i đa : 64 x 74 (byte)   =  4736 (byte)

ệ 3.3 Quan h  Vé :

VE(MSVE,MSTOUR,MSDL)

ệ Tên quan h  : VE Ngày : ể ố STT Thu c tính MGT

ộ MSVE MSTOUR MSDL ả ễ Di n gi i Mã s  véố ố Mã s  Tour ố ạ Mã s  đ i lý Ki u DL C C C 1 2 3 Lo i DLạ B B B Ràng Bu cộ PK FK(TOUR) FK(DAILY)

S  Byte 10 10 10 30

Kh i l

: 100  : 1000  : 100   x 30  (byte)    =  3000   (byte) ố ượ ng : ố S  dòng t ­ ố ­ S  dòng t ­ Kích th ­ Kích th ố ể i thi u ố i đa  ướ ố c t ướ ố c t ể i thi u i đa : 1000 x 30  (byte)    =  30000 (byte)

Trang 10

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

ệ 3.4 Quan h  Nhân viên:

NHANVIEN(MSNV,TENNV,NGAYSINH,GIOITINH,DIACHI,SDT)

ệ Tên quan h  : NHANVIEN Ngày : ể ố MGT

STT 1 ộ Thu c tính MSNV Ki u DL C S  Byte 10 Lo i DLạ B Ràng Bu cộ PK

ả ễ i Di n gi ố Mã s  nhân viên Tên nhân viên Ngày sinh ớ i tính Gi ỉ ị Đ a ch ạ ố ệ S  đi n tho i TENNV NGAYSINH GIOITINH DIACHI SDT 2 3 4 5 6 C N C C S B B B B K

20 4 5 30 4 73

Kh i l

: 100  : 400  : 100   x 73  (byte)    =  7300   (byte) ố ượ ng : ố S  dòng t ­ ố ­ S  dòng t ­ Kích th ­ Kích th ố ể i thi u ố i đa  ướ ố c t ướ ố c t ể i thi u i đa : 400   x 73  (byte)    =  29200 (byte)

ứ ụ ệ 3.5 Quan h  Ch c v :

CHUCVU(MSCV,TENCV)

ệ Tên quan h  : CHUCVU Ngày : ể ố MGT STT Thu c tính

1 Ki u DL C S  Byte 10 Lo i DLạ B Ràng Bu cộ PK ộ MSCV

2 B TENCV ả ễ Di n gi i ố ứ   Mã s  ch c vụ Tên ch c vứ ụ C

30 40

Trang 11

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

Kh i l

: 10  : 20  : 10   x 40  (byte)    =  400   (byte) ố ượ ng : ố S  dòng t ­ ố ­ S  dòng t ­ Kích th ­ Kích th ố ể i thi u ố i đa  ướ ố c t ướ ố c t ể i thi u i đa : 20   x 40  (byte)    =  800 (byte)

ệ 3.6 Quan h  Khách Hàng:

KHACHHANG(MSKH,TENKH,GIOITINH,CMND,DIACHI,SDT)

ệ Tên quan h  : KHACHHANG Ngày : ể ố STT Thu c tính MGT ả i

ộ MSKH Ki u DL C S  Byte 10 Lo i DLạ B Ràng Bu cộ PK 1

2 TENKH C 30 B

ễ Di n gi ố Mã s  khách hàng Tên khách  hàng ớ

3 4 GIOITINH CMND C S 5 10 B B

ị ố ệ 5 6 DIACHI SDT Gi i tính ố ứ   S  ch ng minh nhân dân Đ a ch ạ S  đi n tho i C S B K

30 10 95

Kh i l

: 100  : 1000  : 100   x 95  (byte)    =  9500   (byte) ố ượ ng : ố ­ S  dòng t ố ­ S  dòng t ­ Kích th ­ Kích th ể ố i thi u ố i đa  ướ ố c t ướ ố c t ể i thi u i đa : 1000 x 95  (byte)    =  95000 (byte)

ố ị ệ 3.7 Quan h  Qu c t ch:

QUOCTICH(MAQG,TENQG)

ệ Tên quan h  : QUOCTICH

Trang 12

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

Ngày : ể ố STT Thu c tính ả i MGT

Ràng Bu cộ PK

ộ MAQG TENQG 1 2 ễ Di n gi ố Mã qu c gia ố Tên qu c gia Ki u DL C C Lo i DLạ B B

S  Byte 10 30 40

Kh i l

: 3  : 200  : 3     x 40  (byte)    =  120     (byte) ố ượ ng : ố S  dòng t ­ ố ­ S  dòng t ­ Kích th ­ Kích th ố ể i thi u ố i đa  ướ ố c t ướ ố c t ể i thi u i đa : 200 x 40  (byte)    =  8000 (byte)

ệ ị ể 3.8 Quan h  Đ a đi m tham quan:

DD_THAMQUAN(MSDD,TENDD,DIACHI)

Tên quan h  : DD_THAMQUAN Ngày : ể ố STT Thu c tính MGT

ộ MSDD Ki u DL C S  Byte 10 Lo i DLạ B Ràng Bu cộ PK 1

2 TENDD C 40 B

ị ỉ 3 ả ễ Di n gi i Mã s  đ aố ị   ể đi m tham   quan ể   ị Tên đ a đi m tham quan Đ a ch DIACHI C B

30 80

Kh i l

: 64  : 200  : 64   x 80  (byte)    =  5120  (byte) ố ượ ng : ố S  dòng t ­ ố ­ S  dòng t ­ Kích th ­ Kích th ố ể i thi u ố i đa  ướ ố c t ướ ố c t ể i thi u i đa : 200 x 80  (byte)    =  16000 (byte)

ệ ỉ 3.9 Quan h  T nh:

TINH(MST,TENTINH)

ệ Tên quan h  : TINH

Trang 13

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

Ngày : ể ố STT Thu c tính MGT

Ràng Bu cộ PK

ộ MST TENTINH 1 2 ả ễ Di n gi i ố ỉ Mã s  t nh Tên t nhỉ Lo i DLạ B B Ki u DL C C

S  Byte 10 30 40

Kh i l

: 10  : 64  : 10   x 40  (byte)    =  400   (byte) ố ượ ng : ố S  dòng t ­ ố ­ S  dòng t ­ Kích th ­ Kích th ố ể i thi u ố i đa  ướ ố c t ướ ố c t ể i thi u i đa : 64   x 40  (byte)    =  2560 (byte)

ạ ệ 3.10 Quan h  Khách s n:

KHACHSAN(MSKS,TENKS,DIACHI,SDT)

ệ Tên quan h  : KHACHSAN Ngày : ể ố ộ Thu c tính ễ Di n gi ả i Ki u DL S  Byte MGT Lo i DLạ Ràng Bu cộ

MSKS C 10 PK B ST T 1

ị ố ệ TENKS DIACHI SDT ố Mã s  khách s nạ Tên khách s nạ Đ a ch ạ S  đi n tho i C C S B B B 2 3 4

30 30 4 74

Kh i l

ố ượ ng : ố S  dòng t ­ ố ­ S  dòng t ­ Kích th ố ể i thi u ố i đa  ướ ố c t ể i thi u : 10  : 200  : 10   x 74  (byte)    =  740   (byte)

Trang 14

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

­ Kích th ướ ố c t i đa : 200 x 74  (byte)    =  14800 (byte)

ệ ươ ệ 3.11 Quan h  Ph ng ti n:

PHUONGTIEN(MSPT,TENPT,LOAIPT,HIENTRANG,SUCCHUA)

ệ Tên quan h  : PHUONGTIEN Ngày : ể ố MGT

Ki u DL C S  Byte 10 Lo i DLạ B Ràng Bu cộ PK STT 1 ộ Thu c tính MSPT

2 TENPT ả ễ Di n gi i Mã số  ươ ph Tên ph ệ ng ti n ngươ C 20 B

3 LOAIPT ươ   ng C 10 B

4 5 HIENTRANG SUCCHUA ti nệ ạ Lo i ph ti nệ ạ ệ Hi n tr ng ứ ứ S c ch a C  S B B

10 4 54

Kh i l

: 100  : 1000  : 100   x 54  (byte)    =  5400  (byte) ố ượ ng : ố S  dòng t ­ ố ­ S  dòng t ­ Kích th ­ Kích th ố ể i thi u ố i đa  ướ ố c t ướ ố c t ể i thi u i đa : 1000 x 54  (byte)    =  54000 (byte)

ả ả ế 4. Mô t ổ  b ng t ng k t :

ổ ệ ế a. T ng k t danh sách các quan h  :

ố Tên quan hệ Kích th i đa

STT TOUR 1 DAILY 2 VE 3 NHANVIEN 4 CHUCVU 5 KHACHHANG 6 QUOCTICH 7 DD_THAMQUAN 8 9 TINH 10 KHACHSAN 11 PHUONGTIEN S  byte 42 74 30 73 40 95 40 80 40 74 54 ướ ố c t 4200 4736 30000 29200 800 95000 8000 16000 2560 14800 54000

Trang 15

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

ố T ng sổ 642 259296

ộ ổ ế b.  T ng k t danh sách thu c tính :

STT ễ Di n Gi ả i Tên Quan hệ

Ten Thu cộ   Tính CMND DIACHI DIACHI DIACHI DIACHI DIACHI 1 2 3 4 5 6 Ch ng minh nhân dân ỉ ị Đ a ch ỉ ị Đ a ch ỉ ị Đ a ch ỉ ị Đ a ch ỉ ị Đ a ch KHACHHANG DAILY DD_THAMQUAN KHACHHANG KHACHSAN NHANVIEN

Trang 16

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

7 8 9 10 11 12 GIA GIOITINH GIOITINH HIENTRANG LOAIPT MANVQL TOUR KHACHHANG NHANVIEN PHUONGTIEN PHUONGTIEN DAILY

ố ố ố

ng ti n Mã s  ph

Tên ph

13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 MAQG MSCV MSDD MSDL MSKH MSKS MSNV MSPT MST MSVE MSTOUR NGAYBD NGAYKT NGAYSINH SDT SDT SDT SDT SUCCHUA TENCV TENDD TENDL TENKH TENKS TENNV TENPT TENQG TENTINH TENTOUR Giá ớ Gi i tính ớ Gi i tính ệ ạ Hi n tr ng  ươ ạ Lo i ph ng ti n ả   ố Mà s  nhân viên qu n lý ố Mã qu c gia ố ứ ụ Mã s  ch c v ể ố ị Mã s  đ a đi m ố ạ Mã s  đ i lý Mã s  khách hàng ạ Mã s  khách s n Mã s  nhân viên ố ươ ệ ố ỉ Mã s  t nh ả ố M  s  vé ố Mã s  Tour ắ ầ Ngày B t đ u ế Ngày K t thúc Ngày sinh ố ệ ạ S  đi n tho i ố ệ ạ S  đi n tho i ạ ố ệ S  đi n tho i ố ệ ạ S  đi n tho i ứ ứ S c ch a Tên ch c vứ ụ ể ị Tên đ a đi m Tên đ i lýạ Tên khách hàng Tên khách s nạ Tên nhân viên ệ ươ ng ti n ố Tên qu c gia Tên t nhỉ Tên tour QUOCTICH CHUCVU DD_THAMQUAN DAILY KHACHHANG KHACHSAN NHANVIEN PHUONGTIEN TINH VE TOUR TOUR TOUR NHANVIEN DAILY KHACHHANG KHACHSAN NHANVIEN PHUONGTIEN CHUCVU DD_THAMQUAN DAILY KHACHHANG KHACHSAN NHANVIEN PHUONGTIEN QUOCTICH TINH TOUR

ế ế

IV. Thi

t k  giao di n :

ủ ệ 1. Các menu chính c a giao di n :

Trang 17

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

ệ ươ ậ ươ : sau khi đăng nh p ch ng 1.1 Giao di n chính c a ch ng trình ư ệ ủ trình chính có giao di n chính nh  sau

Trang 18

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

ệ ố 1.2 Menu h  th ng :  ị ỉ ể ậ ủ ả ả ề ầ ề ị i qu n tr  (Admin) ồ g m hai ch c năng phân quy n và thoát . Ph n “ phân    , nh ng ữ ườ ầ ỉ quy n “ ch  hi n th  trong tài kho n đăng nh p c a ng ị ể nhân viên khác ch   hi n th  ph n “thoát “.

Trang 19

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

ụ ồ

ả ấ ả ể ệ ị 1.3 Menu Danh M c :  ụ menu danh m c g m 6 m c cho phép qu n lý Tour,  ườ i ụ ươ ng ti n .T t c  các ng ề ạ khách hàng, nhân viên, đ i lý , đ a đi m tham quan , ph ấ dùng đ u th y menu này .

Trang 20

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

ợ ủ ề ề ầ ợ ồ g m hai m c tr  giúp theo ch  d  và thông tin v  ph n

ụ ề ượ ử ụ ề 1.4 Menu tr  giúp :  m m . t ấ ả ườ t c  ng i dùng đ u đ c s  d ng menu này .

Trang 21

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

ả 2 . Mô t Form :

2.1 Form đăng nh p :ậ

ặ ị M c Đ nh

Ràng  bu cộ M c ụ đích Hàm Liên  Quan Tên đ i ố ngượ t Máy chủ ể ố   Ki u đ i ngượ t Textbox (local)

ơ ở ữ Textbox QuanLyTourDuLich C  s  d li uệ

Textbox Admin Tên đăng  nh pậ

Textbox M t ậ kh uẩ 10 ký  tự D  ữ li uệ Nhậ  ừ p t KB Nhậ  ừ p t KB Nhậ  ừ p t KB Nhậ  ừ p t KB

ổ Đ ng ý Thoát Command Command Dongy_Click() Thoat_Click()

Trang 22

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

2.2 Xem danh sách các Tour :

ụ M c đích Hàm Liên Quan

ể ố Ki u đ i  ngượ t Ràng  bu cộ M c ặ Đ nhị

D  ữ liệ u ọ Ch n ngày ValueChange() Tên  đ i ố ngượ t T  ừ ngày Ngày  hi n ệ iạ t

DataTimePicker Nh  ỏ h n ơ ngày  hi n ệ hành ọ DataTimePicker Không Ch n ngày ValueChange() Đ n ế ngày Ngày  hi n ệ iạ t

quá  ngày  hi n ệ hành Tìm Command Tim_Click()

Tìm Tour  trong  kho ng ả th i gian  đã ch nọ

Trang 23

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

Command Xemthongtin_Click() Xem thông  tin Tour

Xem  thông  tin Thêm Command Them_Click()

Xóa Command Xoa_Click()

S aử Command Sua_Click() Chuy n ể sang form  thêm Tour Xóa Tour  ch nọ ử S a Tour  đã ch nọ

2.3 Thêm Tour:

ụ ữ ệ D  li u M c đích

Hàm Liên  Quan M cặ   Đ nhị Ràng  bu cộ 10 kí tự Nh p t ậ ừ ể ố Ki u đ i  ngượ t Textbox KB 30 kí tự Nh p t ậ ừ Tên đ i ố ngượ t Mã s  ố Tour Tên Tour Textbox ố ư L u mã s   Tour ư L u tên Tour KB DataTimePicker ư ở L u  ngày  kh i hành

DataTimePicker Ngày  kh i ở hành Ngày  ế k t thúc ế   ư L u  ngày k t thúc ValueChange() Ngày  hi n ệ hành ValueChange() Ngày  hi n ệ hành ư Giá Tour Textbox Thu c ộ Nh p t ậ ừ L u giá Tour

Trang 24

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

t p Nậ Combo Box ấ ữ ệ L y d  li u

ữ ệ ậ ừ Đ a ị đi m ể Tour Ghi chú Textbox 100 kí  tự KB ấ ừ L y t   ơ ở ữ c  s  d   li uệ Nh p t KB

ồ ư Đ ng ý Command Đongy_Click()

H y bủ ỏ Command Huybo_Click()

ư L u  d  li u  ố xu ng  Table  TOUR ồ Đ ng ý l u  ớ ạ i Tour m i   l ở ề Tr  v  form  danh muc  Tour ế 2.4 Xem chi ti t Tour :

ụ ữ ệ D  li u M c đích

Ràng  bu cộ Hàm Liên  Quan ừ ể ố Ki u đ i  ngượ t Textbox T  table TOUR M c ặ Đ nhị Read  Only ấ ữ L y d   li u ệ

ừ Textbox T  table TOUR Read  Only ấ ữ L y d   li u ệ Tên đ i ố ngượ t Th i ờ gian kh iở   hành Th i ờ gian k t ế thúc

Trang 25

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

ừ Textbox T  table  NHANVIEN ấ ữ L y d   li u ệ Read  Only

ừ Textbox ng

ừ Textbox ướ H ng  ẫ d n viên  du l chị ươ Ph ti nệ Giá Tour T  table  PHUONGTIEN T  table TOUR

ừ vả ề Textbox T  table TOUR ấ ữ L y d   li uệ ấ ữ L y d   li u ệ ấ ữ L y d   li uệ Read  Only Read  Only   Read  Only

Mô t tour du  l chị Đăng kí Command Dangki_Click()

Tr  vở ề Command Trove_Click()

Chuy n ể sang form  đăng ký  Tour ở ề Tr  v   form danh  muc Tour

2.5  cho khách Đăng kí Tour  hàng:

ụ ữ ệ D  li u M c đích

Hàm Liên  Quan M c ặ Đ nhị ậ ừ ư ạ ể ố Ki u đ i  ngượ t Textbox Ràng  bu cộ 10 kí  tự Nh p t KB i mã  L u l khách hàng Tên đ i ố ngượ t Mã  khách  hàng

Trang 26

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

ậ ừ ư ạ Textbox 30 kí  tự Nh p t KB i tên  L u l khách hàng

ớ ư ạ i i gi Tên  khách  hàng ớ Gi i tính Nam

ậ ừ Є N Radio  button Textbox Nh p t KB S  ố CMND

ậ ừ L u l tính  ư ạ ố L u l i s   ứ ch ng minh  nhân dân  ỉ ư ị L u đ a ch ỉ ị Đ a ch Textbox

ậ ừ 30 kí  tự Є N Textbox

ư ố ệ L u s  đi n  tho iạ ấ ữ ệ L y d  li u Textbox Read  Only ấ ữ ệ L y d  li u ố ệ S  đi n  tho iạ Mã s  ố Tour Qu c ố t chị Combo  Box Nh p t KB Nh p t KB ừ T  table  TOUR ấ ữ L y d   ệ ừ ơ li u t  c   ở ữ ệ s  d  li u ồ ư ạ Đăng kí  Command Dangki_Cli ck()

ở ề Hu  bỷ ỏ Command i  Đ ng ý l u l thông tin khách  hàng Tr  v  form  ụ danh m c Tour Huybo_Clic k()

ạ 2.6 Danh sách đ i lý :

ụ ặ ị Tên ể ố Ki u đ i Ràng  D  ữ M c đích Hàm Liên M c Đ nh

Trang 27

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

ngượ t bu cộ li uệ Quan

ắ đ i ố ngượ t Mi nề

T nhỉ B c,Trung,Na m (Ch n)ọ 3 mi nề M c ặ đ nhị M c ặ đ nhị 64 t nhỉ thành

Tìm Thêm Combo  Box Combo  Box Command Command Tim_Click() Them_Click()

Xoá Command Xoa_Click()

ử ạ S aử Command Sua_Click()

Đóng Command Dong_Click() ẹ ố Thu h p s   ỉ t nh  ẹ ố Thu h p s   đ i lýạ Tìm đ i lýạ Chuy n ể sang form  thêm đ i lýạ ạ Xóa đ i lý  ch nọ S a đ i lý  ch nọ Thoát kh i ỏ form đ i lýạ

ớ ạ 2.7 Thêm m i đ i lý :

Trang 28

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

ụ M c đích

Hàm Liên  Quan M c ặ Đ nhị ố ạ ể ố Ki u đ i  ngượ t Textbox Ràng  bu cộ 10 kí tự

Tên đ i ố ngượ t Mã s  đ i  lý Tên đ i lýạ Textbox 30 kí tự D  ữ li uệ Nh p ậ  KBừ t Nh p ậ  KBừ t ố ư L u mã s   ớ ạ đ i lý m i ạ   ư L u tên đ i lý m iớ

ư Textbox 10 kí tự Nh p ậ  KBừ t

Textbox Mã nhân  viên qu n ả lý ố ệ S  đi n  tho iạ ự 10 kí t thu c Nộ Nh p ậ  KBừ t

ọ ỉ T nhỉ Textbox 20 kí tự L u mã  nhân viên  qu n lýả ư ố L u s   ạ ệ đi n tho i  ớ ạ đ i lý m i Ch n T nh

ỉ ị Đ a ch Textbox 30 kí tự i đ a Nh p ậ  KBừ t Nh p ậ  KBừ t

ư ạ ạ   i đ i L uư Command Luu_Click()

H y bủ ỏ Command Huybo_Click()

ư ạ ị L u l ỉ ạ ch  đ i lý  m iớ L u l lý m iớ ở ề Tr  v   form danh  sách  đ i lýạ

2.8  Danh sách khách hàng :

Trang 29

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

ụ ữ ệ D  li u M c đích

Ràng  bu cộ Hàm Liên  Quan M c ặ Đ nhị ấ ừ ể ố Ki u đ i  ngượ t 10 kí tự table L y t KHACHHANG ấ ữ L y d   li uệ

ấ ừ 30 kí tự table L y t KHACHHANG ấ ữ L y d   li uệ

ấ ừ 5 kí tự table

ấ ừ 10 kí t ự table

ấ ừ Tên đ iố   ngượ t Mã  khách  hàng Tên  khách  hàng i ớ Gi tính S  ố CMND ỉ ị Đ a ch 30 kí tự table

ấ ừ 10 kí tự table L y t KHACHHANG L y t KHACHHANG L y t KHACHHANG L y t KHACHHANG ố ệ   S  đi n tho iạ Thêm Command Them_Click()

Xóa Command Xoa_Click()

ử S aử Command Sua_Click() ấ ữ L y d   li uệ ấ ữ L y d   li uệ ấ ữ L y d   li uệ ấ ữ L y d   li uệ Chuy n ể qua form  đăng kí  Tour Xóa khách  hàng ch nọ   S a khách hàng ch nọ

Danh sách

2.9  nhân viên :

Trang 30

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

ụ ữ ệ D  li u M c đích

Hàm Liên  Quan M c ặ Đ nhị ừ Ràng  bu cộ 10 kí tự T  table ấ ữ ệ L y d  li u ể ố Ki u đ i  ngượ t Commbo  box NHANVIEN

ừ Textbox 30 kí tự T  table ấ ữ ệ L y d  li u NHANVIEN

ừ Textbox ấ ữ ệ L y d  li u Tên đ iố   ngượ t Mã  nhân  viên Tên  nhân  viên Ngày  sinh T  table  NHANVIEN

Nh  ỏ h n ơ ngày  hi n ệ hành ừ i ớ Textbox ấ ữ ệ L y d  li u T  table  NHANVIEN ừ Gi tính ỉ ị Đ a ch Textbox 30 kí tự T  table ấ ữ ệ   L y d  li u NHANVIEN ừ Textbox 10 kí tự T  table ấ ữ ệ L y d  li u NHANVIEN

ố ệ   S  đi n tho i ạ liên l cạ Thêm Command Them_Click()

Xoá Command Xoa_Click()

ử S aử Command Sua_Click() Chuy n ể sang form  thêm m i ớ nhân viên Xóa nhân  viên ch nọ S a nhân  viên ch nọ

2.10 Thêm nhân viên :

Trang 31

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

ụ M c đích

Hàm Liên  Quan M c ặ Đ nhị ể ố Ki u đ i  ngượ t Textbox Ràng  bu cộ 10 kí tự ư ữ ệ L u d  li u

Textbox 30 kí tự ư ữ ệ L u d  li u

Tên đ i ố ngượ t Mã nhân  viên Tên nhân  viên Ngày sinh Textbox ư ữ ệ L u d  li u D  ữ li uệ Nh p ậ  KBừ t Nh p ậ  KBừ t Nh p ậ  KBừ t ỏ ơ Nh  h n  ngày hi nệ   hành ớ Gi i tính Textbox ư ữ ệ L u d  li u

ỉ ị Đ a ch Textbox 30 kí tự ư ữ ệ L u d  li u

Textbox 10 kí tự ư ữ ệ L u d  li u Nh p ậ  KBừ t Nh p ậ  KBừ t Nh p ậ  KBừ t

ố ệ S  đi n  ạ tho i liên l cạ Ch c vứ ụ table

Thêm Combo  Box Command Them_Click()

Xoá Command Xoa_Click()

ử S aử Command ọ ừ Ch n t ch c vứ ụ ể Chuy n sang  form lo i ạ nhân viên Xóa nhân  viên ch nọ S a nhân viên Sua_Click()

Trang 32

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

ch nọ ứ ụ 2.11 Thêm ch c v  :

ụ M c đích

D  ữ li uệ Hàm Liên  Quan M c ặ Đ nhị ể ố Ki u đ i  ngượ t Textbox i mã

Textbox Ràng  bu cộ 10 kí tự Nh p ậ  KBừ t 30 kí tự Nh p ậ  KBừ t Tên đ i ố ngượ t Mã ch c ứ vụ Tên ch cứ   vụ L uư Command Luu_Click() ứ i ch c

H y bủ ỏ Command Huybo_Click()

ư ạ L u l ch c vứ ụ ư L u tên chúc  vụ ư ạ L u l ụ ớ v  m i ở ề Tr  v  form  thêm nhân  viên

Trang 33

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

ươ 2.12 Danh sách ph ệ ng ti n :

ụ ặ ị ữ ệ D  li u M c đích M c Đ nh

ể ố   Ki u đ i ngượ t Ràng  bu cộ Hàm Liên  Quan

ấ ừ ấ ữ ệ L y d  li u Máy bay,xe  ử l a,ôtô ngươ Combo  box Tên  đ i ố ngượ t Lo i ạ ph ti nệ

ấ ừ ấ ữ ệ L y d  li u S c ứ ch aứ Combo  box

4 lo iạ   L y t table  PHUONGT IEN L y t table  PHUONGT IEN Thêm Command Themlpt_Click()

ng

ư ạ ứ Thêm Command Themsc_Click() ể Chuy n sang  form thêm  ươ ạ lo i ph ti nệ L u l i s c

Trang 34

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

Tìm Command Tim_Click() ệ ươ

Thêm Command Thempt_Click()

Xoá Command Xoa_Click()

S aử Command ng Sua_Click() ệ ử ệ ch aứ Tìm danh sách  ng ti n ph ể Chuy n sang  form thêm  ệ ươ ng ti n ph ươ Xóa ph ng  ọ ti n ch n ươ S a ph ọ ti n ch n

ạ ươ 2.13 Thêm lo i ph ệ ng ti n :

ụ D  li u ữ ệ M c đích

Hàm Liên  Quan ể ố Ki u đ i  ngượ t Textbox Ràng  bu cộ 4 lo iạ ng Nh p tậ ừ  KB

Tên đ i ố ngượ t Lo i ạ ươ ph ti nệ ứ ứ S c ch a M c ặ Đ nhị Máy  bay,xe  ử l a,ôtô 0 ạ ư L u lo i  ươ ng  ph ớ ệ ti n m i ấ ữ ệ L y d  li u Combo  Box ấ ừ L y t   ơ ở c  s   ữ ệ d  li u ư L uư Command Luu_Click()

ng

H y bủ ỏ Command HuyBo_Click()

ng ồ Đ ng ý l u  lo i ạ ươ ph ti nệ ở ề Tr  v   form  ươ ph ti nệ

Trang 35

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

ươ 2.14 Thêm ph ệ ng ti n :

ụ D  li u ữ ệ M c đích

Hàm Liên  Quan M c ặ Đ nhị ể ố Ki u đ i  ngượ t Textbox ươ Tên đ i ố ngượ t Mã  ph ng Ràng  bu cộ 10 kí  tự Nh p tậ ừ  KB ư ạ L u l ươ ph i mã  ệ ng ti n

Trang 36

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

Textbox ng 10 kí  tự Nh p tậ ừ  KB ư ạ L u l ươ ph i tên  ệ ng ti n

4 lo iạ ấ ữ ệ L y d  li u ng Combo  Box

ti nệ Tên  ươ ph ti nệ Lo i ạ ươ ph ti nệ ứ ứ S c ch a ấ ữ ệ L y d  li u Máy  bay,xe  ử l a,ôtô 0 Combo  Box ấ ừ L y t ơ ở c  s   ữ ệ d  li u ấ ừ   L y t ơ ở c  s   ữ ệ d  li u L uư Command Luu_Click()

H y bủ ỏ Command HuyBo_Click()

ệ ư ồ Đ ng ý l u  ệ   ươ ph ng ti n m iớ ủ ỏ ở H y b  tr   ề v  form  ươ ph ng ti n

ể ị 2.15 Đ a đi m tham quan :

ụ ặ ị M c đích M c Đ nh

ể ố Ki u đ i  ngượ t Ràng  bu cộ D  ữ li uệ Hàm Liên  Quan

Tên  đ i ố ngượ t

Trang 37

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

ắ Mi nề Combo  box 3  mi nề ẹ ố Thu h p s   t nhỉ B c,trung,na m

T nhỉ Combo  Box 64  ỉ t nh  thành ẹ ố Thu h p s   ể ị đ a đi m  tham quan L y ấ ừ ơ  c   t ở ữ s  d   li uệ L y ấ ừ ơ  c   t ở ữ s  d   li uệ Tìm Command Tim_Click()

Thêm Command Them_Click()

Xoá Command Xoa_Click()

ử ị S aử Command Sua_Click() ể   ị Tìm đ a đi m tham quan ể Chuy n sang  form thêm  ể ị đ a đi m  tham quan ể   ị Xóa đ a đi m ch nọ ể   S a đ a đi m ch nọ

ị ể 2.16 Thêm đ a đi m tham quan :

Trang 38

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

ụ ặ ị M c đích M c Đ nh

ể ố Ki u đ i  ngượ t Ràng  bu cộ D  ữ li uệ Hàm Liên  Quan

ắ Tên  đ i ố ngượ t Mi nề B c,trung,na m Combo  box 3  mi nề ấ ữ L y d   li uệ

T nhỉ Combo  Box 64 t nhỉ thành ấ ữ L y d   li uệ

Textbox 10 ký  tự ấ ừ   L y t ơ ở c  s   ữ ệ d  li u ấ ừ   L y t ơ ở c  s   ữ ệ d  li u Nh p ậ  KBừ t

Textbox

Mã s  ố đ a ị đi mể Tên đ aị   đi mể ỉ ị Đ a ch Textbox 30 kí  tự 30 kí  tự Nh p ậ  KBừ t Nh p ậ  KBừ t ồ Đ ng ý Command Dongy_Click()

H y ủ Command Huy_Click()

ư L u mã  ố ị s  đ a  đi mể ư L u tên  ể ị đ a đi m ư ị L u đ a  chỉ ồ Đ ng ý  ư ị l u đ a  đi m ể tham quan ở ề Tr  v   ể ị đ a đi m  tham quan

ề ề ầ 2.17 Thông tin v  ph n m m :

Trang 39

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

V. Thi

t k  ô x  lý : ủ

ụ Danh m c Tour

ế ế ử 1. Ô x  lý ử tìm c a form

ừ ấ ề ỏ

Tên x  lý ử Form  Input Output Table liên quan : Tìm Ụ : DANH M C TOUR ế : T  ngày,đ n ngày ệ : xu t ra danh sách Tour th a đi u ki n : KHACHHANG,TOUR,QUOCTICH

Trang 40

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

ủ thêm m i đ i lý 2. Ô x  lý ử l uư  c a form ớ ạ  :

Ớ Ạ

Tên x  lý ử Form  Input Output Table liên quan : L uư :THÊM M I Đ I LÝ : MSDL,TenDL,MNVQL,SDT,MST,DIACHI ơ ở ữ ệ : Thông báo đã thêm thành công vào c  s  d  li u : DAILY,NHANVIEN,TINH

Trang 41

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

ủ ụ danh m c Tour 3. Ô x  lý ử thêm c a form

Tên x  lý ử Form  Input : Thêm :  Danh m c Tour : MSTOUR,TenTOUR,NGAYKHOIHANH, NGAYKETTHUC,GIA,DIADIEM,GHICHU

Output : thông báo đã thêm thành công

Trang 42

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

Table liên quan : TOUR,DD_THAMQUAN

ủ 4. Ô x  lý ử s aử  c a form Danh sách đ i lýạ  :

Tên x  lý ử Form  Input : S aử : DANH SÁCH Đ I LÝẠ : MSDL,TênDL,MaNVQL,DIACHI,SDT

Trang 43

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

Output Table liên quan : Thông báo đã s a thành công : DAILY

ủ 5. Ô x  lý ử Đăng kí c a form Đăng kí Tour :

Trang 44

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

Tên x  lý ử Form  Input : Đăng kí : ĐĂNG KÍ TOUR :MSKH,TENKH,GIOITINH,SoCMND,QUOCTICH,DIACHI,SDT,

MSTOUR,QUOCTICH Output Table liên quan ơ ở ữ ệ : Thông báo đã thêm thành công vào c  s  d  li u : KHACHHANG,TOUR,QUOCTICH

Trang 45

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

ủ 6. Ô x  lý ử xóa c a form Danh sách đ i lýạ  :

Tên x  lý ử Form  Input Output Table liên quan : Xóa : DANH SÁCH Đ I LÝẠ : MSDL : Thông báo đã xóa thành công : DAILY

Trang 46

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

ủ ớ thêm m i nhân viên 7. Ô x  lý ử thêm c a form

: Thêm            : THÊM M I NHÂN VIÊN            : MSNV,TENNV,NGAYSINH,GIOITINH,DIACHI,SDT,CHUCVU ơ ở ữ ệ            :Thông báo đã thêm thành công vào c  s  d  li u

Tên x  lý ử Form  Input Output Table liên quan         : NHANVIEN,CHUCVU

Trang 47

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

ủ 8. Ô x  lý ử s aử  c a form Danh sách nhân viên :

Tên x  lý ử Form  Input Output Table liên quan : S aử : DANH SÁCH NHÂN VIÊN : MSNV,TenNV,NGAYSINH,GIOITINH,DIACHI,SDT,CHUCVU,MSDL : Thông báo đã s a thành công : NHANVIEN

Trang 48

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

ủ 9. Ô x  lý ử xóa c a form Danh sách nhân viên :

Tên x  lý ử Form : Xóa : DANH SÁCH NHÂN VIÊN

Trang 49

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

Input Output Table liên quan : MSNV : Thông báo đã xóa thành công : NHANVIEN

ư ế ể VI. Đánh giá  u khuy t đi m :

Trang 50

ả ị Qu n lý tour du l ch trong n ướ c

Ư ể 1. u đi m :

ữ ủ ầ ỏ

ố ầ ủ ể ậ ươ ể ể ề ầ ầ ủ ệ + Giao di n đ y đ . ể ệ ộ ố ứ + Th  hi n m t s  ch c năng chính th a nh ng yêu c u chính c a  ươ ng trình . ch ả i thu t t + Gi ng đ i đ y đ  đ  có th  phát tri n lên ph n m m.

ể ế 2. Khuy t đi m :

ư ỉ ư ẹ

ể ư ộ ố ỗ ư + Ch a hoàn ch nh. ệ + Giao di n ch a đ p. ế ử + Các ô x  lý còn thi u xót. ạ ể + Ch a linh ho t đ  phát tri n thêm. + M t s  ch  còn ch a rõ ràng.

VII. Phân công :

ộ ế ế ả ậ ề ả ầ Toàn b  các ph n phân tích , thi t k  và gi i thu t đ u do c  hai cùng

làm .

Trang 51