
MÔN H C TÀI CHÍNH DOANH NGHI PỌ Ệ
MÔN H C TÀI CHÍNH DOANH NGHI PỌ Ệ
CH NG IVƯƠ
CH NG IVƯƠ
Giá tr theo th i gian c a ti n.ị ờ ủ ề
Giá tr theo th i gian c a ti n.ị ờ ủ ề
T su t sinh l i và r i ro.ỷ ấ ờ ủ
T su t sinh l i và r i ro.ỷ ấ ờ ủ

Ch ng IV: Giá tr theo th i gian c a ti n. ươ ị ờ ủ ề
Ch ng IV: Giá tr theo th i gian c a ti n. ươ ị ờ ủ ề
T su t sinh l i và r i ro.ỷ ấ ờ ủ
T su t sinh l i và r i ro.ỷ ấ ờ ủ
4.1. Giá tr theo th i gian c a ti nị ờ ủ ề
4.1. Giá tr theo th i gian c a ti nị ờ ủ ề
4.1.1. Giá tr t ng lai c a ti nị ươ ủ ề
4.1.1. Giá tr t ng lai c a ti nị ươ ủ ề
4.1.2. Giá tr hi n t i c a ti nị ệ ạ ủ ề
4.1.2. Giá tr hi n t i c a ti nị ệ ạ ủ ề
4.1.3. Xác đ nh lãi su tị ấ
4.1.3. Xác đ nh lãi su tị ấ
4.2. T su t sinh l i và r i roỷ ấ ờ ủ
4.2. T su t sinh l i và r i roỷ ấ ờ ủ
4.2.1. T su t sinh l iỷ ấ ờ
4.2.1. T su t sinh l iỷ ấ ờ
4.2.2 R i ro và đo l ng r i roủ ườ ủ
4.2.2 R i ro và đo l ng r i roủ ườ ủ

4.1. Giá tr theo th i gian c a ti nị ờ ủ ề
4.1. Giá tr theo th i gian c a ti nị ờ ủ ề
Giá tr ti n t đ c xét theo hai khía c nh:ị ề ệ ượ ạ
Giá tr ti n t đ c xét theo hai khía c nh:ị ề ệ ượ ạ
- S l ngố ượ
- S l ngố ượ
- Th i gianờ
- Th i gianờ
* Nh n bi t v giá tr th i gian c a ti n:ậ ế ề ị ờ ủ ề
* Nh n bi t v giá tr th i gian c a ti n:ậ ế ề ị ờ ủ ề
B n mu n nh n kho n ti n nào h n: 1tri u đ ng hôm ạ ố ậ ả ề ơ ệ ồ
B n mu n nh n kho n ti n nào h n: 1tri u đ ng hôm ạ ố ậ ả ề ơ ệ ồ
nay ho c 1 tri u đ ng sau 1 năm n a ?ặ ệ ồ ữ
nay ho c 1 tri u đ ng sau 1 năm n a ?ặ ệ ồ ữ
N u b n có 1 tri u đ ng đem đ u t ho c cho vay v i lãi ế ạ ệ ồ ầ ư ặ ớ
N u b n có 1 tri u đ ng đem đ u t ho c cho vay v i lãi ế ạ ệ ồ ầ ư ặ ớ
su t 9%/năm thì sau 1 năm s nh n đ c s ti n là 1,09 ấ ẽ ậ ượ ố ề
su t 9%/năm thì sau 1 năm s nh n đ c s ti n là 1,09 ấ ẽ ậ ượ ố ề
tri u đ ng, nói cách khác: M t tri u đ ng ngày hôm nay ệ ồ ộ ệ ồ
tri u đ ng, nói cách khác: M t tri u đ ng ngày hôm nay ệ ồ ộ ệ ồ
có giá tr 1,09 tri u đ ng sau 1 năm n u lãi su t là ị ệ ồ ế ấ
có giá tr 1,09 tri u đ ng sau 1 năm n u lãi su t là ị ệ ồ ế ấ
9%/năm. Đi u này hàm ý nói r ng: Ti n t có giá tr theo ề ằ ề ệ ị
9%/năm. Đi u này hàm ý nói r ng: Ti n t có giá tr theo ề ằ ề ệ ị
th i gian. 1 đ ng àm ta nh n đ c t i th i đi m ngày ờ ồ ậ ượ ạ ờ ể
th i gian. 1 đ ng àm ta nh n đ c t i th i đi m ngày ờ ồ ậ ượ ạ ờ ể
hôm nay có giá cao h n 1 đ ng nh n đ c t i m t th i ơ ồ ậ ượ ạ ộ ờ
hôm nay có giá cao h n 1 đ ng nh n đ c t i m t th i ơ ồ ậ ượ ạ ộ ờ
đi m nào đó trong t ng lai (n u lãi su t đ u t >0)ể ươ ế ấ ầ ư
đi m nào đó trong t ng lai (n u lãi su t đ u t >0)ể ươ ế ấ ầ ư

Ti n lãi và lãi su tề ấ
Ti n lãi và lãi su tề ấ
•Ti n lãi (Io):ề
Ti n lãi (Io):ề là giá c a vi c s d ng ti nủ ệ ử ụ ề
là giá c a vi c s d ng ti nủ ệ ử ụ ề
•Lãi su t (i):ấ
Lãi su t (i):ấ t l % ti n lãi trong m t đ n ỷ ệ ề ộ ơ
t l % ti n lãi trong m t đ n ỷ ệ ề ộ ơ
v th i gian so v i v n g c ị ờ ớ ố ố
v th i gian so v i v n g c ị ờ ớ ố ố
•Vo:
Vo: V n g cố ố
V n g cố ố
0
0
V
i
I
=

4.1.1. Giá tr t ng lai c a ti nị ươ ủ ề
4.1.1. Giá tr t ng lai c a ti nị ươ ủ ề
4.1.1.1. Lãi đ n, lãi kép và giá tr t ng laiơ ị ươ
4.1.1.1. Lãi đ n, lãi kép và giá tr t ng laiơ ị ươ
Lãi đ nơ
Lãi đ nơ:
: Là s ti n lãi đ c xác đ nh d a trên s ố ề ượ ị ự ố
Là s ti n lãi đ c xác đ nh d a trên s ố ề ượ ị ự ố
v n g c (v n đ u t ban đ u) v i m t lãi su t nh t ố ố ố ầ ư ầ ớ ộ ấ ấ
v n g c (v n đ u t ban đ u) v i m t lãi su t nh t ố ố ố ầ ư ầ ớ ộ ấ ấ
đ nh. Vi c tính lãi nh v y đ c g i là ph ng ị ệ ư ậ ượ ọ ươ
đ nh. Vi c tính lãi nh v y đ c g i là ph ng ị ệ ư ậ ượ ọ ươ
pháp tính lãi đ n.ơ
pháp tính lãi đ n.ơ
Công th c tính lãi đ n:ứ ơ
Công th c tính lãi đ n:ứ ơ
I = Vo x i x n
I = Vo x i x n
Trong đó:
Trong đó:
I
I: S ti n lãi cu i kỳ nố ề ở ố
: S ti n lãi cu i kỳ nố ề ở ố
Vo
Vo : V n g cố ố
: V n g cố ố
I
I: Lãi su t m t kỳấ ộ
: Lãi su t m t kỳấ ộ
n
n: S kỳ tính lãi (tháng, quý, năm)ố
: S kỳ tính lãi (tháng, quý, năm)ố

