1
BẤT ĐẲNG THC
I. BẤT ĐẲNG THC CÔSI .............................................................................................................................. 2
DNG 1: DNG TNG SANG TÍCH ........................................................................................................... 2
DNG 2: DNG TÍCH SANG TNG, NHÂN BNG S THÍCH HP. ................................................ 3
DNG 3: QUA MỘT BƢỚC BIẾN ĐỔI RI S DNG BẤT ĐẲNG THC CÔSI .............................. 4
DNG 4: GHÉP CẶP ĐÔI ............................................................................................................................... 7
DẠNG 5: DỰ ĐOÁN KẾT QUẢ RỒI TÁCH THÍCH HỢP ........................................................................ 7
DNG 6: KT HỢP ĐẶT N PH VÀ D ĐOÁN KÊT QUẢ ............................................................... 10
DNG 7: TÌM LẠI ĐIỀU KIN CA N .................................................................................................... 13
II. BẤT ĐẲNG THC BUNHIA ................................................................................................................... 15
III. PHƢƠNG PHÁP BIẾN ĐỔI TƢƠNG ĐƢƠNG ................................................................................... 18
DẠNG 1: ĐƢA VỀ BÌNH PHƢƠNG ............................................................................................................ 18
DNG 2: TO RA BC HAI BNG CÁCH NHÂN HAI BC MT .................................................... 20
DNG 3: TO RA ab+bc+ca .......................................................................................................................... 22
DNG 4: S DNG TÍNH CHT TRONG BA S BT KÌ LUÔN TÒN TI HAI S CÓ TÍCH
KHÔNG ÂM..................................................................................................................................................... 22
DNG 5: S DNG TÍNH CHT CA MT S B CHN T 0 ĐN 1 ............................................ 25
DNG 6 : D ĐOÁN KẾT QU RI XÉT HIU ...................................................................................... 27
H THNG BÀI TP S DNG TRONG CH ĐỀ ................................................................................. 75
I. BẤT ĐẲNG THC CÔSI ....................................................................................................................... 75
II. BẤT ĐẲNG THC BUNHIA ............................................................................................................... 77
III. PHƢƠNG PHÁP BIẾN ĐỔI TƢƠNG ĐƢƠNG ................................................................................... 77
2
I. BẤT ĐẲNG THC CÔSI
1. Dng hai s không âm
,xy
Dng tng sang tích:
2x y xy
.
Dng tích sang tng:
2
xy
xy
hay
2
2
xy
xy



.
Dạng lũy thừa:
22
2x y xy
hay
22
2
xy
xy
.
Du
""
xy ra
xy
.
Dạng đặc bit:
.
2. Dng ba s không âm
,,x y z
Dng tng sang tích:
3
3x y z xyz
.
Dng tích sang tng:
3
3
x y z
xyz 
hay
3
3
x y z
xyz 



.
Dạng lũy thừa:
3 3 3 3x y z xyz
hay
3 3 3
3
x y z
xyz 
.
Du
""
xy ra
x y z
.
Dạng đặc bit:
311
.1.1 3
x
xx 

.
3. Dng tng quát vi
n
s không âm
12
, ,..., n
x x x
Dng tng sang tích:
1 2 1 2
... ...
n
nn
x x x n x x x
.
Dng tích sang tng:
12
12
...
... n
nn
x x x
x x x n
hay
12
12
...
...
n
n
n
x x x
x x x n



.
Dạng lũy thừa:
1 2 1 2
... ...
n n n
nn
x x x x x x
hay
12
12
...
...
n n n
n
n
x x x
x x x n
.
Du
""
xy ra
12
... n
x x x
.
Dạng đặc bit:
1
1
.1.1...1
n
n
xn
xx n


.
4. Bất đẳng thc trung gian
1 1 4 0, 0xy
x y x y
. Du
""
xy ra
xy
.
1 1 1 9 0, 0, 0x y z
x y z x y z

. Du
""
xy ra
x y z
.
DNG 1: DNG TNG SANG TÍCH
Ví d 1. Cho
0x
. Tìm giá tr nh nht ca biu thc
2
2
1
8 4 15
4
T x x x
.
Li gii
3
22
2
1
4 4 1 4 14
4
T x x x x



222
22
11
2 1 4 14 0 2 4 . 14 16
44
x x x
xx



Vy
16MinT
khi
1
2
x
Ví d 2. Cho
0x
. Tìm giá tr nh nht ca biu thc
21
4 3 2011
4
M x x x
.
Li gii
21
4 4 1 2010
4
M x x x x
211
2 1 2010 0 2 . 2010 2011
44
x x x
xx



.
Vy
2011MinM
khi
1
2
x
Ví d 2. Cho
0xy
2xy
. Tìm giá tr nh nht ca biu thc
22
xy
Hxy
.
Li gii
2
22 4
22 xy
x y xy xy
Hx y x y



44
2 . 4x y x y
x y x y

.
Vy
4Min H
khi
2
42
2 3 1
22 2 0 31
2
xy yx
x y x
xy xy xx y
xy
 


.
DNG 2: DNG TÍCH SANG TNG, NHÂN BNG S THÍCH HP.
Ví d 1: Cho a ≥ 1, b ≥ 1. Chứng minh :
11a b b a ab
Li gii
1 ( 1)
1 1.( 1) 1 ;
2 2 2
b b ab
b b a b

V| tƣơng tự:
1 1 1
2 2 2
ab ab ab
b a a b b a ab
đpcm
Dấu ‘=” xảy ra khi a = b = 2
Ví d 2: Cho a ≥ 9, b≥ 4, c≥ 1. Chứng minh:
11
1 9 4 12
abc
ab c bc a ca b
Li gii:
Có:
4
1 9 4 ( 1).1 . ( 9).9 . ( 4).4
32
( 1) 1 ( 9) 9 ( 4) 4 11
. . .
2 3 2 2 2 12
bc ca
ab c bc a ca b ab c a b
c bc a ca b abc
ab
Dấu “=” xảy ra khi a = 18, b = 8, c = 2
Ví d 3: Cho a ≥ 0, b ≥ 0, a2 + b2 ≤ 2. Tìm gi{ trị ln nht ca biu thc: M =
( 2 ) ( 2 )a b a b b a b a
Li gii
Xét:
22
2 2 2 2
3 ( 2 ) 3 ( 2 )
. 3 . 3 ( 2 ) 3 ( 2 ) . . 5
2 2 2
5. 6 2 3
22
b a b a b a a b
M a b a b b a b a a b ab
a b a b M

Vy MaxM = 2
3
khi a = b = 1
Ví d 4. Cho
0x
,
0y
22
2xy
. Tìm giá tr ln nht ca biu thc
14 10 14 10P x x y y y x
Li gii
Xét:
. 24 24 14 10 24 14 10P x x y y y x
24 14 10 24 14 10 24 .1 .1
22
x x y y y x xy
2 2 2 2
1 1 1 48
24 24 48 4 6
2 2 2 24
x y x y PP
.
Vy
Max 4 6P
khi
1xy
.
Ví d 5. Cho
0x
,
0y
xy x y x y
. Tìm giá tr nh nht ca
P x y
.
Li gii
T
xy x y x y x y
22
22
4
11
4
2 2 2 4
xy x y x y
x y xy x y xy x y
24 0 4x y x y x y
.
Du "=" xy ra khi
22
2
48
4
44
xy
x y xy x y xy
xy
x y x y






x
,
y
là hai nghiệm phƣơng trình
24 2 0 2 2t t t
.
Do
22x y x
,
22y
.
Vy
4MinP
khi
22x
,
22y
.
DNG 3: QUA MỘT BƯỚC BIẾN ĐỔI RI S DNG BẤT ĐẲNG THC CÔSI
Ví d 1. Cho
a
,
b
,
0c
1ab bc ac
. Tìm giá tr ln nht ca biu thc:
5
2 2 2
1 1 1
abc
P
abc
.
Li gii
Thay
1ab bc ac
, ta đƣợc:
2 2 2
abc
P
a ab bc ac b ab bc ac c ab bc ac
abc
a b a c b a b c c a c b
. . .
a a b b c c
a b a c b a b c c a c b
2 2 2
a a b b c c
a b a c b a b c c a c b
3
22
a b a c b c
a b a b a c a c b c b c

Vy
3
2
MaxP
khi
1
3
abc
.
Ví d 2. Cho các s dƣơng
a
,
b
,
c
tha mãn
1abc
. Chng minh:
3
2
ab bc ca
c ab a bc b ca
Li gii
Ta có
.1 .1 .1
ab bc ca ab bc ca
c ab a bc b ca c ab a bc b ca
ab bc ca
c a b c ab a a b c bc b a b c ca
ab bc ac
a c b c a b a c b c b a
. . .
a b b c c a
a c c b a b a c b c b a
13
22
a b b c c a
c a c b a b a c b c a b



( đpcm).
Ví d 3. Cho
0a
,
0b
,
0c
3ab bc ac abc
. Tìm giá tr nh nht ca
222
2 2 2 2 2 2
a b c
Pc c a a a b b b c
.
Li gii
222
2 2 2 2 2 2
a b c
Pc c a a a b b b c